Vốn hóa thị trường $2.70T -0.78%
Khối lượng 24h $61.46B -30.84%
BTC % 60.0919% -0%
ETH % 10.6759% -0.28%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
GMX GMX

GMX (GMX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

GMX GMX

Giá GMX - GMX ~USD

Giá hiện tại
USD
$8.20
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.500000
% Thay đổi 1 giờ -0.3645%
% Thay đổi 24 giờ 5.67%
% Thay đổi 7 ngày -9.8976%
GMX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $7.700
Thấp 24h $7.660
Cao 24h $8.320
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.66
GMX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $7.530
2026-10-22 17:04:02
Cao 7d $8.850
2026-10-17 04:00:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $1.3199
GMX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$217.32
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1802 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.23%
% Đến ATH
USD
2,550.19%
GMX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$4.41
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
28-06-2026
117 ngày trước
ATL Từ %
USD
85.94%
GMX GMX

Giá GMX - GMX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00010129
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000664
% Thay đổi 1 giờ 0.1133%
% Thay đổi 24 giờ 6.1509%
% Thay đổi 7 ngày -9.9791%
GMX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00009465
Thấp 24h Ƀ0.00009424
Cao 24h Ƀ0.00010192
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000767
GMX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00009267
2026-10-22 17:04:02
Cao 7d Ƀ0.00010849
2026-10-17 04:00:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00001581
GMX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00351731
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-02-2023
1347 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.12%
% Đến ATH
BTC
3,372.35%
GMX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00007465
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
28-06-2026
117 ngày trước
ATL Từ %
BTC
35.69%
GMX GMX

Chuyển đổi GMX sang USD - Máy tính GMX

Chuyển đổi GMX sang USD

GMX
USD

Chuyển đổi USD sang GMX

USD
GMX
1 GMX = $8.20
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GMX GMX

Khối lượng và Thị trường

GMX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$774,518
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ10
Khối lượng 24h
GMX
94,453 GMX
GMX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$87,637,429
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,083
GMX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 10,399,551 GMX
Lượng lưu hành khả dụng 10,399,551 GMX
Tổng / Tối đa lưu thông 13,250,000 GMX
Xếp hạng vốn hóa
USD
238
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 318
GMX GMX

GMX là gì?

GMX là một sàn giao dịch phi tập trung để giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh viễn với đòn bẩy trên Arbitrum và Avalanche. Thay vì dùng sổ lệnh, nó sử dụng một liquidity pool đa tài sản gọi là GLP, giúp giảm phí và tác động giá tối thiểu cho trader.
GMX GMX

Công nghệ và chi tiết của GMX (GMX)

Tên tiền tệ GMX
Ký hiệu tiền tệ GMX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GMX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: 9wX6Qz1Y5YQe71dfnFYFfZYXZhKqjYKQwdqfrRkmYUSX
Ngày bắt đầu dự án 01-09-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với GMX
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
GMX GMX

Phân tích thị trường của GMX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GMX (GMX) là $8.20 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 5.67%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3645%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -9.8976%.

Trong ngày qua, GMX đã được giao dịch trong khoảng từ $7.660 USD đến $8.320 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.500000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $7.530 USD đến mức cao $8.850 USD, chênh lệch $1.3199 USD.

Xét về dài hạn, GMX đã ghi nhận mức biến động giá 0.2532% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 17.682%.

So với cặp Bitcoin, GMX (GMX) có giá hiện tại là Ƀ0.00010129, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000767. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00009465, giá thấp nhất là Ƀ0.00009424 và giá cao nhất là Ƀ0.00010192. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GMX so với Bitcoin là Ƀ0.00009267 và giá cao nhất là Ƀ0.00010849.
GMX GMX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GMX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GMX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $217.32 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1802 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.23%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GMX cần tăng thêm 2,550.19%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00351731, đạt được vào ngày 14-02-2023, cách đây 1347 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.12% và cần thay đổi thêm 3,372.35% để đạt lại mức ATH.

GMX GMX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GMX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $4.41 USD, được ghi nhận cách đây 117 ngày, vào ngày 28-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 85.94%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00007465, xảy ra cách đây 117 ngày, vào ngày 28-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 35.69%.

GMX GMX

Vốn hóa thị trường của GMX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $774,518 USD, tương đương 94,453 GMX. Vốn hóa thị trường hiện tại của GMX là $87,637,429 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 13,250,000 GMX, lượng đang lưu hành hiện tại là 10,399,551 GMX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 23:30:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GMX trên các thị trường và sàn giao dịch 31 - 43 Pairs

GMX GMX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GMX, biểu đồ đường và nến. Giá GMX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GMX** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho GMX trên TradingView.

Mở GMX** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

GMX GMX

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GMX.

GMX GMX

Whitepaper của GMX

-
GMX GMX

GMX Thành viên nhóm

-
GMX GMX

GMX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.73 / 100
Xếp hạng:
3.84 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
83.45 / 100
Xếp hạng:
4.17 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của GMX
Trình khám phá giao dịch GMX
Tài khoản Twitter chính thức của GMX
Mã nguồn của GMX -
Blog của GMX -
Diễn đàn / Bảng tin của GMX
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 23:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 23:30:03 UTC

GMX (GMX) giá hiện tại và chi tiết GMX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GMX.

GMX GMX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GMX

So sánh giá trị GMX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GMX/USD Đô la USD
$ 8.20
GMX/EUR Euro
€ 7.32
GMX/JPY Yên
¥ 1,286.29
GMX/GBP Bảng Anh
£ 6.13
GMX/ARS Peso Argentina
AR$ 12,539.85
GMX/AUD Đô la Úc
AU$ 11.66
GMX/BDT Taka Bangladesh
Tk 1,013.41
GMX/BRL Real Brazil
R$ 40.83
GMX/CAD Đô la Canada
CA$ 11.48
GMX/CLP Peso Chile
CL$ 8,163.18
GMX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 54.73
GMX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 64.31
GMX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 778.56
GMX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 148,369.57
GMX/SGD Đô la Singapore
S$ 10.47
GMX/ILS Shekel mới Israel
₪ 25.47
GMX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 10,852.91
GMX/MYR Ringgit Malaysia
RM 33.50
GMX/MXN Peso Mexico
MX$ 153.08
GMX/PLN Zloty Ba Lan
zł 32.23
GMX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 14.39
GMX/NGN Naira Nigeria
₦ 10,922.89
GMX/PKR Rupee Pakistan
₨ 2,267.53
GMX/PHP Peso Philippines
₱ 521.67
GMX/RUB Rúp Nga
₽ 658.72
GMX/ZAR Rand Nam Phi
R 135.90
GMX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 6.77
GMX/THB Baht Thái Lan
฿ 275.81
GMX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 407.57
GMX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7,231.76
GMX/COP Peso Colombia
CO$ 26,005.80
GMX/PEN Sol Peru
S/ 28.14
GMX/VND Đồng Việt Nam
₫ 211,913.69
GMX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 369.33
GMX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 453.46
GMX/AED Dirham UAE
د.إ 30.11
GMX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 30.76
GMX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 29.87
GMX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 267.20
GMX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3,720.47