Vốn hóa thị trường $2.58T -4.49%
Khối lượng 24h $102.21B 18.46%
BTC % 59.0394% 0.24%
ETH % 11.3787% -2.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
GMCoin GMCOIN

GMCoin (GMCOIN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

GMCoin GMCOIN

Giá GMCoin - GMCOIN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.036709
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000673
% Thay đổi 1 giờ -0.49%
% Thay đổi 24 giờ 1.68%
% Thay đổi 7 ngày -
GMCOIN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.036035
Thấp 24h $0.036035
Cao 24h $0.037225
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00119038
GMCOIN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.03568
2026-05-23 09:15:12
Cao 7d $0.037771
2026-05-17 13:15:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00209162
GMCOIN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.715137
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-11-2021
1778 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.87%
% Đến ATH
USD
1,848.15%
GMCOIN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.029926
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-02-2026
221 ngày trước
ATL Từ %
USD
22.66%
GMCoin GMCOIN

Giá GMCoin - GMCOIN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000048
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.49%
% Thay đổi 24 giờ 1.68%
% Thay đổi 7 ngày -
GMCOIN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000047
Thấp 24h Ƀ0.00000047
Cao 24h Ƀ0.00000047
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
GMCOIN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000046
2026-05-18 12:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000047
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
GMCOIN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001647
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
23-01-2022
1696 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.09%
% Đến ATH
BTC
3,332.17%
GMCOIN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000046
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
27-11-2025
292 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.58%
GMCoin GMCOIN

Chuyển đổi GMCoin sang USD - Máy tính GMCoin

Chuyển đổi GMCoin sang USD

GMCOIN
USD

Chuyển đổi USD sang GMCoin

USD
GMCOIN
1 GMCoin = $0.036709
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GMCoin GMCOIN

Khối lượng và Thị trường

GMCOIN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3,487
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GMCOIN
94,992 GMCOIN
GMCOIN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,511,788
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ20
GMCOIN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 41,183,481 GMCOIN
Lượng lưu hành khả dụng 80,000,000 GMCOIN
Tổng / Tối đa lưu thông 80,000,000 GMCOIN
Xếp hạng vốn hóa
USD
1048
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1758
GMCoin GMCOIN

GMCoin là gì?

GMCoin vận hành như một hệ sinh thái công ty được token hóa trên mạng lưới Tron. Token này hỗ trợ các hoạt động kinh doanh và dịch vụ trong nền tảng blockchain của mình.
GMCoin GMCOIN

Công nghệ và chi tiết của GMCoin (GMCOIN)

Tên tiền tệ GMCoin
Ký hiệu tiền tệ GMCOIN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GMCOIN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
TRON
TRON TRX
Địa chỉ Token: 1002357
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
GMCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với GMCoin
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với GMCoin.

Tronlink Tronlink
GMCoin GMCOIN

Phân tích thị trường của GMCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GMCoin (GMCOIN) là $0.036709 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.68%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.49%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, GMCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.036035 USD đến $0.037225 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000673 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.03568 USD đến mức cao $0.037771 USD, chênh lệch $0.00209162 USD.

Xét về dài hạn, GMCoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -0.2196%.

So với cặp Bitcoin, GMCoin (GMCOIN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000048, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000047, giá thấp nhất là Ƀ0.00000047 và giá cao nhất là Ƀ0.00000047. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GMCoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000046 và giá cao nhất là Ƀ0.00000047.
GMCoin GMCOIN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GMCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GMCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.715137 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-11-2021, cách đây 1778 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.87%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GMCoin cần tăng thêm 1,848.15%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001647, đạt được vào ngày 23-01-2022, cách đây 1696 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.09% và cần thay đổi thêm 3,332.17% để đạt lại mức ATH.

GMCoin GMCOIN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GMCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.029926 USD, được ghi nhận cách đây 221 ngày, vào ngày 06-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 22.66%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000046, xảy ra cách đây 292 ngày, vào ngày 27-11-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.58%.

GMCoin GMCOIN

Vốn hóa thị trường của GMCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3,487 USD, tương đương 94,992 GMCOIN. Vốn hóa thị trường hiện tại của GMCoin là $1,511,788 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 80,000,000 GMCOIN, lượng đang lưu hành hiện tại là 41,183,481 GMCOIN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 21:00:11 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GMCoin trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

GMCoin GMCOIN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GMCoin, biểu đồ đường và nến. Giá GMCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GMCoin GMCOIN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GMCoin.

GMCoin GMCOIN

Whitepaper của GMCoin

-
GMCoin GMCOIN

GMCoin Thành viên nhóm

-
GMCoin GMCOIN

GMCoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.2 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
80.05 / 100
Xếp hạng:
4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
52.35 / 100
Xếp hạng:
2.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của GMCoin
Trình khám phá giao dịch GMCoin
Tài khoản Twitter chính thức của GMCoin
Mã nguồn của GMCoin
Blog của GMCoin -
Diễn đàn / Bảng tin của GMCoin
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 21:00:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 21:00:07 UTC

GMCoin (GMCOIN) giá hiện tại và chi tiết GMCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GMCoin.

GMCoin GMCOIN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GMCoin

So sánh giá trị GMCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GMCOIN/USD Đô la USD
$ 0.036709
GMCOIN/EUR Euro
€ 0.031805
GMCOIN/JPY Yên
¥ 5.69
GMCOIN/GBP Bảng Anh
£ 0.027240
GMCOIN/ARS Peso Argentina
AR$ 55.32
GMCOIN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.051470
GMCOIN/BDT Taka Bangladesh
Tk 4.52
GMCOIN/BRL Real Brazil
R$ 0.188902
GMCOIN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.051102
GMCOIN/CLP Peso Chile
CL$ 35.06
GMCOIN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.246380
GMCOIN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.287979
GMCOIN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 3.52
GMCOIN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 648.90
GMCOIN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.046730
GMCOIN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.111702
GMCOIN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 50.04
GMCOIN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.148472
GMCOIN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.629538
GMCOIN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.138105
GMCOIN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.063750
GMCOIN/NGN Naira Nigeria
₦ 48.64
GMCOIN/PKR Rupee Pakistan
₨ 10.17
GMCOIN/PHP Peso Philippines
₱ 2.31
GMCOIN/RUB Rúp Nga
₽ 3.09
GMCOIN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.596467
GMCOIN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.030055
GMCOIN/THB Baht Thái Lan
฿ 1.2220
GMCOIN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.79
GMCOIN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 30.88
GMCOIN/COP Peso Colombia
CO$ 114.21
GMCOIN/PEN Sol Peru
S/ 0.123124
GMCOIN/VND Đồng Việt Nam
₫ 953.10
GMCOIN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.64
GMCOIN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.91
GMCOIN/AED Dirham UAE
د.إ 0.134831
GMCOIN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.137803
GMCOIN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.133739
GMCOIN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.1684
GMCOIN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 16.41