Vốn hóa thị trường $2.80T -0.94%
Khối lượng 24h $74.18B 35.11%
BTC % 59.5723% 0.29%
ETH % 10.9839% 0.33%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
GemSwap GEMS

GemSwap (GEMS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

GemSwap GEMS

Giá GemSwap - GEMS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002588
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000158
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -5.27%
% Thay đổi 7 ngày -13.3019%
GEMS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.002746
Thấp 24h $0.002579
Cao 24h $0.002787
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00020799
GEMS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.002579
2026-10-12 17:42:03
Cao 7d $0.003191
2026-10-06 15:18:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00061199
GEMS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.019768
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-09-2020
2217 ngày trước
ATH Từ %
USD
-86.91%
% Đến ATH
USD
663.83%
GEMS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001260
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-09-2020
2212 ngày trước
ATL Từ %
USD
105.37%
GemSwap GEMS

Giá GemSwap - GEMS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.4272%
% Thay đổi 24 giờ -4.7078%
% Thay đổi 7 ngày -11.2013%
GEMS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GEMS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-12 20:26:03
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-10-06 08:38:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
GEMS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000183
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-09-2020
2217 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.29%
% Đến ATH
BTC
5,760.97%
GEMS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
11-10-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.93%
GemSwap GEMS

Chuyển đổi GemSwap sang USD - Máy tính GemSwap

Chuyển đổi GemSwap sang USD

GEMS
USD

Chuyển đổi USD sang GemSwap

USD
GEMS
1 GemSwap = $0.002588
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GemSwap GEMS

Khối lượng và Thị trường

GEMS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$102,453
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
GEMS
-
GEMS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
GEMS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 80,064,000 GEMS
Tổng / Tối đa lưu thông 80,064,000 GEMS
Xếp hạng vốn hóa
USD
1460
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3858
GemSwap GEMS

GemSwap là gì?

GemSwap là một fork sàn giao dịch phi tập trung, cung cấp hoán đổi token và liquidity pool. Token GEM của nó cho phép quản trị và nhận giá trị thông qua việc mua lại và đốt token dựa trên phí.
GemSwap GEMS

Công nghệ và chi tiết của GemSwap (GEMS)

Tên tiền tệ GemSwap
Ký hiệu tiền tệ GEMS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GEMS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x90f62B96a62801488b151fF3c65eaC5Fae21a962
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với GemSwap
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với GemSwap.

GemSwap GEMS

Phân tích thị trường của GemSwap

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GemSwap (GEMS) là $0.002588 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.27%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -13.3019%.

Trong ngày qua, GemSwap đã được giao dịch trong khoảng từ $0.002579 USD đến $0.002787 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000158 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.002579 USD đến mức cao $0.003191 USD, chênh lệch $0.00061199 USD.

Xét về dài hạn, GemSwap đã ghi nhận mức biến động giá -24.5525% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, GemSwap (GEMS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GemSwap so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
GemSwap GEMS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GemSwap là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GemSwap, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.019768 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-09-2020, cách đây 2217 ngày, và giá hiện tại cách mức này -86.91%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GemSwap cần tăng thêm 663.83%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000183, đạt được vào ngày 16-09-2020, cách đây 2217 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.29% và cần thay đổi thêm 5,760.97% để đạt lại mức ATH.

GemSwap GEMS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GemSwap là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001260 USD, được ghi nhận cách đây 2212 ngày, vào ngày 21-09-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 105.37%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 11-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.93%.

GemSwap GEMS

Vốn hóa thị trường của GemSwap là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $102,453 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của GemSwap là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 80,064,000 GEMS, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-12-2026 21:28:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GemSwap trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

GemSwap GEMS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GemSwap, biểu đồ đường và nến. Giá GemSwap tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GEMS chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho GemSwap trên TradingView.

Mở GEMS trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

GemSwap GEMS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GemSwap.

GemSwap GEMS

Whitepaper của GemSwap

-
GemSwap GEMS

GemSwap Thành viên nhóm

-
GemSwap GEMS

GemSwap Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của GemSwap
Trình khám phá giao dịch GemSwap
Tài khoản Twitter chính thức của GemSwap
Mã nguồn của GemSwap -
Blog của GemSwap -
Diễn đàn / Bảng tin của GemSwap -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-12-2026 21:28:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-12-2026 21:28:03 UTC

GemSwap (GEMS) giá hiện tại và chi tiết GemSwap. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GemSwap.

GemSwap GEMS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GemSwap

So sánh giá trị GemSwap bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GEMS/USD Đô la USD
$ 0.002588
GEMS/EUR Euro
€ 0.002320
GEMS/JPY Yên
¥ 0.410526
GEMS/GBP Bảng Anh
£ 0.001959
GEMS/ARS Peso Argentina
AR$ 3.93
GEMS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003719
GEMS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.318714
GEMS/BRL Real Brazil
R$ 0.012908
GEMS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003696
GEMS/CLP Peso Chile
CL$ 2.53
GEMS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.017319
GEMS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.020311
GEMS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.247573
GEMS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 46.38
GEMS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003314
GEMS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.007954
GEMS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.45
GEMS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.010572
GEMS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.047268
GEMS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.010175
GEMS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004632
GEMS/NGN Naira Nigeria
₦ 3.44
GEMS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.716861
GEMS/PHP Peso Philippines
₱ 0.162472
GEMS/RUB Rúp Nga
₽ 0.217195
GEMS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.042796
GEMS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002160
GEMS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.087009
GEMS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.127643
GEMS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.27
GEMS/COP Peso Colombia
CO$ 8.27
GEMS/PEN Sol Peru
S/ 0.008914
GEMS/VND Đồng Việt Nam
₫ 67.12
GEMS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.116550
GEMS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.136257
GEMS/AED Dirham UAE
د.إ 0.009504
GEMS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.009723
GEMS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.009464
GEMS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.082683
GEMS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.1663