Vốn hóa thị trường $2.68T -0.27%
Khối lượng 24h $61.13B 23.52%
BTC % 60.0387% -0.21%
ETH % 10.5616% -0.57%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Gata GATA

Gata (GATA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Gata GATA

Giá Gata - GATA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000171
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000083
% Thay đổi 1 giờ -11.3354%
% Thay đổi 24 giờ -17.28%
% Thay đổi 7 ngày -0.291%
GATA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000254
Thấp 24h $0.0001636
Cao 24h $0.0002567
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000931
GATA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0001636
2026-10-15 01:32:03
Cao 7d $0.00066
2026-10-13 18:34:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0004964
GATA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.087305
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-09-2025
397 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.80%
% Đến ATH
USD
50,866.28%
GATA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000140
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-09-2026
42 ngày trước
ATL Từ %
USD
22.27%
Gata GATA

Giá Gata - GATA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -11.4299%
% Thay đổi 24 giờ -14.7849%
% Thay đổi 7 ngày -1.0926%
GATA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GATA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-14 11:34:04
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-10-13 18:34:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
GATA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000078
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-09-2025
397 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.73%
% Đến ATH
BTC
36,674.77%
GATA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-09-2026
42 ngày trước
ATL Từ %
BTC
17.24%
Gata GATA

Chuyển đổi Gata sang USD - Máy tính Gata

Chuyển đổi Gata sang USD

GATA
USD

Chuyển đổi USD sang Gata

USD
GATA
1 Gata = $0.000171
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Gata GATA

Khối lượng và Thị trường

GATA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,100
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GATA
58,960,095 GATA
GATA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$19,227
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ0
GATA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 112,241,585 GATA
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 GATA
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 GATA
Xếp hạng vốn hóa
USD
13716
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2979
Gata GATA

Công nghệ và chi tiết của Gata (GATA)

Tên tiền tệ Gata
Ký hiệu tiền tệ GATA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GATA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x46Ee3BFC281d59009cCD06F1dD6aBDbfCd82FFC3
Ngày bắt đầu dự án 31-08-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Gata
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Gata.

Gata GATA

Phân tích thị trường của Gata

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Gata (GATA) là $0.000171 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -17.28%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -11.3354%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.291%.

Trong ngày qua, Gata đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0001636 USD đến $0.0002567 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000083 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0001636 USD đến mức cao $0.00066 USD, chênh lệch $0.0004964 USD.

Xét về dài hạn, Gata đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Gata (GATA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Gata so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Gata GATA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Gata là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Gata, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.087305 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-09-2025, cách đây 397 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.80%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Gata cần tăng thêm 50,866.28%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000078, đạt được vào ngày 24-09-2025, cách đây 397 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.73% và cần thay đổi thêm 36,674.77% để đạt lại mức ATH.

Gata GATA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Gata là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000140 USD, được ghi nhận cách đây 42 ngày, vào ngày 14-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 22.27%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 42 ngày, vào ngày 14-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 17.24%.

Gata GATA

Vốn hóa thị trường của Gata là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,100 USD, tương đương 58,960,095 GATA. Vốn hóa thị trường hiện tại của Gata là $19,227 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 GATA, lượng đang lưu hành hiện tại là 112,241,585 GATA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-15-2026 11:10:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Gata trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Gata GATA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Gata.

Gata GATA

Whitepaper của Gata

Gata GATA

Gata Thành viên nhóm

-
Gata GATA

Gata Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.37 / 100
Xếp hạng:
3.67 trên 5
Tính toán lúc 25-10-2026
Điểm số:
82.29 / 100
Xếp hạng:
4.11 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-10-2026
Điểm số:
64.45 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-10-2026
Trang web chính thức của Gata
Trình khám phá giao dịch Gata
Tài khoản Twitter chính thức của Gata
Mã nguồn của Gata -
Blog của Gata -
Diễn đàn / Bảng tin của Gata -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-15-2026 11:10:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-26-2026 15:22:03 UTC

Gata (GATA) giá hiện tại và chi tiết Gata. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Gata.

Gata GATA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Gata

So sánh giá trị Gata bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GATA/USD Đô la USD
$ 0.000171
GATA/EUR Euro
€ 0.000153
GATA/JPY Yên
¥ 0.026981
GATA/GBP Bảng Anh
£ 0.000128
GATA/ARS Peso Argentina
AR$ 0.263112
GATA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000244
GATA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.021226
GATA/BRL Real Brazil
R$ 0.000907
GATA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000241
GATA/CLP Peso Chile
CL$ 0.169786
GATA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001143
GATA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001344
GATA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.016288
GATA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3.11
GATA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000219
GATA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000527
GATA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.227299
GATA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000700
GATA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003183
GATA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000675
GATA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000302
GATA/NGN Naira Nigeria
₦ 0.230476
GATA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.047406
GATA/PHP Peso Philippines
₱ 0.010953
GATA/RUB Rúp Nga
₽ 0.013841
GATA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002849
GATA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000142
GATA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.005785
GATA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.008524
GATA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.150917
GATA/COP Peso Colombia
CO$ 0.542884
GATA/PEN Sol Peru
S/ 0.000591
GATA/VND Đồng Việt Nam
₫ 4.43
GATA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.007821
GATA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.009623
GATA/AED Dirham UAE
د.إ 0.000629
GATA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000641
GATA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000626
GATA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.005583
GATA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.077252