Vốn hóa thị trường $2.64T 0.02%
Khối lượng 24h $45.74B -5.38%
BTC % 58.7995% 0.24%
ETH % 11.5874% -0.53%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Gapcoin GAP

Gapcoin (GAP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Gapcoin GAP

Giá Gapcoin - GAP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002356
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000299
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
GAP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00235936
Thấp 24h $0.0023489
Cao 24h $0.00235936
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001045
GAP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0023489
2026-08-31 12:00:10
Cao 7d $0.00235936
2026-08-31 09:45:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001045
GAP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1,305.86
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-04-2022
1626 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
55,418,226.62%
GAP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000056
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
27-09-2017
3273 ngày trước
ATL Từ %
USD
4,140.93%
Gapcoin GAP

Giá Gapcoin - GAP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
GAP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
GAP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-08-31 09:45:09
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-08-31 12:00:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
GAP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00079000
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
02-11-2014
4333 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
2,633,231.37%
GAP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
27-09-2017
3273 ngày trước
ATL Từ %
BTC
112.95%
Gapcoin GAP

Chuyển đổi Gapcoin sang USD - Máy tính Gapcoin

Chuyển đổi Gapcoin sang USD

GAP
USD

Chuyển đổi USD sang Gapcoin

USD
GAP
1 Gapcoin = $0.002356
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Gapcoin GAP

Khối lượng và Thị trường

GAP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GAP
-
GAP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$33,860
Vốn hóa thị trường
BTC
-
GAP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 14,369,569 GAP
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
13705
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1431
Gapcoin GAP

Công nghệ và chi tiết của Gapcoin (GAP)

Tên tiền tệ Gapcoin
Ký hiệu tiền tệ GAP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GAP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Gapcoin GAP Gapcoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 20-10-2014
Thuật toán của đồng tiền Prime Gaps
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Gapcoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Gapcoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Gapcoin GAP

Phân tích thị trường của Gapcoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Gapcoin (GAP) là $0.002356 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Gapcoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0023489 USD đến $0.00235936 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000299 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0023489 USD đến mức cao $0.00235936 USD, chênh lệch $0.00001045 USD.

Xét về dài hạn, Gapcoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Gapcoin (GAP) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Gapcoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Gapcoin GAP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Gapcoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Gapcoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1,305.86 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-04-2022, cách đây 1626 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Gapcoin cần tăng thêm 55,418,226.62%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00079000, đạt được vào ngày 02-11-2014, cách đây 4333 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 2,633,231.37% để đạt lại mức ATH.

Gapcoin GAP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Gapcoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000056 USD, được ghi nhận cách đây 3273 ngày, vào ngày 27-09-2017. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 4,140.93%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 3273 ngày, vào ngày 27-09-2017. Kể từ đó, giá đã thay đổi 112.95%.

Gapcoin GAP

Vốn hóa thị trường của Gapcoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Gapcoin là $33,860 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 00:00:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Gapcoin trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Exchange & Thị trường:

SouthXchange
Gapcoin GAP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Gapcoin, biểu đồ đường và nến. Giá Gapcoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Gapcoin GAP

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Gapcoin GAP

Whitepaper của Gapcoin

Gapcoin GAP

Gapcoin Thành viên nhóm

-
Gapcoin GAP

Gapcoin Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Gapcoin
Trình khám phá giao dịch Gapcoin
Tài khoản Twitter chính thức của Gapcoin
Mã nguồn của Gapcoin
Blog của Gapcoin -
Diễn đàn / Bảng tin của Gapcoin -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 00:00:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 19:30:04 UTC

Gapcoin (GAP) giá hiện tại và chi tiết Gapcoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Gapcoin.

Gapcoin GAP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Gapcoin

So sánh giá trị Gapcoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GAP/USD Đô la USD
$ 0.002356
GAP/EUR Euro
€ 0.002029
GAP/JPY Yên
¥ 0.358533
GAP/GBP Bảng Anh
£ 0.001741
GAP/ARS Peso Argentina
AR$ 3.56
GAP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003285
GAP/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.290372
GAP/BRL Real Brazil
R$ 0.012065
GAP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003266
GAP/CLP Peso Chile
CL$ 2.22
GAP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.015807
GAP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.018486
GAP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.225270
GAP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 41.49
GAP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003004
GAP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.007143
GAP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.16
GAP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.009591
GAP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.039776
GAP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.008778
GAP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004028
GAP/NGN Naira Nigeria
₦ 3.12
GAP/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.652985
GAP/PHP Peso Philippines
₱ 0.147665
GAP/RUB Rúp Nga
₽ 0.198521
GAP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.037943
GAP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001923
GAP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.077740
GAP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.113584
GAP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.96
GAP/COP Peso Colombia
CO$ 7.28
GAP/PEN Sol Peru
S/ 0.007921
GAP/VND Đồng Việt Nam
₫ 61.08
GAP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.104814
GAP/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.120854
GAP/AED Dirham UAE
د.إ 0.008654
GAP/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.008840
GAP/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.008577
GAP/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.074565
GAP/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.0618