Vốn hóa thị trường $2.73T -0.92%
Khối lượng 24h $65.97B 10.39%
BTC % 60.1538% -0.13%
ETH % 10.7264% -0.26%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
GameOnForge GO4

GameOnForge (GO4) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
GameOnForge GO4

Giá GameOnForge - GO4 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.264430
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.125840
% Thay đổi 1 giờ -3.288%
% Thay đổi 24 giờ -7.51%
% Thay đổi 7 ngày -58.8141%
GO4 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.39027
Thấp 24h $0.14511
Cao 24h $0.7
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.55489
GO4 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.14511
2026-10-14 17:30:03
Cao 7d $0.7
2026-10-13 22:46:06
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.55489
GO4 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.1051
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-06-2025
487 ngày trước
ATH Từ %
USD
-76.07%
% Đến ATH
USD
317.93%
GO4 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.006953
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-01-2025
635 ngày trước
ATL Từ %
USD
3,703.20%
GameOnForge GO4

Giá GameOnForge - GO4 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000323
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000145
% Thay đổi 1 giờ -3.0491%
% Thay đổi 24 giờ -5.5482%
% Thay đổi 7 ngày -58.2383%
GO4 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000468
Thấp 24h Ƀ0.00000177
Cao 24h Ƀ0.00000839
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000662
GO4 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000177
2026-10-14 17:30:03
Cao 7d Ƀ0.00000839
2026-10-13 23:30:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000662
GO4 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001108
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-06-2026
136 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-70.81%
% Đến ATH
BTC
242.64%
GO4 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-01-2025
635 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4,681.03%
GameOnForge GO4

Chuyển đổi GameOnForge sang USD - Máy tính GameOnForge

Chuyển đổi GameOnForge sang USD

GO4
USD

Chuyển đổi USD sang GameOnForge

USD
GO4
1 GameOnForge = $0.264430
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GameOnForge GO4

Khối lượng và Thị trường

GO4 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,047
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GO4
-
GO4 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
GO4 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 GO4
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 GO4
Xếp hạng vốn hóa
USD
13658
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4844
GameOnForge GO4

GameOnForge là gì?

GameOnForge là một nền tảng game Web3 kết nối người chơi và nhà phát triển truyền thống với hạ tầng blockchain. Nó cung cấp công cụ và dịch vụ để tích hợp các tính năng Web3 vào game, thúc đẩy một hệ sinh thái năng động cho giải trí số.
GameOnForge GO4

Công nghệ và chi tiết của GameOnForge (GO4)

Tên tiền tệ GameOnForge
Ký hiệu tiền tệ GO4
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GO4 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Arbitrum
Địa chỉ Token: 0x85b7FA2a3Cfe5ED48B619EC967750462A1FD9557
Ngày bắt đầu dự án 17-11-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với GameOnForge
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
GameOnForge GO4

Phân tích thị trường của GameOnForge

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GameOnForge (GO4) là $0.264430 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7.51%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -3.288%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -58.8141%.

Trong ngày qua, GameOnForge đã được giao dịch trong khoảng từ $0.14511 USD đến $0.7 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.125840 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.14511 USD đến mức cao $0.7 USD, chênh lệch $0.55489 USD.

Xét về dài hạn, GameOnForge đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, GameOnForge (GO4) có giá hiện tại là Ƀ0.00000323, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000662. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000468, giá thấp nhất là Ƀ0.00000177 và giá cao nhất là Ƀ0.00000839. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GameOnForge so với Bitcoin là Ƀ0.00000177 và giá cao nhất là Ƀ0.00000839.
GameOnForge GO4

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GameOnForge là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GameOnForge, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.1051 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-06-2025, cách đây 487 ngày, và giá hiện tại cách mức này -76.07%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GameOnForge cần tăng thêm 317.93%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001108, đạt được vào ngày 06-06-2026, cách đây 136 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -70.81% và cần thay đổi thêm 242.64% để đạt lại mức ATH.

GameOnForge GO4

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GameOnForge là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.006953 USD, được ghi nhận cách đây 635 ngày, vào ngày 23-01-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3,703.20%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 635 ngày, vào ngày 23-01-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4,681.03%.

GameOnForge GO4

Vốn hóa thị trường của GameOnForge là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,047 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của GameOnForge là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 GO4, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-15-2026 00:30:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GameOnForge trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

GameOnForge GO4

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GameOnForge.

GameOnForge GO4

Whitepaper của GameOnForge

GameOnForge GO4

GameOnForge Thành viên nhóm

-
GameOnForge GO4

GameOnForge Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
57.59 / 100
Xếp hạng:
2.88 trên 5
Tính toán lúc 19-10-2026
Điểm số:
57.59 / 100
Xếp hạng:
2.88 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-10-2026
Trang web chính thức của GameOnForge
Trình khám phá giao dịch GameOnForge
Tài khoản Twitter chính thức của GameOnForge
Mã nguồn của GameOnForge -
Blog của GameOnForge -
Diễn đàn / Bảng tin của GameOnForge -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-15-2026 00:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-20-2026 06:06:03 UTC

GameOnForge (GO4) giá hiện tại và chi tiết GameOnForge. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GameOnForge.

GameOnForge GO4

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GameOnForge

So sánh giá trị GameOnForge bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GO4/USD Đô la USD
$ 0.264430
GO4/EUR Euro
€ 0.235507
GO4/JPY Yên
¥ 41.82
GO4/GBP Bảng Anh
£ 0.198386
GO4/ARS Peso Argentina
AR$ 403.06
GO4/AUD Đô la Úc
AU$ 0.378767
GO4/BDT Taka Bangladesh
Tk 32.72
GO4/BRL Real Brazil
R$ 1.3327
GO4/CAD Đô la Canada
CA$ 0.372270
GO4/CLP Peso Chile
CL$ 259.44
GO4/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.77
GO4/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.08
GO4/INR Rupee Ấn Độ
₹ 25.10
GO4/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4,762.03
GO4/SGD Đô la Singapore
S$ 0.338174
GO4/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.821187
GO4/KRW Won Hàn Quốc
₩ 351.27
GO4/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.0798
GO4/MXN Peso Mexico
MX$ 4.87
GO4/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.0293
GO4/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.465820
GO4/NGN Naira Nigeria
₦ 350.77
GO4/PKR Rupee Pakistan
₨ 73.21
GO4/PHP Peso Philippines
₱ 16.69
GO4/RUB Rúp Nga
₽ 21.88
GO4/ZAR Rand Nam Phi
R 4.34
GO4/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.218247
GO4/THB Baht Thái Lan
฿ 8.89
GO4/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 13.11
GO4/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 232.64
GO4/COP Peso Colombia
CO$ 837.89
GO4/PEN Sol Peru
S/ 0.912389
GO4/VND Đồng Việt Nam
₫ 6,843.98
GO4/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 11.92
GO4/EGP Bảng Ai Cập
E£ 14.27
GO4/AED Dirham UAE
د.إ 0.971119
GO4/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.9952
GO4/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.963054
GO4/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 8.63
GO4/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 119.56