Vốn hóa thị trường $2.73T -0.73%
Khối lượng 24h $66.16B 16.79%
BTC % 60.1019% -0.18%
ETH % 10.7295% -0.03%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
GameFi Protocol GFI

GameFi Protocol (GFI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
GameFi Protocol GFI

Giá GameFi Protocol - GFI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.037700
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000530
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.91%
% Thay đổi 7 ngày -
GFI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.03717
Thấp 24h $0.037
Cao 24h $0.04258
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00558
GFI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.03651
2026-10-07 07:24:03
Cao 7d $0.04761
2026-10-05 02:56:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.011099
GFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.0119
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-11-2021
1804 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.27%
% Đến ATH
USD
2,584.03%
GFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000053
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-08-2023
1148 ngày trước
ATL Từ %
USD
71,016.18%
GameFi Protocol GFI

Giá GameFi Protocol - GFI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000045
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.4513%
% Thay đổi 24 giờ -2.7032%
% Thay đổi 7 ngày -
GFI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000045
Thấp 24h Ƀ0.00000045
Cao 24h Ƀ0.00000051
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000006
GFI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000043
2026-10-06 14:18:02
Cao 7d Ƀ0.00000055
2026-10-05 02:56:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000012
GFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001919
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-09-2021
1852 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.63%
% Đến ATH
BTC
4,117.99%
GFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
29-08-2023
1148 ngày trước
ATL Từ %
BTC
23,905.44%
GameFi Protocol GFI

Chuyển đổi GameFi Protocol sang USD - Máy tính GameFi Protocol

Chuyển đổi GameFi Protocol sang USD

GFI
USD

Chuyển đổi USD sang GameFi Protocol

USD
GFI
1 GameFi Protocol = $0.037700
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GameFi Protocol GFI

Khối lượng và Thị trường

GFI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,193
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GFI
-
GFI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
GFI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 73,185,882 GFI
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
13653
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 7939
GameFi Protocol GFI

GameFi Protocol là gì?

GameFi Protocol là một mining pool và nền tảng tổng hợp cho các game blockchain. Token GFI của nó cho phép quản trị cộng đồng thông qua một DAO.
GameFi Protocol GFI

Công nghệ và chi tiết của GameFi Protocol (GFI)

Tên tiền tệ GameFi Protocol
Ký hiệu tiền tệ GFI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GFI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xdd6c6c114db071efe0bab6051268227ce64c3ffe
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với GameFi Protocol
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với GameFi Protocol.

GameFi Protocol GFI

Phân tích thị trường của GameFi Protocol

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GameFi Protocol (GFI) là $0.037700 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.91%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, GameFi Protocol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.037 USD đến $0.04258 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000530 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.03651 USD đến mức cao $0.04761 USD, chênh lệch $0.011099 USD.

Xét về dài hạn, GameFi Protocol đã ghi nhận mức biến động giá 22.3629% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, GameFi Protocol (GFI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000045, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000006. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000045, giá thấp nhất là Ƀ0.00000045 và giá cao nhất là Ƀ0.00000051. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GameFi Protocol so với Bitcoin là Ƀ0.00000043 và giá cao nhất là Ƀ0.00000055.
GameFi Protocol GFI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GameFi Protocol là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GameFi Protocol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.0119 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-11-2021, cách đây 1804 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.27%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GameFi Protocol cần tăng thêm 2,584.03%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001919, đạt được vào ngày 24-09-2021, cách đây 1852 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.63% và cần thay đổi thêm 4,117.99% để đạt lại mức ATH.

GameFi Protocol GFI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GameFi Protocol là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000053 USD, được ghi nhận cách đây 1148 ngày, vào ngày 29-08-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 71,016.18%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1148 ngày, vào ngày 29-08-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 23,905.44%.

GameFi Protocol GFI

Vốn hóa thị trường của GameFi Protocol là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,193 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của GameFi Protocol là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-09-2026 16:22:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GameFi Protocol trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 5 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

GameFi Protocol GFI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GameFi Protocol, biểu đồ đường và nến. Giá GameFi Protocol tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GFI* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho GameFi Protocol trên TradingView.

Mở GFI* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

GameFi Protocol GFI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GameFi Protocol.

GameFi Protocol GFI

Whitepaper của GameFi Protocol

-
GameFi Protocol GFI

GameFi Protocol Thành viên nhóm

-
GameFi Protocol GFI

GameFi Protocol Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.75 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Tính toán lúc 19-10-2026
Điểm số:
66.75 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-10-2026
Trang web chính thức của GameFi Protocol
Trình khám phá giao dịch GameFi Protocol
Tài khoản Twitter chính thức của GameFi Protocol
Mã nguồn của GameFi Protocol
Blog của GameFi Protocol -
Diễn đàn / Bảng tin của GameFi Protocol
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-09-2026 16:22:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-20-2026 01:12:03 UTC

GameFi Protocol (GFI) giá hiện tại và chi tiết GameFi Protocol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GameFi Protocol.

GameFi Protocol GFI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GameFi Protocol

So sánh giá trị GameFi Protocol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GFI/USD Đô la USD
$ 0.037700
GFI/EUR Euro
€ 0.033614
GFI/JPY Yên
¥ 5.98
GFI/GBP Bảng Anh
£ 0.028319
GFI/ARS Peso Argentina
AR$ 57.46
GFI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.054041
GFI/BDT Taka Bangladesh
Tk 4.66
GFI/BRL Real Brazil
R$ 0.190004
GFI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.053138
GFI/CLP Peso Chile
CL$ 36.99
GFI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.252236
GFI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.295866
GFI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 3.58
GFI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 680.24
GFI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.048232
GFI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.117002
GFI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 50.02
GFI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.153952
GFI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.694782
GFI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.146896
GFI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.066556
GFI/NGN Naira Nigeria
₦ 50.28
GFI/PKR Rupee Pakistan
₨ 10.43
GFI/PHP Peso Philippines
₱ 2.38
GFI/RUB Rúp Nga
₽ 3.12
GFI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.619224
GFI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.031139
GFI/THB Baht Thái Lan
฿ 1.2656
GFI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.87
GFI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 33.13
GFI/COP Peso Colombia
CO$ 119.59
GFI/PEN Sol Peru
S/ 0.129953
GFI/VND Đồng Việt Nam
₫ 976.26
GFI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.70
GFI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 2.03
GFI/AED Dirham UAE
د.إ 0.138453
GFI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.141886
GFI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.137305
GFI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.2248
GFI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 17.03