Vốn hóa thị trường $2.76T 2.3%
Khối lượng 24h $88.52B -16.78%
BTC % 59.8249% -0.37%
ETH % 10.8316% 1.72%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
GAMEE GMEE

GAMEE (GMEE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

GAMEE GMEE

Giá GAMEE - GMEE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001231
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000045
% Thay đổi 1 giờ 0.5692%
% Thay đổi 24 giờ 5.1573%
% Thay đổi 7 ngày 38.8514%
% Thay đổi
30d
-0.5231%
60d
-16.6333%
90d
-5.7036%
GMEE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00118594
Thấp 24h $0.00116251
Cao 24h $0.00124447
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00008195
GMEE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00087452
2026-10-09 19:56:02
Cao 7d $0.00132763
2026-10-11 08:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00045311
GMEE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.696042
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-05-2021
1983 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.82%
% Đến ATH
USD
56,459.45%
GMEE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000684
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-03-2026
222 ngày trước
ATL Từ %
USD
79.90%
GAMEE GMEE

Giá GAMEE - GMEE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.5636%
% Thay đổi 24 giờ 3.4158%
% Thay đổi 7 ngày 39.8041%
% Thay đổi
30d
-7.6664%
60d
-34.5009%
90d
-25.528%
GMEE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
GMEE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-10-09 13:36:02
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-11 08:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
GMEE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001378
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-05-2021
1980 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.89%
% Đến ATH
BTC
91,799.74%
GMEE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-03-2026
222 ngày trước
ATL Từ %
BTC
46.74%
GAMEE GMEE

Chuyển đổi GAMEE sang USD - Máy tính GAMEE

Chuyển đổi GAMEE sang USD

GMEE
USD

Chuyển đổi USD sang GAMEE

USD
GMEE
1 GAMEE = $0.001231
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GAMEE GMEE

Khối lượng và Thị trường

GMEE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$196,588
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
GMEE
159,745,049 GMEE
GMEE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,171,222
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ26
GMEE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,764,305,151 GMEE
Lượng lưu hành khả dụng 3,180,000,000 GMEE
Tổng / Tối đa lưu thông 3,180,000,000 GMEE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1005
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1396
GAMEE GMEE

GAMEE là gì?

GAMEE vận hành một nền tảng game di động kết nối người chơi và các thương hiệu thông qua Telegram và Web3. GMEE là token tiện ích dùng để truy cập, thực hiện các hành động trong game và quản trị.
GAMEE GMEE

Công nghệ và chi tiết của GAMEE (GMEE)

Tên tiền tệ GAMEE
Ký hiệu tiền tệ GMEE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GMEE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xd9016a907dc0ecfa3ca425ab20b6b785b42f2373
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
GAMEE là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với GAMEE
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với GAMEE.

GAMEE GMEE

Phân tích thị trường của GAMEE

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GAMEE (GMEE) là $0.001231 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 5.1573%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.5692%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 38.8514%.

Trong ngày qua, GAMEE đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00116251 USD đến $0.00124447 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000045 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00087452 USD đến mức cao $0.00132763 USD, chênh lệch $0.00045311 USD.

Xét về dài hạn, GAMEE đã ghi nhận mức biến động giá -0.5231% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -16.6333% và -5.7036%.

So với cặp Bitcoin, GAMEE (GMEE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GAMEE so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
GAMEE GMEE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GAMEE là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GAMEE, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.696042 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-05-2021, cách đây 1983 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.82%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GAMEE cần tăng thêm 56,459.45%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001378, đạt được vào ngày 15-05-2021, cách đây 1980 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.89% và cần thay đổi thêm 91,799.74% để đạt lại mức ATH.

GAMEE GMEE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GAMEE là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000684 USD, được ghi nhận cách đây 222 ngày, vào ngày 08-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 79.90%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 222 ngày, vào ngày 08-03-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 46.74%.

GAMEE GMEE

Vốn hóa thị trường của GAMEE là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $196,588 USD, tương đương 159,745,049 GMEE. Vốn hóa thị trường hiện tại của GAMEE là $2,171,222 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 3,180,000,000 GMEE, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,764,305,151 GMEE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-16-2026 06:10:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GAMEE trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 5 Pairs

GAMEE GMEE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GAMEE, biểu đồ đường và nến. Giá GAMEE tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GMEE chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho GAMEE trên TradingView.

Mở GMEE trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

GAMEE GMEE

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GAMEE.

GAMEE GMEE

Whitepaper của GAMEE

GAMEE GMEE

GAMEE Thành viên nhóm

-
GAMEE GMEE

GAMEE Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.12 / 100
Xếp hạng:
3.81 trên 5
Tính toán lúc 15-10-2026
Điểm số:
85.42 / 100
Xếp hạng:
4.27 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Điểm số:
66.82 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Trang web chính thức của GAMEE
Trình khám phá giao dịch GAMEE
Tài khoản Twitter chính thức của GAMEE
Mã nguồn của GAMEE -
Blog của GAMEE -
Diễn đàn / Bảng tin của GAMEE -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-16-2026 06:10:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-16-2026 06:10:03 UTC

GAMEE (GMEE) giá hiện tại và chi tiết GAMEE. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GAMEE.

GAMEE GMEE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GAMEE

So sánh giá trị GAMEE bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GMEE/USD Đô la USD
$ 0.001231
GMEE/EUR Euro
€ 0.001096
GMEE/JPY Yên
¥ 0.194248
GMEE/GBP Bảng Anh
£ 0.000925
GMEE/ARS Peso Argentina
AR$ 1.86
GMEE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001773
GMEE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.151386
GMEE/BRL Real Brazil
R$ 0.006273
GMEE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001746
GMEE/CLP Peso Chile
CL$ 1.2081
GMEE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.008233
GMEE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.009658
GMEE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.116826
GMEE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 22.19
GMEE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001577
GMEE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003814
GMEE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.65
GMEE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.005026
GMEE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.022665
GMEE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.004791
GMEE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002179
GMEE/NGN Naira Nigeria
₦ 1.64
GMEE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.340706
GMEE/PHP Peso Philippines
₱ 0.077517
GMEE/RUB Rúp Nga
₽ 0.103254
GMEE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.020254
GMEE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001018
GMEE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.041191
GMEE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.060949
GMEE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.0816
GMEE/COP Peso Colombia
CO$ 3.91
GMEE/PEN Sol Peru
S/ 0.004234
GMEE/VND Đồng Việt Nam
₫ 31.83
GMEE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.055209
GMEE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.065751
GMEE/AED Dirham UAE
د.إ 0.004520
GMEE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.004618
GMEE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.004486
GMEE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.039938
GMEE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.557783