Vốn hóa thị trường $2.66T 1.15%
Khối lượng 24h $84.53B 40.29%
BTC % 58.8709% 0%
ETH % 11.5481% -0.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Future Warriors X FWX

Future Warriors X (FWX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Future Warriors X FWX

Giá Future Warriors X - FWX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001549
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000159
% Thay đổi 1 giờ -0.2%
% Thay đổi 24 giờ 1.33%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
0.9644%
60d
10.1241%
90d
4.9207%
FWX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00139048
Thấp 24h $0.00139048
Cao 24h $0.001446
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FWX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00138046
2026-05-18 15:15:11
Cao 7d $0.001446
2026-05-23 21:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00006554
FWX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.001500
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-05-2026
124 ngày trước
ATH Từ %
USD
3.29%
% Đến ATH
USD
-
FWX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001194
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
02-04-2026
166 ngày trước
ATL Từ %
USD
29.79%
Future Warriors X FWX

Giá Future Warriors X - FWX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.2%
% Thay đổi 24 giờ 1.33%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
29.3735%
60d
25.5454%
90d
16.526%
FWX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FWX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
FWX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-02-2026
215 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-1.29%
% Đến ATH
BTC
1.31%
FWX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-05-2026
133 ngày trước
ATL Từ %
BTC
18.99%
Future Warriors X FWX

Chuyển đổi Future Warriors X sang USD - Máy tính Future Warriors X

Chuyển đổi Future Warriors X sang USD

FWX
USD

Chuyển đổi USD sang Future Warriors X

USD
FWX
1 Future Warriors X = $0.001549
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Future Warriors X FWX

Khối lượng và Thị trường

FWX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
FWX
-
FWX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
FWX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 FWX
Xếp hạng vốn hóa
USD
13469
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3760
Future Warriors X FWX

Công nghệ và chi tiết của Future Warriors X (FWX)

Tên tiền tệ Future Warriors X
Ký hiệu tiền tệ FWX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FWX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xB61e7aaf7cc25F81d93f9908196BE72874a725ba
Ngày bắt đầu dự án 09-02-2026
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Future Warriors X
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Future Warriors X.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Future Warriors X FWX

Phân tích thị trường của Future Warriors X

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Future Warriors X (FWX) là $0.001549 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.33%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.2%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Future Warriors X đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00139048 USD đến $0.001446 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000159 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00138046 USD đến mức cao $0.001446 USD, chênh lệch $0.00006554 USD.

Xét về dài hạn, Future Warriors X đã ghi nhận mức biến động giá 0.9644% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 10.1241% 4.9207%.

So với cặp Bitcoin, Future Warriors X (FWX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Future Warriors X so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Future Warriors X FWX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Future Warriors X là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Future Warriors X, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.001500 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-05-2026, cách đây 124 ngày, và giá hiện tại cách mức này 3.29%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Future Warriors X cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000002, đạt được vào ngày 12-02-2026, cách đây 215 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -1.29% và cần thay đổi thêm 1.31% để đạt lại mức ATH.

Future Warriors X FWX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Future Warriors X là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001194 USD, được ghi nhận cách đây 166 ngày, vào ngày 02-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 29.79%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 133 ngày, vào ngày 05-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 18.99%.

Future Warriors X FWX

Vốn hóa thị trường của Future Warriors X là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Future Warriors X là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 FWX, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 02:56:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Future Warriors X trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Future Warriors X FWX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Future Warriors X, biểu đồ đường và nến. Giá Future Warriors X tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Future Warriors X FWX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Future Warriors X.

Future Warriors X FWX

Whitepaper của Future Warriors X

-
Future Warriors X FWX

Future Warriors X Thành viên nhóm

-
Future Warriors X FWX

Future Warriors X Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.1 / 100
Xếp hạng:
3.35 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
67.1 / 100
Xếp hạng:
3.35 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của Future Warriors X
Trình khám phá giao dịch Future Warriors X
Tài khoản Twitter chính thức của Future Warriors X
Mã nguồn của Future Warriors X -
Blog của Future Warriors X -
Diễn đàn / Bảng tin của Future Warriors X -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 02:56:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 02:56:02 UTC

Future Warriors X (FWX) giá hiện tại và chi tiết Future Warriors X. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Future Warriors X.

Future Warriors X FWX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Future Warriors X

So sánh giá trị Future Warriors X bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FWX/USD Đô la USD
$ 0.001549
FWX/EUR Euro
€ 0.001342
FWX/JPY Yên
¥ 0.239699
FWX/GBP Bảng Anh
£ 0.001149
FWX/ARS Peso Argentina
AR$ 2.34
FWX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002172
FWX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.190575
FWX/BRL Real Brazil
R$ 0.007960
FWX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002154
FWX/CLP Peso Chile
CL$ 1.4800
FWX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.010397
FWX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.012150
FWX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.148450
FWX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 27.33
FWX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001970
FWX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004729
FWX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.10
FWX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006305
FWX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.026551
FWX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005828
FWX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002687
FWX/NGN Naira Nigeria
₦ 2.05
FWX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.429302
FWX/PHP Peso Philippines
₱ 0.097339
FWX/RUB Rúp Nga
₽ 0.130895
FWX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.025197
FWX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001267
FWX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.051520
FWX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.075335
FWX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.3030
FWX/COP Peso Colombia
CO$ 4.81
FWX/PEN Sol Peru
S/ 0.005205
FWX/VND Đồng Việt Nam
₫ 40.25
FWX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.069122
FWX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.079999
FWX/AED Dirham UAE
د.إ 0.005689
FWX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005812
FWX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005660
FWX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.049151
FWX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.693047