Vốn hóa thị trường $2.64T 1.17%
Khối lượng 24h $109.96B 22.65%
BTC % 58.7252% -0.41%
ETH % 11.6293% 1.94%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Fuse Network FUSE

Fuse Network (FUSE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Fuse Network FUSE

Giá Fuse Network - FUSE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003677
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000187
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.05%
% Thay đổi 7 ngày -
FUSE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00349
Thấp 24h $0.003457
Cao 24h $0.003945
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00048799
FUSE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.002345
2026-08-26 09:26:02
Cao 7d $0.003945
2026-09-02 10:34:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0016
FUSE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.14
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-01-2022
1697 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.83%
% Đến ATH
USD
58,028.22%
FUSE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001478
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-08-2026
29 ngày trước
ATL Từ %
USD
148.78%
Fuse Network FUSE

Giá Fuse Network - FUSE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000005
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.4799%
% Thay đổi 24 giờ 1.2572%
% Thay đổi 7 ngày -
FUSE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
FUSE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-08-26 09:26:02
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-09-02 10:32:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
FUSE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00005093
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-01-2022
1697 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.91%
% Đến ATH
BTC
106,528.84%
FUSE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-08-2026
29 ngày trước
ATL Từ %
BTC
103.18%
Fuse Network FUSE

Chuyển đổi Fuse Network sang USD - Máy tính Fuse Network

Chuyển đổi Fuse Network sang USD

FUSE
USD

Chuyển đổi USD sang Fuse Network

USD
FUSE
1 Fuse Network = $0.003677
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Fuse Network FUSE

Khối lượng và Thị trường

FUSE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,457
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
FUSE
2,843,862 FUSE
FUSE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$808,507
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ11
FUSE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 219,882,167 FUSE
Lượng lưu hành khả dụng 391,142,604 FUSE
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1136
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2107
Fuse Network FUSE

Fuse Network là gì?

Fuse Network là blockchain Layer 1 tương thích EVM, được thiết kế để doanh nghiệp xây dựng ứng dụng Web3 và tích hợp thanh toán crypto. Nó cung cấp khả năng tương thích hoàn toàn với Ethereum để triển khai hợp đồng thông minh liền mạch.
Fuse Network FUSE

Công nghệ và chi tiết của Fuse Network (FUSE)

Tên tiền tệ Fuse Network
Ký hiệu tiền tệ FUSE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FUSE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x970b9bb2c0444f5e81e9d0efb84c8ccdcdcaf84d
Ngày bắt đầu dự án 13-08-2018
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Fuse Network là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Fuse Network
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Fuse Network.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Fuse Network FUSE

Phân tích thị trường của Fuse Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Fuse Network (FUSE) là $0.003677 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.05%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Fuse Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.003457 USD đến $0.003945 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000187 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.002345 USD đến mức cao $0.003945 USD, chênh lệch $0.0016 USD.

Xét về dài hạn, Fuse Network đã ghi nhận mức biến động giá 106.1099% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 22.5667%.

So với cặp Bitcoin, Fuse Network (FUSE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000005, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Fuse Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
Fuse Network FUSE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Fuse Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Fuse Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.14 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-01-2022, cách đây 1697 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.83%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Fuse Network cần tăng thêm 58,028.22%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00005093, đạt được vào ngày 19-01-2022, cách đây 1697 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.91% và cần thay đổi thêm 106,528.84% để đạt lại mức ATH.

Fuse Network FUSE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Fuse Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001478 USD, được ghi nhận cách đây 29 ngày, vào ngày 14-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 148.78%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 29 ngày, vào ngày 14-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 103.18%.

Fuse Network FUSE

Vốn hóa thị trường của Fuse Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,457 USD, tương đương 2,843,862 FUSE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Fuse Network là $808,507 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 219,882,167 FUSE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 00:00:11 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Fuse Network trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Fuse Network FUSE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Fuse Network, biểu đồ đường và nến. Giá Fuse Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Fuse Network FUSE

Địa chỉ hợp đồng
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Fuse Network.

Fuse Network FUSE

Whitepaper của Fuse Network

Fuse Network FUSE

Fuse Network Thành viên nhóm

-
Fuse Network FUSE

Fuse Network Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.37 / 100
Xếp hạng:
3.82 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
87.48 / 100
Xếp hạng:
4.37 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
65.26 / 100
Xếp hạng:
3.26 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Fuse Network
Trình khám phá giao dịch Fuse Network
Tài khoản Twitter chính thức của Fuse Network
Mã nguồn của Fuse Network
Blog của Fuse Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Fuse Network
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 00:00:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 00:04:03 UTC

Fuse Network (FUSE) giá hiện tại và chi tiết Fuse Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Fuse Network.

Fuse Network FUSE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Fuse Network

So sánh giá trị Fuse Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FUSE/USD Đô la USD
$ 0.003677
FUSE/EUR Euro
€ 0.003169
FUSE/JPY Yên
¥ 0.564695
FUSE/GBP Bảng Anh
£ 0.002718
FUSE/ARS Peso Argentina
AR$ 5.55
FUSE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.005128
FUSE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.453569
FUSE/BRL Real Brazil
R$ 0.018827
FUSE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.005097
FUSE/CLP Peso Chile
CL$ 3.46
FUSE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.024666
FUSE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.028843
FUSE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.351523
FUSE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 64.74
FUSE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004659
FUSE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.011146
FUSE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.93
FUSE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.014966
FUSE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.062399
FUSE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.013704
FUSE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.006324
FUSE/NGN Naira Nigeria
₦ 4.88
FUSE/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.0190
FUSE/PHP Peso Philippines
₱ 0.230425
FUSE/RUB Rúp Nga
₽ 0.309430
FUSE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.059278
FUSE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003003
FUSE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.121544
FUSE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.178056
FUSE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.99
FUSE/COP Peso Colombia
CO$ 11.35
FUSE/PEN Sol Peru
S/ 0.012361
FUSE/VND Đồng Việt Nam
₫ 95.32
FUSE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.163721