Vốn hóa thị trường $2.72T -3.23%
Khối lượng 24h $79.55B -0.63%
BTC % 60.0957% -0.18%
ETH % 10.7316% -0.16%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Frontier FRONT

Frontier (FRONT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Frontier FRONT

Giá Frontier - FRONT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.014322
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000297
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 1.91%
% Thay đổi 7 ngày -
FRONT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.014025
Thấp 24h $0.014025
Cao 24h $0.014402
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00037699
FRONT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.013285
2026-05-18 09:15:10
Cao 7d $0.014415
2026-05-22 15:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00113004
FRONT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$6.99
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-02-2021
2074 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.80%
% Đến ATH
USD
48,733.80%
FRONT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.010295
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-12-2025
307 ngày trước
ATL Từ %
USD
39.12%
Frontier FRONT

Giá Frontier - FRONT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000018
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 1.91%
% Thay đổi 7 ngày -
FRONT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000018
Thấp 24h Ƀ0.00000018
Cao 24h Ƀ0.00000018
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
FRONT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000017
2026-05-18 09:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000018
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
FRONT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00013357
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-02-2021
2074 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.87%
% Đến ATH
BTC
74,104.94%
FRONT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000012
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-12-2025
307 ngày trước
ATL Từ %
BTC
54.37%
Frontier FRONT

Chuyển đổi Frontier sang USD - Máy tính Frontier

Chuyển đổi Frontier sang USD

FRONT
USD

Chuyển đổi USD sang Frontier

USD
FRONT
1 Frontier = $0.014322
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Frontier FRONT

Khối lượng và Thị trường

FRONT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,694
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
FRONT
-
FRONT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$111,145
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
FRONT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,760,351 FRONT
Lượng lưu hành khả dụng 90,000,000 FRONT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1312
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2905
Frontier FRONT

Frontier là gì?

Frontier là một trình tổng hợp DeFi không phụ thuộc vào một chuỗi cụ thể, kết nối người dùng với nhiều blockchain khác nhau. Nó cho phép quản lý staking, hoán đổi, cung cấp thanh khoản và các vị thế nợ thế chấp trong một giao diện duy nhất.
Frontier FRONT

Công nghệ và chi tiết của Frontier (FRONT)

Tên tiền tệ Frontier
Ký hiệu tiền tệ FRONT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FRONT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xf8C3527CC04340b208C854E985240c02F7B7793f
Ngày bắt đầu dự án 15-09-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Frontier là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Frontier
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với Frontier.

Frontier FRONT

Phân tích thị trường của Frontier

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Frontier (FRONT) là $0.014322 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.91%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Frontier đã được giao dịch trong khoảng từ $0.014025 USD đến $0.014402 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000297 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.013285 USD đến mức cao $0.014415 USD, chênh lệch $0.00113004 USD.

Xét về dài hạn, Frontier đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.5517%.

So với cặp Bitcoin, Frontier (FRONT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000018, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000018, giá thấp nhất là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000018. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Frontier so với Bitcoin là Ƀ0.00000017 và giá cao nhất là Ƀ0.00000018.
Frontier FRONT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Frontier là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Frontier, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $6.99 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-02-2021, cách đây 2074 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.80%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Frontier cần tăng thêm 48,733.80%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00013357, đạt được vào ngày 17-02-2021, cách đây 2074 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.87% và cần thay đổi thêm 74,104.94% để đạt lại mức ATH.

Frontier FRONT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Frontier là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.010295 USD, được ghi nhận cách đây 307 ngày, vào ngày 20-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 39.12%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000012, xảy ra cách đây 307 ngày, vào ngày 20-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 54.37%.

Frontier FRONT

Vốn hóa thị trường của Frontier là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,694 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Frontier là $111,145 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,760,351 FRONT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 00:45:10 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Frontier trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Frontier FRONT

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Frontier.

Frontier FRONT

Whitepaper của Frontier

Frontier FRONT

Frontier Thành viên nhóm

-
Frontier FRONT

Frontier Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.26 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
79.19 / 100
Xếp hạng:
3.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
65.32 / 100
Xếp hạng:
3.27 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của Frontier
Trình khám phá giao dịch Frontier
Tài khoản Twitter chính thức của Frontier
Mã nguồn của Frontier
Blog của Frontier -
Diễn đàn / Bảng tin của Frontier
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 00:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 01:30:03 UTC

Frontier (FRONT) giá hiện tại và chi tiết Frontier. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Frontier.

Frontier FRONT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Frontier

So sánh giá trị Frontier bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FRONT/USD Đô la USD
$ 0.014322
FRONT/EUR Euro
€ 0.012765
FRONT/JPY Yên
¥ 2.24
FRONT/GBP Bảng Anh
£ 0.010686
FRONT/ARS Peso Argentina
AR$ 21.88
FRONT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.020403
FRONT/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.77
FRONT/BRL Real Brazil
R$ 0.072357
FRONT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.020055
FRONT/CLP Peso Chile
CL$ 14.12
FRONT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.095625
FRONT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.112279
FRONT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.3570
FRONT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 258.83
FRONT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.018286
FRONT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.044589
FRONT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 18.94
FRONT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.058450
FRONT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.268302
FRONT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.055880
FRONT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.025176
FRONT/NGN Naira Nigeria
₦ 19.06
FRONT/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.97
FRONT/PHP Peso Philippines
₱ 0.908476
FRONT/RUB Rúp Nga
₽ 1.1729
FRONT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.236211
FRONT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.011747
FRONT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.482900
FRONT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.712089
FRONT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 12.60
FRONT/COP Peso Colombia
CO$ 45.65
FRONT/PEN Sol Peru
S/ 0.049244
FRONT/VND Đồng Việt Nam
₫ 370.23
FRONT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.645926
FRONT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.792050
FRONT/AED Dirham UAE
د.إ 0.052598
FRONT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.053737
FRONT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.052248
FRONT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.466302
FRONT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 6.42