Vốn hóa thị trường $2.70T 0.63%
Khối lượng 24h $60.33B -11.87%
BTC % 60.0212% 0.03%
ETH % 10.5955% 0.14%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Froggie FROGGIE

Froggie (FROGGIE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Froggie FROGGIE

Giá Froggie - FROGGIE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.012597
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000769
% Thay đổi 1 giờ 2.3647%
% Thay đổi 24 giờ -6.384%
% Thay đổi 7 ngày 30.3936%
% Thay đổi
30d
82.8339%
60d
100.2079%
90d
156.3011%
FROGGIE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.013366
Thấp 24h $0.011654
Cao 24h $0.013511
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.001857
FROGGIE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.010226
2026-10-22 17:48:03
Cao 7d $0.015303
2026-10-25 08:18:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.005077
FROGGIE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.087953
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-09-2025
412 ngày trước
ATH Từ %
USD
-85.68%
% Đến ATH
USD
598.21%
FROGGIE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002579
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-02-2026
259 ngày trước
ATL Từ %
USD
388.38%
Froggie FROGGIE

Giá Froggie - FROGGIE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000016
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 2.6057%
% Thay đổi 24 giờ -7.3531%
% Thay đổi 7 ngày 35.765%
% Thay đổi
30d
93.5401%
60d
94.957%
90d
105.7259%
FROGGIE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000017
Thấp 24h Ƀ0.00000015
Cao 24h Ƀ0.00000017
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
FROGGIE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-10-21 15:12:03
Cao 7d Ƀ0.00000019
2026-10-25 08:18:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000007
FROGGIE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000077
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-09-2025
412 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-79.83%
% Đến ATH
BTC
395.80%
FROGGIE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-10-2025
370 ngày trước
ATL Từ %
BTC
429.07%
Froggie FROGGIE

Chuyển đổi Froggie sang USD - Máy tính Froggie

Chuyển đổi Froggie sang USD

FROGGIE
USD

Chuyển đổi USD sang Froggie

USD
FROGGIE
1 Froggie = $0.012597
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Froggie FROGGIE

Khối lượng và Thị trường

FROGGIE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$62,426
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
FROGGIE
-
FROGGIE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
FROGGIE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 FROGGIE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 FROGGIE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1457
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3804
Froggie FROGGIE

Công nghệ và chi tiết của Froggie (FROGGIE)

Tên tiền tệ Froggie
Ký hiệu tiền tệ FROGGIE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FROGGIE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xa45f5eb48cecd034751651aeeda6271bd5df8888
Ngày bắt đầu dự án 26-06-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Froggie
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Froggie.

Froggie FROGGIE

Phân tích thị trường của Froggie

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Froggie (FROGGIE) là $0.012597 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -6.384%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.3647%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 30.3936%.

Trong ngày qua, Froggie đã được giao dịch trong khoảng từ $0.011654 USD đến $0.013511 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000769 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.010226 USD đến mức cao $0.015303 USD, chênh lệch $0.005077 USD.

Xét về dài hạn, Froggie đã ghi nhận mức biến động giá 82.8339% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 100.2079% và 156.3011%.

So với cặp Bitcoin, Froggie (FROGGIE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000016, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000017, giá thấp nhất là Ƀ0.00000015 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Froggie so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019.
Froggie FROGGIE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Froggie là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Froggie, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.087953 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-09-2025, cách đây 412 ngày, và giá hiện tại cách mức này -85.68%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Froggie cần tăng thêm 598.21%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000077, đạt được vào ngày 11-09-2025, cách đây 412 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -79.83% và cần thay đổi thêm 395.80% để đạt lại mức ATH.

Froggie FROGGIE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Froggie là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002579 USD, được ghi nhận cách đây 259 ngày, vào ngày 11-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 388.38%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 370 ngày, vào ngày 23-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 429.07%.

Froggie FROGGIE

Vốn hóa thị trường của Froggie là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $62,426 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Froggie là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 FROGGIE, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-28-2026 01:54:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Froggie trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Froggie FROGGIE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Froggie, biểu đồ đường và nến. Giá Froggie tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

FROGGIE chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Froggie trên TradingView.

Mở FROGGIE trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Froggie FROGGIE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Froggie.

Froggie FROGGIE

Whitepaper của Froggie

-
Froggie FROGGIE

Froggie Thành viên nhóm

-
Froggie FROGGIE

Froggie Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.34 / 100
Xếp hạng:
3.52 trên 5
Tính toán lúc 27-10-2026
Điểm số:
76.73 / 100
Xếp hạng:
3.84 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Điểm số:
63.94 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Trang web chính thức của Froggie
Trình khám phá giao dịch Froggie
Tài khoản Twitter chính thức của Froggie
Mã nguồn của Froggie -
Blog của Froggie -
Diễn đàn / Bảng tin của Froggie -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-28-2026 01:54:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-28-2026 01:54:02 UTC

Froggie (FROGGIE) giá hiện tại và chi tiết Froggie. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Froggie.

Froggie FROGGIE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Froggie

So sánh giá trị Froggie bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FROGGIE/USD Đô la USD
$ 0.012597
FROGGIE/EUR Euro
€ 0.011323
FROGGIE/JPY Yên
¥ 1.99
FROGGIE/GBP Bảng Anh
£ 0.009468
FROGGIE/ARS Peso Argentina
AR$ 19.38
FROGGIE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.017887
FROGGIE/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.56
FROGGIE/BRL Real Brazil
R$ 0.067415
FROGGIE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.017705
FROGGIE/CLP Peso Chile
CL$ 12.42
FROGGIE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.083996
FROGGIE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.098816
FROGGIE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.2005
FROGGIE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 228.98
FROGGIE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.016143
FROGGIE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.038093
FROGGIE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 16.78
FROGGIE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.051470
FROGGIE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.235398
FROGGIE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.049807
FROGGIE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.022195
FROGGIE/NGN Naira Nigeria
₦ 16.91
FROGGIE/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.49
FROGGIE/PHP Peso Philippines
₱ 0.807594
FROGGIE/RUB Rúp Nga
₽ 1.0147
FROGGIE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.209719
FROGGIE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.010447
FROGGIE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.425690
FROGGIE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.627707
FROGGIE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 11.17
FROGGIE/COP Peso Colombia
CO$ 39.52
FROGGIE/PEN Sol Peru
S/ 0.043369
FROGGIE/VND Đồng Việt Nam
₫ 325.43
FROGGIE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.574759
FROGGIE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.705727
FROGGIE/AED Dirham UAE
د.إ 0.046262
FROGGIE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.047243
FROGGIE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.045912
FROGGIE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.408594
FROGGIE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 5.75