Vốn hóa thị trường $2.65T -1.18%
Khối lượng 24h $77.50B -14.97%
BTC % 58.6163% -0.37%
ETH % 11.6978% -0.45%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Frax FRAX

Frax (FRAX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Frax FRAX

Giá Frax - FRAX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.297800
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.018600
% Thay đổi 1 giờ -0.368%
% Thay đổi 24 giờ 4.528%
% Thay đổi 7 ngày -0.6083%
% Thay đổi
30d
7.7289%
60d
11.3593%
90d
-70.3432%
FRAX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.2792
Thấp 24h $0.2786
Cao 24h $0.3015
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.022899
FRAX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.273
2026-08-18 23:00:05
Cao 7d $0.3015
2026-08-20 08:20:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.028499
FRAX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.19
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1761 ngày trước
ATH Từ %
USD
-86.41%
% Đến ATH
USD
635.99%
FRAX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.225800
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-07-2026
73 ngày trước
ATL Từ %
USD
31.89%
Frax FRAX

Giá Frax - FRAX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000412
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000021
% Thay đổi 1 giờ -0.9285%
% Thay đổi 24 giờ -3.8115%
% Thay đổi 7 ngày -9.097%
% Thay đổi
30d
3.2052%
60d
1.7396%
90d
-67.7267%
FRAX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000433
Thấp 24h Ƀ0.00000412
Cao 24h Ƀ0.00000435
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000022
FRAX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000412
2026-08-20 13:02:02
Cao 7d Ƀ0.00000472
2026-08-14 04:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000006
FRAX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00006207
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
22-11-2022
1390 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-93.36%
% Đến ATH
BTC
1,406.37%
FRAX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000368
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-07-2026
67 ngày trước
ATL Từ %
BTC
11.88%
Frax FRAX

Chuyển đổi Frax sang USD - Máy tính Frax

Chuyển đổi Frax sang USD

FRAX
USD

Chuyển đổi USD sang Frax

USD
FRAX
1 Frax = $0.297800
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Frax FRAX

Khối lượng và Thị trường

FRAX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,766,095
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ24
Khối lượng 24h
FRAX
5,930,472 FRAX
FRAX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$65,313,510
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ904
FRAX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 275,847,684 FRAX
Lượng lưu hành khả dụng 275,847,684 FRAX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1408
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 218
Frax FRAX

Công nghệ và chi tiết của Frax (FRAX)

Tên tiền tệ Frax
Ký hiệu tiền tệ FRAX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FRAX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x853d955acef822db058eb8505911ed77f175b99e
Ngày bắt đầu dự án 20-12-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Frax là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Frax
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với Frax.

Backpack Backpack
Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Trust Wallet Trust Wallet
Frax FRAX

Phân tích thị trường của Frax

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Frax (FRAX) là $0.297800 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.528%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.368%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.6083%.

Trong ngày qua, Frax đã được giao dịch trong khoảng từ $0.2786 USD đến $0.3015 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.018600 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.273 USD đến mức cao $0.3015 USD, chênh lệch $0.028499 USD.

Xét về dài hạn, Frax đã ghi nhận mức biến động giá 7.7289% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 11.3593% -70.3432%.

So với cặp Bitcoin, Frax (FRAX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000412, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000022. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000433, giá thấp nhất là Ƀ0.00000412 và giá cao nhất là Ƀ0.00000435. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Frax so với Bitcoin là Ƀ0.00000412 và giá cao nhất là Ƀ0.00000472.
Frax FRAX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Frax là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Frax, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.19 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1761 ngày, và giá hiện tại cách mức này -86.41%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Frax cần tăng thêm 635.99%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00006207, đạt được vào ngày 22-11-2022, cách đây 1390 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -93.36% và cần thay đổi thêm 1,406.37% để đạt lại mức ATH.

Frax FRAX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Frax là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.225800 USD, được ghi nhận cách đây 73 ngày, vào ngày 01-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 31.89%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000368, xảy ra cách đây 67 ngày, vào ngày 07-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11.88%.

Frax FRAX

Vốn hóa thị trường của Frax là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,766,095 USD, tương đương 5,930,472 FRAX. Vốn hóa thị trường hiện tại của Frax là $65,313,510 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 275,847,684 FRAX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 12:45:10 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Frax trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 63 Pairs

Exchange & Thị trường:

Curve Finance, Curve Finance (Polygon Network), Kyberswap (Ethereum), Kyberswap (Polygon Network), PancakeSwap V2, Quickswap V3, SushiSwap, Trader Joe, Uniswap V2, Uniswap V3, Uniswap V3 (Arbitrum One), Uniswap V3 (Optimism), Velodrome Finance, Velodrome Finance V2
Frax FRAX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Frax, biểu đồ đường và nến. Giá Frax tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Frax FRAX

Địa chỉ hợp đồng
11

Chúng tôi đã tìm thấy 11 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Frax.

Frax FRAX

Whitepaper của Frax

Frax FRAX

Frax Thành viên nhóm

-
Frax FRAX

Frax Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
78.34 / 100
Xếp hạng:
3.92 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
84.22 / 100
Xếp hạng:
4.21 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
72.45 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Frax
Trình khám phá giao dịch Frax
Tài khoản Twitter chính thức của Frax
Mã nguồn của Frax
Blog của Frax -
Diễn đàn / Bảng tin của Frax -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 12:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 14:20:03 UTC

Frax (FRAX) giá hiện tại và chi tiết Frax. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Frax.

Frax FRAX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Frax

So sánh giá trị Frax bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FRAX/USD Đô la USD
$ 0.297800
FRAX/EUR Euro
€ 0.256680
FRAX/JPY Yên
¥ 45.73
FRAX/GBP Bảng Anh
£ 0.220119
FRAX/ARS Peso Argentina
AR$ 449.44
FRAX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.415226
FRAX/BDT Taka Bangladesh
Tk 36.70
FRAX/BRL Real Brazil
R$ 1.52
FRAX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.412736
FRAX/CLP Peso Chile
CL$ 280.52
FRAX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.00
FRAX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.34
FRAX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 28.47
FRAX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5,243.39
FRAX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.377342
FRAX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.902706
FRAX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 399.49
FRAX/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.2121
FRAX/MXN Peso Mexico
MX$ 5.05
FRAX/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.1099
FRAX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.512255
FRAX/NGN Naira Nigeria
₦ 395.05
FRAX/PKR Rupee Pakistan
₨ 82.52
FRAX/PHP Peso Philippines
₱ 18.66
FRAX/RUB Rúp Nga
₽ 25.06
FRAX/ZAR Rand Nam Phi
R 4.80
FRAX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.243002
FRAX/THB Baht Thái Lan
฿ 9.82
FRAX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 14.42
FRAX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 242.31
FRAX/COP Peso Colombia
CO$ 919.50
FRAX/PEN Sol Peru
S/ 1.0011
FRAX/VND Đồng Việt Nam
₫ 7,719.72
FRAX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 13.25