Vốn hóa thị trường $2.66T -1.45%
Khối lượng 24h $42.60B -29.72%
BTC % 60.0123% -0.09%
ETH % 10.5756% -0.84%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Flurry Finance FLURRY

Flurry Finance (FLURRY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Flurry Finance FLURRY

Giá Flurry Finance - FLURRY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000162
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000082
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.49%
% Thay đổi 7 ngày -
FLURRY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00016262
Thấp 24h $0.00016179
Cao 24h $0.00016262
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000008329
FLURRY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00014985
2026-05-18 12:15:10
Cao 7d $0.00016516
2026-05-19 03:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001531
FLURRY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.014325
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-09-2021
1875 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.87%
% Đến ATH
USD
8,753.66%
FLURRY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000014
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-02-2024
998 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,050.21%
Flurry Finance FLURRY

Giá Flurry Finance - FLURRY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.49%
% Thay đổi 7 ngày -
FLURRY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FLURRY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 12:25:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
FLURRY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
FLURRY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Flurry Finance FLURRY

Chuyển đổi Flurry Finance sang USD - Máy tính Flurry Finance

Chuyển đổi Flurry Finance sang USD

FLURRY
USD

Chuyển đổi USD sang Flurry Finance

USD
FLURRY
1 Flurry Finance = $0.000162
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Flurry Finance FLURRY

Khối lượng và Thị trường

FLURRY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11,362
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
FLURRY
70,221,978 FLURRY
FLURRY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$192,793
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
FLURRY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 757,330,587 FLURRY
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 FLURRY
Xếp hạng vốn hóa
USD
12980
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4506
Flurry Finance FLURRY

Flurry Finance là gì?

FLURRY là token quản trị cho Flurry Finance, một công cụ tổng hợp lợi suất DeFi xuyên chuỗi. Giao thức này tự động compound lợi suất stablecoin trên nhiều chuỗi để giảm thiểu rủi ro và phí gas.
Flurry Finance FLURRY

Công nghệ và chi tiết của Flurry Finance (FLURRY)

Tên tiền tệ Flurry Finance
Ký hiệu tiền tệ FLURRY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FLURRY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x60F63B76E2Fc1649E57a3489162732A90ACf59FE
Ngày bắt đầu dự án 06-09-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Flurry Finance là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Flurry Finance
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Flurry Finance.

Flurry Finance FLURRY

Phân tích thị trường của Flurry Finance

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Flurry Finance (FLURRY) là $0.000162 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.49%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Flurry Finance đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00016179 USD đến $0.00016262 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000082 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00014985 USD đến mức cao $0.00016516 USD, chênh lệch $0.00001531 USD.

Xét về dài hạn, Flurry Finance đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.0022%.

So với cặp Bitcoin, Flurry Finance (FLURRY) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Flurry Finance so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Flurry Finance FLURRY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Flurry Finance là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Flurry Finance, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.014325 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-09-2021, cách đây 1875 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.87%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Flurry Finance cần tăng thêm 8,753.66%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Flurry Finance FLURRY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Flurry Finance là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000014 USD, được ghi nhận cách đây 998 ngày, vào ngày 01-02-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,050.21%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Flurry Finance FLURRY

Vốn hóa thị trường của Flurry Finance là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11,362 USD, tương đương 70,221,978 FLURRY. Vốn hóa thị trường hiện tại của Flurry Finance là $192,793 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 FLURRY, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 03:30:10 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Flurry Finance trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Flurry Finance FLURRY

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Flurry Finance.

Flurry Finance FLURRY

Whitepaper của Flurry Finance

Flurry Finance FLURRY

Flurry Finance Thành viên nhóm

-
Flurry Finance FLURRY

Flurry Finance Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.45 / 100
Xếp hạng:
2.92 trên 5
Tính toán lúc 25-10-2026
Điểm số:
66.23 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-10-2026
Điểm số:
50.67 / 100
Xếp hạng:
2.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-10-2026
Trang web chính thức của Flurry Finance
Trình khám phá giao dịch Flurry Finance
Tài khoản Twitter chính thức của Flurry Finance
Mã nguồn của Flurry Finance
Blog của Flurry Finance -
Diễn đàn / Bảng tin của Flurry Finance
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 03:30:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-26-2026 02:32:02 UTC

Flurry Finance (FLURRY) giá hiện tại và chi tiết Flurry Finance. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Flurry Finance.

Flurry Finance FLURRY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Flurry Finance

So sánh giá trị Flurry Finance bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FLURRY/USD Đô la USD
$ 0.000162
FLURRY/EUR Euro
€ 0.000144
FLURRY/JPY Yên
¥ 0.025370
FLURRY/GBP Bảng Anh
£ 0.000121
FLURRY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.246074
FLURRY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000230
FLURRY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.019997
FLURRY/BRL Real Brazil
R$ 0.000804
FLURRY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000227
FLURRY/CLP Peso Chile
CL$ 0.161082
FLURRY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001079
FLURRY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001269
FLURRY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.015367
FLURRY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2.93
FLURRY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000207
FLURRY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000502
FLURRY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.214075
FLURRY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000661
FLURRY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003028
FLURRY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000635
FLURRY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000284
FLURRY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.218027
FLURRY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.044743
FLURRY/PHP Peso Philippines
₱ 0.010327
FLURRY/RUB Rúp Nga
₽ 0.012976
FLURRY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002688
FLURRY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000133
FLURRY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.005466
FLURRY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.008052
FLURRY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.142549
FLURRY/COP Peso Colombia
CO$ 0.512285
FLURRY/PEN Sol Peru
S/ 0.000555
FLURRY/VND Đồng Việt Nam
₫ 4.18
FLURRY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.007320
FLURRY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.008898
FLURRY/AED Dirham UAE
د.إ 0.000594
FLURRY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000607
FLURRY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000589
FLURRY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.005273
FLURRY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.073412