Vốn hóa thị trường $2.69T -0.02%
Khối lượng 24h $50.83B -4.58%
BTC % 60.0827% -0.1%
ETH % 10.5992% -0.16%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Farming Bad METH

Farming Bad (METH) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Farming Bad METH

Giá Farming Bad - METH ~USD

Giá hiện tại
USD
$2,562.91
Thay đổi 24 giờ
USD
$18.62
% Thay đổi 1 giờ 0.0605%
% Thay đổi 24 giờ 0.18%
% Thay đổi 7 ngày -3.5497%
METH Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $2,544.29
Thấp 24h $2,539.89
Cao 24h $2,566.66
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $26.76
METH Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $2,525.27
2026-10-24 15:18:03
Cao 7d $2,779.91
2026-10-21 17:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $254.63
METH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3,080.88
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-09-2026
35 ngày trước
ATH Từ %
USD
-16.81%
% Đến ATH
USD
20.21%
METH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002296
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-01-2022
1736 ngày trước
ATL Từ %
USD
111,629,811.21%
Farming Bad METH

Giá Farming Bad - METH ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.03184908
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00008102
% Thay đổi 1 giờ -0.4029%
% Thay đổi 24 giờ -0.0858%
% Thay đổi 7 ngày -0.9937%
METH Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0319301
Thấp 24h Ƀ0.03180736
Cao 24h Ƀ0.0320184
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00021104
METH Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.03165873
2026-10-24 16:14:03
Cao 7d Ƀ0.03289551
2026-10-21 17:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00123678
METH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.03674509
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-09-2026
45 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-13.32%
% Đến ATH
BTC
15.37%
METH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-10-2021
1833 ngày trước
ATL Từ %
BTC
47,312,624.49%
Farming Bad METH

Chuyển đổi Farming Bad sang USD - Máy tính Farming Bad

Chuyển đổi Farming Bad sang USD

METH
USD

Chuyển đổi USD sang Farming Bad

USD
METH
1 Farming Bad = $2,562.91
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Farming Bad METH

Khối lượng và Thị trường

METH Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5,336
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
METH
-
METH Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
METH Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 1,411,736 METH
Xếp hạng vốn hóa
USD
1561
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4347
Farming Bad METH

Farming Bad là gì?

Farming Bad là một giao thức yield farming sử dụng một mô hình tokenomics độc đáo, được hậu thuẫn bởi việc mua lại từ hoạt động đào Bitcoin. Nó hướng tới việc tạo ra lợi nhuận bền vững cho các nhà cung cấp thanh khoản thông qua chia sẻ doanh thu tự động.
Farming Bad METH

Công nghệ và chi tiết của Farming Bad (METH)

Tên tiền tệ Farming Bad
Ký hiệu tiền tệ METH
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là METH trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x11003e410ca3fcd220765b3d2f343433a0b2bffd
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Farming Bad
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Farming Bad.

Farming Bad METH

Phân tích thị trường của Farming Bad

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Farming Bad (METH) là $2,562.91 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.18%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.0605%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.5497%.

Trong ngày qua, Farming Bad đã được giao dịch trong khoảng từ $2,539.89 USD đến $2,566.66 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $18.62 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $2,525.27 USD đến mức cao $2,779.91 USD, chênh lệch $254.63 USD.

Xét về dài hạn, Farming Bad đã ghi nhận mức biến động giá -13.7091% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -7.3969% và -.

So với cặp Bitcoin, Farming Bad (METH) có giá hiện tại là Ƀ0.03184908, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00021104. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0319301, giá thấp nhất là Ƀ0.03180736 và giá cao nhất là Ƀ0.0320184. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Farming Bad so với Bitcoin là Ƀ0.03165873 và giá cao nhất là Ƀ0.03289551.
Farming Bad METH

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Farming Bad là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Farming Bad, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3,080.88 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-09-2026, cách đây 35 ngày, và giá hiện tại cách mức này -16.81%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Farming Bad cần tăng thêm 20.21%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.03674509, đạt được vào ngày 11-09-2026, cách đây 45 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -13.32% và cần thay đổi thêm 15.37% để đạt lại mức ATH.

Farming Bad METH

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Farming Bad là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002296 USD, được ghi nhận cách đây 1736 ngày, vào ngày 24-01-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 111,629,811.21%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 1833 ngày, vào ngày 19-10-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 47,312,624.49%.

Farming Bad METH

Vốn hóa thị trường của Farming Bad là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5,336 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Farming Bad là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,411,736 METH, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-26-2026 09:26:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Farming Bad trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Farming Bad METH

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Farming Bad.

Farming Bad METH

Whitepaper của Farming Bad

-
Farming Bad METH

Farming Bad Thành viên nhóm

-
Farming Bad METH

Farming Bad Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Farming Bad
Trình khám phá giao dịch Farming Bad
Tài khoản Twitter chính thức của Farming Bad
Mã nguồn của Farming Bad
Blog của Farming Bad -
Diễn đàn / Bảng tin của Farming Bad
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-26-2026 09:26:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-26-2026 09:26:02 UTC

Farming Bad (METH) giá hiện tại và chi tiết Farming Bad. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Farming Bad.

Farming Bad METH

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Farming Bad

So sánh giá trị Farming Bad bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

METH/USD Đô la USD
$ 2,562.91
METH/EUR Euro
€ 2,287.06
METH/JPY Yên
¥ 403,065.78
METH/GBP Bảng Anh
£ 1,920.26
METH/ARS Peso Argentina
AR$ 3,919,406.65
METH/AUD Đô la Úc
AU$ 3,645.02
METH/BDT Taka Bangladesh
Tk 316,277.88
METH/BRL Real Brazil
R$ 12,755.35
METH/CAD Đô la Canada
CA$ 3,592.30
METH/CLP Peso Chile
CL$ 2,543,765.06
METH/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 17,089.74
METH/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 20,105.23
METH/INR Rupee Ấn Độ
₹ 243,941.49
METH/IDR Rupiah Indonesia
Rp 46,492,717.15
METH/SGD Đô la Singapore
S$ 3,279.96
METH/ILS Shekel mới Israel
₪ 7,936.67
METH/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3,394,474.32
METH/MYR Ringgit Malaysia
RM 10,471.79
METH/MXN Peso Mexico
MX$ 47,925.26
METH/PLN Zloty Ba Lan
zł 10,061.68
METH/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 4,506.36
METH/NGN Naira Nigeria
₦ 3,462,517.04
METH/PKR Rupee Pakistan
₨ 707,678.71
METH/PHP Peso Philippines
₱ 163,886.56
METH/RUB Rúp Nga
₽ 206,824.15
METH/ZAR Rand Nam Phi
R 42,487.54
METH/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 2,116.96
METH/THB Baht Thái Lan
฿ 86,613.52
METH/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 127,536.81
METH/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2,257,944.21
METH/COP Peso Colombia
CO$ 8,125,669.84
METH/PEN Sol Peru
S/ 8,782.73
METH/VND Đồng Việt Nam
₫ 66,233,623.02
METH/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 115,776.05
METH/EGP Bảng Ai Cập
E£ 143,592.16
METH/AED Dirham UAE
د.إ 9,412.29
METH/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 9,597.69
METH/QAR Riyal Qatar
ر.ق 9,322.00
METH/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 83,577.78
METH/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1,161,132.22