Vốn hóa thị trường $2.63T -1.36%
Khối lượng 24h $85.21B -1.9%
BTC % 58.9758% -0.15%
ETH % 11.4422% 0.79%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Faceter FACE

Faceter (FACE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Faceter FACE

Giá Faceter - FACE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000762
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000114
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -30.67%
% Thay đổi
30d
-72.88%
60d
-69.21%
90d
-73.52%
FACE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00012161
Thấp 24h $0.00012161
Cao 24h $0.00012161
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FACE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00012089
2022-11-25 10:15:16
Cao 7d $0.0001768
2022-11-25 00:15:19
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000559
FACE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.022400
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-05-2018
3027 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
293,933.87%
FACE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000158
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-11-2022
1403 ngày trước
ATL Từ %
USD
380.67%
Faceter FACE

Giá Faceter - FACE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.07%
% Thay đổi 24 giờ -1.12%
% Thay đổi 7 ngày -32.3%
% Thay đổi
30d
-67.34%
60d
-65.18%
90d
-69.02%
FACE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FACE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2022-11-24 22:15:17
Cao 7d Ƀ0.00000001
2022-11-25 00:15:19
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
FACE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
FACE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Faceter FACE

Chuyển đổi Faceter sang USD - Máy tính Faceter

Chuyển đổi Faceter sang USD

FACE
USD

Chuyển đổi USD sang Faceter

USD
FACE
1 Faceter = $0.00000762
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Faceter FACE

Khối lượng và Thị trường

FACE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
FACE
-
FACE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,566
Vốn hóa thị trường
BTC
-
FACE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 468,136,184 FACE
Lượng lưu hành khả dụng 936,154,235 FACE
Tổng / Tối đa lưu thông 936,154,235 FACE
Xếp hạng vốn hóa
USD
12316
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2189
Faceter FACE

Công nghệ và chi tiết của Faceter (FACE)

Tên tiền tệ Faceter
Ký hiệu tiền tệ FACE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FACE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x1ccaa0f2a7210d76e1fdec740d5f323e2e1b1672
Ngày bắt đầu dự án 15-02-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Faceter là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Faceter
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Faceter.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Faceter FACE

Phân tích thị trường của Faceter

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Faceter (FACE) là $0.00000762 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -30.67%.

Trong ngày qua, Faceter đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00012161 USD đến $0.00012161 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000114 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00012089 USD đến mức cao $0.0001768 USD, chênh lệch $0.0000559 USD.

Xét về dài hạn, Faceter đã ghi nhận mức biến động giá -72.88% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -69.21% -73.52%.

So với cặp Bitcoin, Faceter (FACE) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Faceter so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Faceter FACE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Faceter là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Faceter, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.022400 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-05-2018, cách đây 3027 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Faceter cần tăng thêm 293,933.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Faceter FACE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Faceter là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000158 USD, được ghi nhận cách đây 1403 ngày, vào ngày 08-11-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 380.67%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Faceter FACE

Vốn hóa thị trường của Faceter là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Faceter là $3,566 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 936,154,235 FACE, lượng đang lưu hành hiện tại là 468,136,184 FACE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 21:45:10 UTC, 1 phút trước.
Faceter FACE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Faceter, biểu đồ đường và nến. Giá Faceter tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Faceter FACE

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Faceter.

Faceter FACE

Whitepaper của Faceter

Faceter FACE

Faceter Thành viên nhóm

  • Paul Scott - Business Development
  • Graham Perry - Sales and Distribution
  • Jayson Gouws - Solutions and Distribution
  • Leon Olckers - Technical Deployments
  • Robert Pothier - CEO & Co-Founder
  • Vitaliy Kuzmenko - Mobile Development
  • Aleksandr Chernov - Tech Lead
  • Anton Ivashkevich - Design
  • Vladimir Tchernitski - Co-Founder & CTO
Faceter FACE

Faceter Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Faceter
Trình khám phá giao dịch Faceter
Tài khoản Twitter chính thức của Faceter
Mã nguồn của Faceter
Blog của Faceter
Diễn đàn / Bảng tin của Faceter
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 21:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 07:12:03 UTC

Faceter (FACE) giá hiện tại và chi tiết Faceter. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Faceter.

Faceter FACE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Faceter

So sánh giá trị Faceter bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FACE/USD Đô la USD
$ 0.00000762
FACE/EUR Euro
€ 0.00000656
FACE/JPY Yên
¥ 0.001175
FACE/GBP Bảng Anh
£ 0.00000563
FACE/ARS Peso Argentina
AR$ 0.011524
FACE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000011
FACE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000941
FACE/BRL Real Brazil
R$ 0.000039
FACE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000011
FACE/CLP Peso Chile
CL$ 0.007169
FACE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000051
FACE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000060
FACE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000729
FACE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.134108
FACE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000966
FACE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000023
FACE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.010247
FACE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000031
FACE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000129
FACE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000028
FACE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000013
FACE/NGN Naira Nigeria
₦ 0.010106
FACE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.002113
FACE/PHP Peso Philippines
₱ 0.000478
FACE/RUB Rúp Nga
₽ 0.000644
FACE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000123
FACE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000620
FACE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000252
FACE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000370
FACE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.006199
FACE/COP Peso Colombia
CO$ 0.023679
FACE/PEN Sol Peru
S/ 0.000026
FACE/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.197460
FACE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000340