Vốn hóa thị trường $2.62T -1.01%
Khối lượng 24h $44.02B -73.35%
BTC % 58.8544% 0.39%
ETH % 11.5394% -1.39%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
EXRNchain EXRN

EXRNchain (EXRN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
EXRNchain EXRN

Giá EXRNchain - EXRN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000054
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000039
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 6.97%
% Thay đổi
30d
39.3%
60d
61.56%
90d
70.36%
EXRN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00003927
Thấp 24h $0.00003927
Cao 24h $0.00003927
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EXRN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00003552
2024-12-03 14:25:13
Cao 7d $0.00003931
2024-12-05 12:25:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000037869
EXRN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000453
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-03-2021
2013 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.88%
% Đến ATH
USD
83,408.29%
EXRN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000036
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-11-2017
3218 ngày trước
ATL Từ %
USD
49.10%
EXRNchain EXRN

Giá EXRNchain - EXRN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 6.97%
% Thay đổi
30d
39.3%
60d
61.56%
90d
70.36%
EXRN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EXRN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2024-11-30 07:25:14
Cao 7d -
2024-12-07 09:25:19
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
EXRN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
EXRN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
EXRNchain EXRN

Chuyển đổi EXRNchain sang USD - Máy tính EXRNchain

Chuyển đổi EXRNchain sang USD

EXRN
USD

Chuyển đổi USD sang EXRNchain

USD
EXRN
1 EXRNchain = $0.00000054
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EXRNchain EXRN

Khối lượng và Thị trường

EXRN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$7
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EXRN
-
EXRN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$50,286
Vốn hóa thị trường
BTC
-
EXRN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000,000 EXRN
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
12215
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9220
EXRNchain EXRN

Công nghệ và chi tiết của EXRNchain (EXRN)

Tên tiền tệ EXRNchain
Ký hiệu tiền tệ EXRN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EXRN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xe469c4473af82217b30cf17b10bcdb6c8c796e75
Ngày bắt đầu dự án 22-01-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
EXRNchain là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với EXRNchain
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với EXRNchain.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
EXRNchain EXRN

Phân tích thị trường của EXRNchain

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EXRNchain (EXRN) là $0.00000054 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 6.97%.

Trong ngày qua, EXRNchain đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00003927 USD đến $0.00003927 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000039 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00003552 USD đến mức cao $0.00003931 USD, chênh lệch $0.0000037869 USD.

Xét về dài hạn, EXRNchain đã ghi nhận mức biến động giá 39.3% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 61.56% 70.36%.

So với cặp Bitcoin, EXRNchain (EXRN) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EXRNchain so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
EXRNchain EXRN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EXRNchain là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EXRNchain, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000453 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-03-2021, cách đây 2013 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EXRNchain cần tăng thêm 83,408.29%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

EXRNchain EXRN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EXRNchain là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000036 USD, được ghi nhận cách đây 3218 ngày, vào ngày 21-11-2017. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 49.10%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

EXRNchain EXRN

Vốn hóa thị trường của EXRNchain là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $7 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của EXRNchain là $50,286 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-07-2026 09:15:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của EXRNchain trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 3 Pairs

Exchange & Thị trường:

Uniswap V2
EXRNchain EXRN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EXRNchain, biểu đồ đường và nến. Giá EXRNchain tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EXRNchain EXRN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EXRNchain.

EXRNchain EXRN

Whitepaper của EXRNchain

-
EXRNchain EXRN

EXRNchain Thành viên nhóm

  • Yon Jung - Founder
  • Zhuan Wen - Co-Founder
  • Vadim Belov - Developer
  • Nassim Bahloul - UI & UX Designer
EXRNchain EXRN

EXRNchain Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.37 / 100
Xếp hạng:
3.12 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
59.71 / 100
Xếp hạng:
2.99 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
65.02 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của EXRNchain
Trình khám phá giao dịch EXRNchain
Tài khoản Twitter chính thức của EXRNchain
Mã nguồn của EXRNchain -
Blog của EXRNchain -
Diễn đàn / Bảng tin của EXRNchain -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-07-2026 09:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 14:20:03 UTC

EXRNchain (EXRN) giá hiện tại và chi tiết EXRNchain. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EXRNchain.

EXRNchain EXRN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EXRNchain

So sánh giá trị EXRNchain bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EXRN/USD Đô la USD
$ 0.00000054
EXRN/EUR Euro
€ 0.00000047
EXRN/JPY Yên
¥ 0.000083
EXRN/GBP Bảng Anh
£ 0.00000040
EXRN/ARS Peso Argentina
AR$ 0.000819
EXRN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000076
EXRN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000067
EXRN/BRL Real Brazil
R$ 0.00000278
EXRN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000075
EXRN/CLP Peso Chile
CL$ 0.000511
EXRN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.00000364
EXRN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.00000426
EXRN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000052
EXRN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.009561
EXRN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000069
EXRN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.00000165
EXRN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.000728
EXRN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.00000221
EXRN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.00000917
EXRN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.00000202
EXRN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000093
EXRN/NGN Naira Nigeria
₦ 0.000720
EXRN/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000150
EXRN/PHP Peso Philippines
₱ 0.000034
EXRN/RUB Rúp Nga
₽ 0.000046
EXRN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.00000874
EXRN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000044
EXRN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000018
EXRN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000026
EXRN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.000453
EXRN/COP Peso Colombia
CO$ 0.001677
EXRN/PEN Sol Peru
S/ 0.00000183
EXRN/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.014076
EXRN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000024
EXRN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000028
EXRN/AED Dirham UAE
د.إ 0.00000199
EXRN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.00000204
EXRN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.00000198
EXRN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000017
EXRN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.000245