Vốn hóa thị trường $2.87T -0.64%
Khối lượng 24h $118.59B 21.66%
BTC % 59.1741% 0.41%
ETH % 11.3406% -0.67%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
ExNetwork Token EXNT

ExNetwork Token (EXNT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
ExNetwork Token EXNT

Giá ExNetwork Token - EXNT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001235
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.008691
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-1.36%
60d
-72.8%
90d
-82.82%
EXNT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00992623
Thấp 24h $0.00992623
Cao 24h $0.00992623
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EXNT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00992623
2024-05-28 22:15:14
Cao 7d $0.00992623
2024-06-05 00:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
EXNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.72
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1781 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.93%
% Đến ATH
USD
139,481.03%
EXNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.008819
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-05-2024
870 ngày trước
ATL Từ %
USD
85.99%
ExNetwork Token EXNT

Giá ExNetwork Token - EXNT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000013
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-1.36%
60d
-72.8%
90d
-82.82%
EXNT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000014
Thấp 24h Ƀ0.00000014
Cao 24h Ƀ0.00000014
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EXNT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000014
2024-05-28 22:15:14
Cao 7d Ƀ0.00000014
2024-06-05 00:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
EXNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002761
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-11-2021
1781 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.96%
% Đến ATH
BTC
276,048.57%
EXNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000014
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-06-2024
850 ngày trước
ATL Từ %
BTC
92.87%
ExNetwork Token EXNT

Chuyển đổi ExNetwork Token sang USD - Máy tính ExNetwork Token

Chuyển đổi ExNetwork Token sang USD

EXNT
USD

Chuyển đổi USD sang ExNetwork Token

USD
EXNT
1 ExNetwork Token = $0.001235
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ExNetwork Token EXNT

Khối lượng và Thị trường

EXNT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$716
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EXNT
-
EXNT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$77,870
Vốn hóa thị trường
BTC
-
EXNT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 63,050,105 EXNT
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 EXNT
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 EXNT
Xếp hạng vốn hóa
USD
12194
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2000
ExNetwork Token EXNT

Công nghệ và chi tiết của ExNetwork Token (EXNT)

Tên tiền tệ ExNetwork Token
Ký hiệu tiền tệ EXNT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EXNT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xD6c67B93a7b248dF608a653d82a100556144c5DA
Ngày bắt đầu dự án 26-08-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
ExNetwork Token là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ExNetwork Token
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với ExNetwork Token.

ExNetwork Token EXNT

Phân tích thị trường của ExNetwork Token

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ExNetwork Token (EXNT) là $0.001235 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, ExNetwork Token đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00992623 USD đến $0.00992623 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.008691 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00992623 USD đến mức cao $0.00992623 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, ExNetwork Token đã ghi nhận mức biến động giá -1.36% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -72.8% và -82.82%.

So với cặp Bitcoin, ExNetwork Token (EXNT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000014, giá thấp nhất là Ƀ0.00000014 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ExNetwork Token so với Bitcoin là Ƀ0.00000014 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014.
ExNetwork Token EXNT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ExNetwork Token là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ExNetwork Token, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.72 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1781 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.93%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ExNetwork Token cần tăng thêm 139,481.03%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002761, đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1781 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.96% và cần thay đổi thêm 276,048.57% để đạt lại mức ATH.

ExNetwork Token EXNT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ExNetwork Token là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.008819 USD, được ghi nhận cách đây 870 ngày, vào ngày 15-05-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 85.99%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000014, xảy ra cách đây 850 ngày, vào ngày 04-06-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 92.87%.

ExNetwork Token EXNT

Vốn hóa thị trường của ExNetwork Token là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $716 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ExNetwork Token là $77,870 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 EXNT, lượng đang lưu hành hiện tại là 63,050,105 EXNT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 03:45:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ExNetwork Token trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Uniswap V2
ExNetwork Token EXNT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ExNetwork Token, biểu đồ đường và nến. Giá ExNetwork Token tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ExNetwork Token EXNT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ExNetwork Token.

ExNetwork Token EXNT

Whitepaper của ExNetwork Token

-
ExNetwork Token EXNT

ExNetwork Token Thành viên nhóm

-
ExNetwork Token EXNT

ExNetwork Token Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
48.85 / 100
Xếp hạng:
2.44 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
48.85 / 100
Xếp hạng:
2.44 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của ExNetwork Token
Trình khám phá giao dịch ExNetwork Token
Tài khoản Twitter chính thức của ExNetwork Token
Mã nguồn của ExNetwork Token
Blog của ExNetwork Token -
Diễn đàn / Bảng tin của ExNetwork Token -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 03:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 21:00:07 UTC

ExNetwork Token (EXNT) giá hiện tại và chi tiết ExNetwork Token. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ExNetwork Token.

ExNetwork Token EXNT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ExNetwork Token

So sánh giá trị ExNetwork Token bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EXNT/USD Đô la USD
$ 0.001235
EXNT/EUR Euro
€ 0.001097
EXNT/JPY Yên
¥ 0.194927
EXNT/GBP Bảng Anh
£ 0.000933
EXNT/ARS Peso Argentina
AR$ 1.88
EXNT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001775
EXNT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.151814
EXNT/BRL Real Brazil
R$ 0.006437
EXNT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001760
EXNT/CLP Peso Chile
CL$ 1.2238
EXNT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.008281
EXNT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.009691
EXNT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.118729
EXNT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 22.09
EXNT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001580
EXNT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003770
EXNT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.66
EXNT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.005045
EXNT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.022436
EXNT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.004813
EXNT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002199
EXNT/NGN Naira Nigeria
₦ 1.64
EXNT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.342002
EXNT/PHP Peso Philippines
₱ 0.077288
EXNT/RUB Rúp Nga
₽ 0.103495
EXNT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.020566
EXNT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001024
EXNT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.041436
EXNT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.060676
EXNT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.0689
EXNT/COP Peso Colombia
CO$ 4.04
EXNT/PEN Sol Peru
S/ 0.004258
EXNT/VND Đồng Việt Nam
₫ 32.09
EXNT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.055564
EXNT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.064605
EXNT/AED Dirham UAE
د.إ 0.004536
EXNT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.004616
EXNT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.004500
EXNT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.039290
EXNT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.550148