Vốn hóa thị trường $2.66T -0.66%
Khối lượng 24h $89.18B 4.08%
BTC % 58.9943% 0.2%
ETH % 11.3269% 0.02%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
EveryCoin EVY

EveryCoin (EVY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

EveryCoin EVY

Giá EveryCoin - EVY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000125
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
EVY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000001248
Thấp 24h $0.000001248
Cao 24h $0.000001248
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0
EVY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000001248
2026-05-21 03:15:11
Cao 7d $0.000001259
2026-05-20 00:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000000109
EVY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.012595
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-04-2021
1988 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,009,088.30%
EVY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000021
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-03-2026
189 ngày trước
ATL Từ %
USD
494.38%
EveryCoin EVY

Giá EveryCoin - EVY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
EVY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EVY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
EVY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
EVY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
EveryCoin EVY

Chuyển đổi EveryCoin sang USD - Máy tính EveryCoin

Chuyển đổi EveryCoin sang USD

EVY
USD

Chuyển đổi USD sang EveryCoin

USD
EVY
1 EveryCoin = $0.00000125
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EveryCoin EVY

Khối lượng và Thị trường

EVY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EVY
-
EVY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$11,711
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ0
EVY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 9,380,000,000 EVY
Lượng lưu hành khả dụng 88,800,000,000 EVY
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1397
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3508
EveryCoin EVY

EveryCoin là gì?

EveryCoin vận hành Aaron Platform, kết hợp một hệ thống ngân hàng blockchain, một chuỗi phát hành tài sản kỹ thuật số và một ví đa tài sản. Stablecoin TabiPay của nền tảng này được neo giá theo đồng Baht Thái.
EveryCoin EVY

Công nghệ và chi tiết của EveryCoin (EVY)

Tên tiền tệ EveryCoin
Ký hiệu tiền tệ EVY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EVY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xeed3ae7b0f8b5b9bb8c035a9941382b1822671cd
Ngày bắt đầu dự án 20-10-2017
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
EveryCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với EveryCoin
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với EveryCoin.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
EveryCoin EVY

Phân tích thị trường của EveryCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EveryCoin (EVY) là $0.00000125 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, EveryCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000001248 USD đến $0.000001248 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000001248 USD đến mức cao $0.000001259 USD, chênh lệch $0.0000000109 USD.

Xét về dài hạn, EveryCoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -0.0007%.

So với cặp Bitcoin, EveryCoin (EVY) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EveryCoin so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
EveryCoin EVY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EveryCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EveryCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.012595 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-04-2021, cách đây 1988 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EveryCoin cần tăng thêm 1,009,088.30%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

EveryCoin EVY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EveryCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000021 USD, được ghi nhận cách đây 189 ngày, vào ngày 05-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 494.38%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

EveryCoin EVY

Vốn hóa thị trường của EveryCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của EveryCoin là $11,711 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 9,380,000,000 EVY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-09-2026 21:15:08 UTC, 1 phút trước.
EveryCoin EVY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EveryCoin, biểu đồ đường và nến. Giá EveryCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EveryCoin EVY

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EveryCoin.

EveryCoin EVY

Whitepaper của EveryCoin

EveryCoin EVY

EveryCoin Thành viên nhóm

-
EveryCoin EVY

EveryCoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
52.13 / 100
Xếp hạng:
2.61 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
58.88 / 100
Xếp hạng:
2.94 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
45.38 / 100
Xếp hạng:
2.27 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của EveryCoin
Trình khám phá giao dịch EveryCoin
Tài khoản Twitter chính thức của EveryCoin
Mã nguồn của EveryCoin
Blog của EveryCoin
Diễn đàn / Bảng tin của EveryCoin -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-09-2026 21:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 04:00:07 UTC

EveryCoin (EVY) giá hiện tại và chi tiết EveryCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EveryCoin.

EveryCoin EVY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EveryCoin

So sánh giá trị EveryCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EVY/USD Đô la USD
$ 0.00000125
EVY/EUR Euro
€ 0.00000107
EVY/JPY Yên
¥ 0.000191
EVY/GBP Bảng Anh
£ 0.00000092
EVY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.001889
EVY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000173
EVY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000154
EVY/BRL Real Brazil
R$ 0.00000637
EVY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000172
EVY/CLP Peso Chile
CL$ 0.001156
EVY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.00000837
EVY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.00000979
EVY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000119
EVY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.021877
EVY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000158
EVY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.00000377
EVY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.001669
EVY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.00000507
EVY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000021
EVY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.00000463
EVY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000213
EVY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.001651
EVY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000346
EVY/PHP Peso Philippines
₱ 0.000078
EVY/RUB Rúp Nga
₽ 0.000106
EVY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000020
EVY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000101
EVY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000041
EVY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000061
EVY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.001015
EVY/COP Peso Colombia
CO$ 0.003882
EVY/PEN Sol Peru
S/ 0.00000418
EVY/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.032319
EVY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000056