Vốn hóa thị trường $2.65T -1.47%
Khối lượng 24h $84.48B 5.9%
BTC % 59.0233% 0.25%
ETH % 11.3607% 0.56%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Everscale EVER

Everscale (EVER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Everscale EVER

Giá Everscale - EVER ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002019
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000190
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 2.48%
% Thay đổi 7 ngày -20.9102%
% Thay đổi
30d
-33.0233%
60d
-59.0577%
90d
-62.777%
EVER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001829
Thấp 24h $0.001829
Cao 24h $0.002125
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000296
EVER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001752
2026-09-09 01:42:03
Cao 7d $0.005637
2026-09-07 05:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00388499
EVER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.70
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-10-2020
2145 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.88%
% Đến ATH
USD
84,076.75%
EVER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001758
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
USD
14.85%
Everscale EVER

Giá Everscale - EVER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.7352%
% Thay đổi 24 giờ 3.7909%
% Thay đổi 7 ngày -18.0908%
% Thay đổi
30d
-45.6251%
60d
-66.707%
90d
-69.8341%
EVER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
EVER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-09 01:42:03
Cao 7d Ƀ0.00000007
2026-09-07 05:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
EVER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00013038
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
26-10-2020
2145 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
502,911.80%
EVER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
16.10%
Everscale EVER

Chuyển đổi Everscale sang USD - Máy tính Everscale

Chuyển đổi Everscale sang USD

EVER
USD

Chuyển đổi USD sang Everscale

USD
EVER
1 Everscale = $0.002019
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Everscale EVER

Khối lượng và Thị trường

EVER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,890
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EVER
5,393,577 EVER
EVER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,008,772
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ51
EVER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,985,523,482 EVER
Lượng lưu hành khả dụng 2,117,524,486 EVER
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
909
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1191
Everscale EVER

Everscale là gì?

Everscale là một blockchain layer-one có khả năng mở rộng, được thiết kế cho các ứng dụng hiệu năng cao. Nó cung cấp giao dịch nhanh, chi phí thấp, phù hợp cho DeFi, gaming và các giải pháp doanh nghiệp.
Everscale EVER

Công nghệ và chi tiết của Everscale (EVER)

Tên tiền tệ Everscale
Ký hiệu tiền tệ EVER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EVER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Everscale EVER Everscale không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 07-05-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Everscale là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Everscale
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Everscale.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Everscale EVER

Phân tích thị trường của Everscale

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Everscale (EVER) là $0.002019 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.48%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -20.9102%.

Trong ngày qua, Everscale đã được giao dịch trong khoảng từ $0.001829 USD đến $0.002125 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000190 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001752 USD đến mức cao $0.005637 USD, chênh lệch $0.00388499 USD.

Xét về dài hạn, Everscale đã ghi nhận mức biến động giá -33.0233% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -59.0577% -62.777%.

So với cặp Bitcoin, Everscale (EVER) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Everscale so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007.
Everscale EVER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Everscale là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Everscale, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.70 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-10-2020, cách đây 2145 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Everscale cần tăng thêm 84,076.75%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00013038, đạt được vào ngày 26-10-2020, cách đây 2145 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 502,911.80% để đạt lại mức ATH.

Everscale EVER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Everscale là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001758 USD, được ghi nhận cách đây 1 ngày, vào ngày 09-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 14.85%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 09-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 16.10%.

Everscale EVER

Vốn hóa thị trường của Everscale là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,890 USD, tương đương 5,393,577 EVER. Vốn hóa thị trường hiện tại của Everscale là $4,008,772 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,985,523,482 EVER.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 10:54:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Everscale trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Exchange & Thị trường:

Coinone, FMFW.io
Everscale EVER

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Everscale, biểu đồ đường và nến. Giá Everscale tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Everscale EVER

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Everscale.

Everscale EVER

Whitepaper của Everscale

Everscale EVER

Everscale Thành viên nhóm

-
Everscale EVER

Everscale Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
54.28 / 100
Xếp hạng:
2.71 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
54.28 / 100
Xếp hạng:
2.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của Everscale
Trình khám phá giao dịch Everscale
Tài khoản Twitter chính thức của Everscale
Mã nguồn của Everscale
Blog của Everscale -
Diễn đàn / Bảng tin của Everscale
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 10:54:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 10:54:02 UTC

Everscale (EVER) giá hiện tại và chi tiết Everscale. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Everscale.

Everscale EVER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Everscale

So sánh giá trị Everscale bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EVER/USD Đô la USD
$ 0.002019
EVER/EUR Euro
€ 0.001735
EVER/JPY Yên
¥ 0.310325
EVER/GBP Bảng Anh
£ 0.001490
EVER/ARS Peso Argentina
AR$ 3.06
EVER/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002800
EVER/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.248372
EVER/BRL Real Brazil
R$ 0.010315
EVER/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002788
EVER/CLP Peso Chile
CL$ 1.87
EVER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.013542
EVER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.015832
EVER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.192689
EVER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 35.43
EVER/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002554
EVER/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.006096
EVER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.71
EVER/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.008207
EVER/MXN Peso Mexico
MX$ 0.034130
EVER/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.007493
EVER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003454
EVER/NGN Naira Nigeria
₦ 2.67
EVER/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.559793
EVER/PHP Peso Philippines
₱ 0.126419
EVER/RUB Rúp Nga
₽ 0.170044
EVER/ZAR Rand Nam Phi
R 0.032462
EVER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001637
EVER/THB Baht Thái Lan
฿ 0.066495
EVER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.097912
EVER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.64
EVER/COP Peso Colombia
CO$ 6.28
EVER/PEN Sol Peru
S/ 0.006763
EVER/VND Đồng Việt Nam
₫ 52.34
EVER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.090200