Vốn hóa thị trường $2.67T -0.56%
Khối lượng 24h $63.13B 19.23%
BTC % 60.047% -0.1%
ETH % 10.5685% -0.23%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Everscale EVER

Everscale (EVER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Everscale EVER

Giá Everscale - EVER ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001060
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000107
% Thay đổi 1 giờ -2.6627%
% Thay đổi 24 giờ -10.46%
% Thay đổi 7 ngày -
EVER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0011672
Thấp 24h $0.0010275
Cao 24h $0.0012327
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0002052
EVER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0010275
2026-10-25 07:38:02
Cao 7d $0.00251989
2026-10-21 22:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00149239
EVER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.70
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-10-2020
2192 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.94%
% Đến ATH
USD
160,217.77%
EVER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000710
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-09-2026
33 ngày trước
ATL Từ %
USD
49.29%
Everscale EVER

Giá Everscale - EVER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.608%
% Thay đổi 24 giờ -9.1333%
% Thay đổi 7 ngày -
EVER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
EVER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-10-25 07:38:02
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-21 22:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
EVER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00013038
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
26-10-2020
2192 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
979,493.29%
EVER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
24-09-2026
33 ngày trước
ATL Từ %
BTC
55.91%
Everscale EVER

Chuyển đổi Everscale sang USD - Máy tính Everscale

Chuyển đổi Everscale sang USD

EVER
USD

Chuyển đổi USD sang Everscale

USD
EVER
1 Everscale = $0.001060
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Everscale EVER

Khối lượng và Thị trường

EVER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,644
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EVER
10,040,292 EVER
EVER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,104,853
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ26
EVER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,985,523,482 EVER
Lượng lưu hành khả dụng 2,117,524,486 EVER
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
989
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1191
Everscale EVER

Everscale là gì?

Everscale là một blockchain layer-one có khả năng mở rộng, được thiết kế cho các ứng dụng hiệu năng cao. Nó cung cấp giao dịch nhanh, chi phí thấp, phù hợp cho DeFi, gaming và các giải pháp doanh nghiệp.
Everscale EVER

Công nghệ và chi tiết của Everscale (EVER)

Tên tiền tệ Everscale
Ký hiệu tiền tệ EVER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EVER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Everscale EVER Everscale không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 07-05-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Everscale là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Everscale
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Everscale.

Everscale EVER

Phân tích thị trường của Everscale

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Everscale (EVER) là $0.001060 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -10.46%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.6627%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Everscale đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0010275 USD đến $0.0012327 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000107 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0010275 USD đến mức cao $0.00251989 USD, chênh lệch $0.00149239 USD.

Xét về dài hạn, Everscale đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -67.1592%.

So với cặp Bitcoin, Everscale (EVER) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Everscale so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Everscale EVER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Everscale là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Everscale, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.70 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-10-2020, cách đây 2192 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.94%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Everscale cần tăng thêm 160,217.77%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00013038, đạt được vào ngày 26-10-2020, cách đây 2192 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 979,493.29% để đạt lại mức ATH.

Everscale EVER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Everscale là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000710 USD, được ghi nhận cách đây 33 ngày, vào ngày 24-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 49.29%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 33 ngày, vào ngày 24-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 55.91%.

Everscale EVER

Vốn hóa thị trường của Everscale là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,644 USD, tương đương 10,040,292 EVER. Vốn hóa thị trường hiện tại của Everscale là $2,104,853 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,985,523,482 EVER.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-27-2026 09:15:07 UTC, 45 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Everscale trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Coinone, FMFW.io
Everscale EVER

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Everscale.

Everscale EVER

Whitepaper của Everscale

Everscale EVER

Everscale Thành viên nhóm

-
Everscale EVER

Everscale Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
54.28 / 100
Xếp hạng:
2.71 trên 5
Tính toán lúc 26-10-2026
Điểm số:
54.28 / 100
Xếp hạng:
2.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Trang web chính thức của Everscale
Trình khám phá giao dịch Everscale
Tài khoản Twitter chính thức của Everscale
Mã nguồn của Everscale
Blog của Everscale -
Diễn đàn / Bảng tin của Everscale
Cập nhật lần cuối
45 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-27-2026 09:15:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-27-2026 09:26:02 UTC

Everscale (EVER) giá hiện tại và chi tiết Everscale. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Everscale.

Everscale EVER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Everscale

So sánh giá trị Everscale bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EVER/USD Đô la USD
$ 0.001060
EVER/EUR Euro
€ 0.000950
EVER/JPY Yên
¥ 0.167204
EVER/GBP Bảng Anh
£ 0.000796
EVER/ARS Peso Argentina
AR$ 1.63
EVER/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001509
EVER/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.131637
EVER/BRL Real Brazil
R$ 0.005742
EVER/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001486
EVER/CLP Peso Chile
CL$ 1.0495
EVER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.007069
EVER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.008316
EVER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.100832
EVER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 19.26
EVER/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001358
EVER/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003257
EVER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.4070
EVER/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.004333
EVER/MXN Peso Mexico
MX$ 0.019704
EVER/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.004185
EVER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001862
EVER/NGN Naira Nigeria
₦ 1.4285
EVER/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.293996
EVER/PHP Peso Philippines
₱ 0.067990
EVER/RUB Rúp Nga
₽ 0.085664
EVER/ZAR Rand Nam Phi
R 0.017678
EVER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000878
EVER/THB Baht Thái Lan
฿ 0.035793
EVER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.052780
EVER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.925544
EVER/COP Peso Colombia
CO$ 3.38
EVER/PEN Sol Peru
S/ 0.003663
EVER/VND Đồng Việt Nam
₫ 27.39
EVER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.048505
EVER/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.059568
EVER/AED Dirham UAE
د.إ 0.003893
EVER/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003970
EVER/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.003884
EVER/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.034403
EVER/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.479090