Vốn hóa thị trường $2.69T -1.4%
Khối lượng 24h $71.79B 15.41%
BTC % 60.0528% -0.06%
ETH % 10.5792% -0.33%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Everest ID

Everest (ID) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Everest ID

Giá Everest - ID ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.030100
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000600
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -2.273%
% Thay đổi 7 ngày -4.1667%
ID Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0307
Thấp 24h $0.0297
Cao 24h $0.0313
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0016
ID Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0297
2026-10-29 04:08:03
Cao 7d $0.0344
2026-10-23 06:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00469999
ID Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.37
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1808 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.73%
% Đến ATH
USD
7,779.23%
ID ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000275
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-04-2026
199 ngày trước
ATL Từ %
USD
10,850.99%
Everest ID

Giá Everest - ID ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000038
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.2712%
% Thay đổi 24 giờ -0.7535%
% Thay đổi 7 ngày -2.415%
ID Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000038
Thấp 24h Ƀ0.00000037
Cao 24h Ƀ0.00000038
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
ID Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000037
2026-10-29 04:08:03
Cao 7d Ƀ0.00000042
2026-10-23 06:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
ID Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003799
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-11-2021
1808 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.01%
% Đến ATH
BTC
10,021.92%
ID ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-04-2026
198 ngày trước
ATL Từ %
BTC
10,215.39%
Everest ID

Chuyển đổi Everest sang USD - Máy tính Everest

Chuyển đổi Everest sang USD

ID
USD

Chuyển đổi USD sang Everest

USD
ID
1 Everest = $0.030100
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Everest ID

Khối lượng và Thị trường

ID Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$414,236
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ5
Khối lượng 24h
ID
13,761,987 ID
ID Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,512,670
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ44
ID Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 116,700,000 ID
Lượng lưu hành khả dụng 800,000,000 ID
Tổng / Tối đa lưu thông 800,000,000 ID
Xếp hạng vốn hóa
USD
916
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2446
Everest ID

Everest là gì?

Everest cung cấp một giao thức giao dịch toàn cầu không cần thiết bị (device-free), tích hợp sẵn danh tính số, sinh trắc học và quản lý tài liệu. Dự án hướng tới việc thúc đẩy tính toàn diện về kinh tế bằng cách cho phép các chính phủ và ngân hàng cung cấp dịch vụ công thông qua blockchain.
Everest ID

Công nghệ và chi tiết của Everest (ID)

Tên tiền tệ Everest
Ký hiệu tiền tệ ID
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ID trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xebd9d99a3982d547c5bb4db7e3b1f9f14b67eb83
Ngày bắt đầu dự án 13-02-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Everest là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Everest
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Everest.

Everest ID

Phân tích thị trường của Everest

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Everest (ID) là $0.030100 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.273%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.1667%.

Trong ngày qua, Everest đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0297 USD đến $0.0313 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000600 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0297 USD đến mức cao $0.0344 USD, chênh lệch $0.00469999 USD.

Xét về dài hạn, Everest đã ghi nhận mức biến động giá -19.6237% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -2.6059% và -.

So với cặp Bitcoin, Everest (ID) có giá hiện tại là Ƀ0.00000038, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000038, giá thấp nhất là Ƀ0.00000037 và giá cao nhất là Ƀ0.00000038. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Everest so với Bitcoin là Ƀ0.00000037 và giá cao nhất là Ƀ0.00000042.
Everest ID

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Everest là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Everest, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.37 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1808 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.73%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Everest cần tăng thêm 7,779.23%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003799, đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1808 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.01% và cần thay đổi thêm 10,021.92% để đạt lại mức ATH.

Everest ID

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Everest là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000275 USD, được ghi nhận cách đây 199 ngày, vào ngày 13-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 10,850.99%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 198 ngày, vào ngày 14-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 10,215.39%.

Everest ID

Vốn hóa thị trường của Everest là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $414,236 USD, tương đương 13,761,987 ID. Vốn hóa thị trường hiện tại của Everest là $3,512,670 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 800,000,000 ID, lượng đang lưu hành hiện tại là 116,700,000 ID.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-29-2026 11:08:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Everest trên các thị trường và sàn giao dịch 23 - 34 Pairs

Everest ID

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Everest, biểu đồ đường và nến. Giá Everest tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ID chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Everest trên TradingView.

Mở ID trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Everest ID

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Everest.

Everest ID

Whitepaper của Everest

Everest ID

Everest Thành viên nhóm

-
Everest ID

Everest Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60.26 / 100
Xếp hạng:
3.02 trên 5
Tính toán lúc 28-10-2026
Điểm số:
66.5 / 100
Xếp hạng:
3.33 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-10-2026
Điểm số:
54.01 / 100
Xếp hạng:
2.7 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-10-2026
Trang web chính thức của Everest
Trình khám phá giao dịch Everest
Tài khoản Twitter chính thức của Everest
Mã nguồn của Everest
Blog của Everest -
Diễn đàn / Bảng tin của Everest
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-29-2026 11:08:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-29-2026 11:08:03 UTC

Everest (ID) giá hiện tại và chi tiết Everest. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Everest.

Everest ID

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Everest

So sánh giá trị Everest bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ID/USD Đô la USD
$ 0.030100
ID/EUR Euro
€ 0.026999
ID/JPY Yên
¥ 4.76
ID/GBP Bảng Anh
£ 0.022592
ID/ARS Peso Argentina
AR$ 46.41
ID/AUD Đô la Úc
AU$ 0.042780
ID/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.73
ID/BRL Real Brazil
R$ 0.160948
ID/CAD Đô la Canada
CA$ 0.042101
ID/CLP Peso Chile
CL$ 29.72
ID/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.200556
ID/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.236172
ID/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.87
ID/IDR Rupiah Indonesia
Rp 546.21
ID/SGD Đô la Singapore
S$ 0.038562
ID/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.093623
ID/KRW Won Hàn Quốc
₩ 40.27
ID/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.122194
ID/MXN Peso Mexico
MX$ 0.563560
ID/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.118714
ID/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.053601
ID/NGN Naira Nigeria
₦ 40.52
ID/PKR Rupee Pakistan
₨ 8.31
ID/PHP Peso Philippines
₱ 1.92
ID/RUB Rúp Nga
₽ 2.42
ID/ZAR Rand Nam Phi
R 0.500236
ID/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.024931
ID/THB Baht Thái Lan
฿ 1.0156
ID/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.50
ID/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 26.70
ID/COP Peso Colombia
CO$ 94.55
ID/PEN Sol Peru
S/ 0.103657
ID/VND Đồng Việt Nam
₫ 777.28
ID/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.3704
ID/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.69
ID/AED Dirham UAE
د.إ 0.110542
ID/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.112895
ID/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.109550
ID/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.979815
ID/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 13.68