Vốn hóa thị trường $2.70T 0.99%
Khối lượng 24h $59.35B -16.26%
BTC % 60.0059% -0.05%
ETH % 10.6022% 0.27%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
ETNA Network ETNA

ETNA Network (ETNA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
ETNA Network ETNA

Giá ETNA Network - ETNA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001963
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001922
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.43%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
47.261%
60d
4.5008%
90d
-11.9483%
ETNA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00004154
Thấp 24h $0.00004136
Cao 24h $0.00004365
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ETNA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00003341
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d $0.00004411
2026-05-14 22:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001069
ETNA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$164.38
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-03-2026
225 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
8,372,718.84%
ETNA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000012
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-05-2024
893 ngày trước
ATL Từ %
USD
16,816.70%
ETNA Network ETNA

Giá ETNA Network - ETNA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.43%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
57.7826%
60d
-4.7793%
90d
-18.0749%
ETNA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
ETNA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
ETNA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00223202
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-03-2026
225 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
11,159,994.86%
ETNA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-05-2024
888 ngày trước
ATL Từ %
BTC
11,143.62%
ETNA Network ETNA

Chuyển đổi ETNA Network sang USD - Máy tính ETNA Network

Chuyển đổi ETNA Network sang USD

ETNA
USD

Chuyển đổi USD sang ETNA Network

USD
ETNA
1 ETNA Network = $0.001963
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ETNA Network ETNA

Khối lượng và Thị trường

ETNA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,448
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ETNA
-
ETNA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$23,715
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ETNA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 ETNA
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 ETNA
Xếp hạng vốn hóa
USD
11995
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5802
ETNA Network ETNA

Công nghệ và chi tiết của ETNA Network (ETNA)

Tên tiền tệ ETNA Network
Ký hiệu tiền tệ ETNA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ETNA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x51f35073ff7cf54c9e86b7042e59a8cc9709fc46
Ngày bắt đầu dự án 10-01-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
ETNA Network là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ETNA Network
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với ETNA Network.

ETNA Network ETNA

Phân tích thị trường của ETNA Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ETNA Network (ETNA) là $0.001963 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.43%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, ETNA Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00004136 USD đến $0.00004365 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001922 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00003341 USD đến mức cao $0.00004411 USD, chênh lệch $0.00001069 USD.

Xét về dài hạn, ETNA Network đã ghi nhận mức biến động giá 47.261% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 4.5008% và -11.9483%.

So với cặp Bitcoin, ETNA Network (ETNA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ETNA Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
ETNA Network ETNA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ETNA Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ETNA Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $164.38 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-03-2026, cách đây 225 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ETNA Network cần tăng thêm 8,372,718.84%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00223202, đạt được vào ngày 16-03-2026, cách đây 225 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 11,159,994.86% để đạt lại mức ATH.

ETNA Network ETNA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ETNA Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000012 USD, được ghi nhận cách đây 893 ngày, vào ngày 17-05-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 16,816.70%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 888 ngày, vào ngày 22-05-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11,143.62%.

ETNA Network ETNA

Vốn hóa thị trường của ETNA Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,448 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ETNA Network là $23,715 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 ETNA, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 18:00:11 UTC, 3 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ETNA Network trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
ETNA Network ETNA

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ETNA Network.

ETNA Network ETNA

Whitepaper của ETNA Network

ETNA Network ETNA

ETNA Network Thành viên nhóm

-
ETNA Network ETNA

ETNA Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
65.7 / 100
Xếp hạng:
3.29 trên 5
Tính toán lúc 26-10-2026
Điểm số:
70.61 / 100
Xếp hạng:
3.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Điểm số:
60.78 / 100
Xếp hạng:
3.04 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Trang web chính thức của ETNA Network
Trình khám phá giao dịch ETNA Network
Tài khoản Twitter chính thức của ETNA Network
Mã nguồn của ETNA Network -
Blog của ETNA Network -
Diễn đàn / Bảng tin của ETNA Network
Cập nhật lần cuối
3 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 18:00:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-27-2026 20:24:04 UTC

ETNA Network (ETNA) giá hiện tại và chi tiết ETNA Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ETNA Network.

ETNA Network ETNA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ETNA Network

So sánh giá trị ETNA Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ETNA/USD Đô la USD
$ 0.001963
ETNA/EUR Euro
€ 0.001763
ETNA/JPY Yên
¥ 0.310044
ETNA/GBP Bảng Anh
£ 0.001474
ETNA/ARS Peso Argentina
AR$ 3.02
ETNA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002793
ETNA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.243418
ETNA/BRL Real Brazil
R$ 0.010500
ETNA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002759
ETNA/CLP Peso Chile
CL$ 1.94
ETNA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.013091
ETNA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.015402
ETNA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.186539
ETNA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 35.61
ETNA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002515
ETNA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005937
ETNA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.60
ETNA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.008026
ETNA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.036671
ETNA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.007754
ETNA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003453
ETNA/NGN Naira Nigeria
₦ 2.63
ETNA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.543835
ETNA/PHP Peso Philippines
₱ 0.125606
ETNA/RUB Rúp Nga
₽ 0.158143
ETNA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.032642
ETNA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001627
ETNA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.066320
ETNA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.097748
ETNA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.74
ETNA/COP Peso Colombia
CO$ 6.18
ETNA/PEN Sol Peru
S/ 0.006760
ETNA/VND Đồng Việt Nam
₫ 50.72
ETNA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.089579
ETNA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.110142
ETNA/AED Dirham UAE
د.إ 0.007211
ETNA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.007363
ETNA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.007156
ETNA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.063643
ETNA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.887273