Vốn hóa thị trường $2.66T -0.66%
Khối lượng 24h $89.18B 4.08%
BTC % 58.9943% 0.2%
ETH % 11.3269% 0.02%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
ETHPad ETHPAD

ETHPad (ETHPAD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
ETHPad ETHPAD

Giá ETHPad - ETHPAD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000459
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000324
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -7.32%
% Thay đổi
30d
-28.39%
60d
-48%
90d
-38.6%
ETHPAD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0007827
Thấp 24h $0.0007827
Cao 24h $0.0007827
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ETHPAD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0007827
2025-11-14 21:15:15
Cao 7d $0.00084452
2025-11-14 20:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00006182
ETHPAD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.382272
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1759 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.88%
% Đến ATH
USD
83,197.30%
ETHPAD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000712
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-05-2025
494 ngày trước
ATL Từ %
USD
35.59%
ETHPad ETHPAD

Giá ETHPad - ETHPAD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -7.32%
% Thay đổi
30d
-28.39%
60d
-48%
90d
-38.6%
ETHPAD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ETHPAD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2025-11-13 23:15:14
Cao 7d -
2025-11-21 01:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
ETHPAD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
ETHPAD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
ETHPad ETHPAD

Chuyển đổi ETHPad sang USD - Máy tính ETHPad

Chuyển đổi ETHPad sang USD

ETHPAD
USD

Chuyển đổi USD sang ETHPad

USD
ETHPAD
1 ETHPad = $0.000459
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ETHPad ETHPAD

Khối lượng và Thị trường

ETHPAD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ETHPAD
-
ETHPAD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$91,522
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
ETHPAD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 199,427,405 ETHPAD
Lượng lưu hành khả dụng 199,427,405 ETHPAD
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ETHPAD
Xếp hạng vốn hóa
USD
12035
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2899
ETHPad ETHPAD

Công nghệ và chi tiết của ETHPad (ETHPAD)

Tên tiền tệ ETHPad
Ký hiệu tiền tệ ETHPAD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ETHPAD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x8dB1D28Ee0d822367aF8d220C0dc7cB6fe9DC442
Ngày bắt đầu dự án 16-07-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
ETHPad là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ETHPad
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với ETHPad.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
ETHPad ETHPAD

Phân tích thị trường của ETHPad

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ETHPad (ETHPAD) là $0.000459 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -7.32%.

Trong ngày qua, ETHPad đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0007827 USD đến $0.0007827 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000324 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0007827 USD đến mức cao $0.00084452 USD, chênh lệch $0.00006182 USD.

Xét về dài hạn, ETHPad đã ghi nhận mức biến động giá -28.39% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -48% -38.6%.

So với cặp Bitcoin, ETHPad (ETHPAD) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ETHPad so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
ETHPad ETHPAD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ETHPad là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ETHPad, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.382272 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1759 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ETHPad cần tăng thêm 83,197.30%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

ETHPad ETHPAD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ETHPad là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000712 USD, được ghi nhận cách đây 494 ngày, vào ngày 04-05-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 35.59%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

ETHPad ETHPAD

Vốn hóa thị trường của ETHPad là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ETHPad là $91,522 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ETHPAD, lượng đang lưu hành hiện tại là 199,427,405 ETHPAD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-04-2026 12:00:08 UTC, 42 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ETHPad trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Exchange & Thị trường:

Uniswap V2
ETHPad ETHPAD

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ETHPad, biểu đồ đường và nến. Giá ETHPad tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ETHPad ETHPAD

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ETHPad.

ETHPad ETHPAD

Whitepaper của ETHPad

-
ETHPad ETHPAD

ETHPad Thành viên nhóm

-
ETHPad ETHPAD

ETHPad Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.43 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
64.82 / 100
Xếp hạng:
3.24 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
64.03 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của ETHPad
Trình khám phá giao dịch ETHPad
Tài khoản Twitter chính thức của ETHPad
Mã nguồn của ETHPad -
Blog của ETHPad -
Diễn đàn / Bảng tin của ETHPad
Cập nhật lần cuối
42 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-04-2026 12:00:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 04:58:04 UTC

ETHPad (ETHPAD) giá hiện tại và chi tiết ETHPad. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ETHPad.

ETHPad ETHPAD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ETHPad

So sánh giá trị ETHPad bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ETHPAD/USD Đô la USD
$ 0.000459
ETHPAD/EUR Euro
€ 0.000394
ETHPAD/JPY Yên
¥ 0.070392
ETHPAD/GBP Bảng Anh
£ 0.000339
ETHPAD/ARS Peso Argentina
AR$ 0.694699
ETHPAD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000636
ETHPAD/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.056456
ETHPAD/BRL Real Brazil
R$ 0.002343
ETHPAD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000634
ETHPAD/CLP Peso Chile
CL$ 0.425258
ETHPAD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003079
ETHPAD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003599
ETHPAD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.043715
ETHPAD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 8.04
ETHPAD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000580
ETHPAD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001386
ETHPAD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.613644
ETHPAD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001864
ETHPAD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.007753
ETHPAD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001702
ETHPAD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000784
ETHPAD/NGN Naira Nigeria
₦ 0.607061
ETHPAD/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.127243
ETHPAD/PHP Peso Philippines
₱ 0.028692
ETHPAD/RUB Rúp Nga
₽ 0.039009
ETHPAD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.007359
ETHPAD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000371
ETHPAD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.015100
ETHPAD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.022255
ETHPAD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.373414
ETHPAD/COP Peso Colombia
CO$ 1.4274
ETHPAD/PEN Sol Peru
S/ 0.001537
ETHPAD/VND Đồng Việt Nam
₫ 11.88
ETHPAD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.020503