Vốn hóa thị trường $2.62T -2.41%
Khối lượng 24h $88.66B 7.03%
BTC % 59.0136% 0.23%
ETH % 11.3726% 0.28%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Etherparty FUEL

Etherparty (FUEL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Etherparty FUEL

Giá Etherparty - FUEL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000786
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000022
% Thay đổi 1 giờ 0.6113%
% Thay đổi 24 giờ -2.9135%
% Thay đổi 7 ngày 0.0397%
FUEL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00080838
Thấp 24h $0.00078121
Cao 24h $0.00081262
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000314
FUEL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00078121
2026-08-31 21:24:02
Cao 7d $0.00086581
2026-08-27 08:58:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00008459
FUEL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.455393
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-01-2018
3164 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.83%
% Đến ATH
USD
57,823.47%
FUEL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000091
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-11-2024
664 ngày trước
ATL Từ %
USD
761.81%
Etherparty FUEL

Giá Etherparty - FUEL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.2045%
% Thay đổi 24 giờ -3.7136%
% Thay đổi 7 ngày -1.5865%
FUEL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FUEL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-08-31 21:16:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-08-26 15:20:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
FUEL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003284
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-01-2018
3164 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.97%
% Đến ATH
BTC
327,435.15%
FUEL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-11-2024
657 ngày trước
ATL Từ %
BTC
899.88%
Etherparty FUEL

Chuyển đổi Etherparty sang USD - Máy tính Etherparty

Chuyển đổi Etherparty sang USD

FUEL
USD

Chuyển đổi USD sang Etherparty

USD
FUEL
1 Etherparty = $0.000786
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Etherparty FUEL

Khối lượng và Thị trường

FUEL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$58,081
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
FUEL
-
FUEL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
FUEL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 FUEL
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
12006
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8941
Etherparty FUEL

Công nghệ và chi tiết của Etherparty (FUEL)

Tên tiền tệ Etherparty
Ký hiệu tiền tệ FUEL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FUEL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xea38eaa3c86c8f9b751533ba2e562deb9acded40
Ngày bắt đầu dự án 30-09-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Etherparty là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Etherparty
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Etherparty.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Etherparty FUEL

Phân tích thị trường của Etherparty

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Etherparty (FUEL) là $0.000786 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.9135%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.6113%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.0397%.

Trong ngày qua, Etherparty đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00078121 USD đến $0.00081262 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000022 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00078121 USD đến mức cao $0.00086581 USD, chênh lệch $0.00008459 USD.

Xét về dài hạn, Etherparty đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Etherparty (FUEL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Etherparty so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Etherparty FUEL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Etherparty là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Etherparty, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.455393 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-01-2018, cách đây 3164 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.83%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Etherparty cần tăng thêm 57,823.47%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003284, đạt được vào ngày 11-01-2018, cách đây 3164 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.97% và cần thay đổi thêm 327,435.15% để đạt lại mức ATH.

Etherparty FUEL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Etherparty là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000091 USD, được ghi nhận cách đây 664 ngày, vào ngày 15-11-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 761.81%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 657 ngày, vào ngày 22-11-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 899.88%.

Etherparty FUEL

Vốn hóa thị trường của Etherparty là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $58,081 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Etherparty là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 01:30:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Etherparty trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 2 Pairs

Etherparty FUEL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Etherparty, biểu đồ đường và nến. Giá Etherparty tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Etherparty FUEL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Etherparty.

Etherparty FUEL

Whitepaper của Etherparty

Etherparty FUEL

Etherparty Thành viên nhóm

  • Moe Levin - Advisor
  • Lisa Cheng - Founder & Head of R&D
  • Joel Kinman - Full Stack Developer
  • Kevin Hobbs - CEO
  • Shery Sumal - Product Designer
  • Drew Ogryzek - Blockchain Developer
  • Eamonn Burke - Senior Product Designer
  • Patrick Guay - Blockchain Developer
  • Scott Wilson - Advisor
  • Tim Armstrong - Product Designer
  • Omna Toshniwal - UX Researcher
  • Erynn Tomlinson - VP Product
  • George Marshall - Web Developer
  • Kaegan Donnelly - Customer Experience Manager
  • Michael Perklin - Advisor
  • Anthony Di Iorio - Advisor
  • Brandon Kostinuk - Creative Director
  • William Mougayar - Advisor
Etherparty FUEL

Etherparty Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
57.28 / 100
Xếp hạng:
2.87 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
61.42 / 100
Xếp hạng:
3.07 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
53.14 / 100
Xếp hạng:
2.66 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của Etherparty
Trình khám phá giao dịch Etherparty
Tài khoản Twitter chính thức của Etherparty
Mã nguồn của Etherparty
Blog của Etherparty
Diễn đàn / Bảng tin của Etherparty
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 01:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 17:42:03 UTC

Etherparty (FUEL) giá hiện tại và chi tiết Etherparty. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Etherparty.

Etherparty FUEL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Etherparty

So sánh giá trị Etherparty bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FUEL/USD Đô la USD
$ 0.000786
FUEL/EUR Euro
€ 0.000677
FUEL/JPY Yên
¥ 0.121292
FUEL/GBP Bảng Anh
£ 0.000581
FUEL/ARS Peso Argentina
AR$ 1.1889
FUEL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001097
FUEL/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.097056
FUEL/BRL Real Brazil
R$ 0.004007
FUEL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001086
FUEL/CLP Peso Chile
CL$ 0.736030
FUEL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005275
FUEL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006165
FUEL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.075170
FUEL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 13.83
FUEL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000996
FUEL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002395
FUEL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.0582
FUEL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003197
FUEL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.013341
FUEL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002926
FUEL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001354
FUEL/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0406
FUEL/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.218075
FUEL/PHP Peso Philippines
₱ 0.049279
FUEL/RUB Rúp Nga
₽ 0.066001
FUEL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.012730
FUEL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000639
FUEL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.026007
FUEL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.038126
FUEL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.639707
FUEL/COP Peso Colombia
CO$ 2.44
FUEL/PEN Sol Peru
S/ 0.002634
FUEL/VND Đồng Việt Nam
₫ 20.38
FUEL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.035034