Vốn hóa thị trường $2.86T -0.83%
Khối lượng 24h $117.49B 20.48%
BTC % 59.1059% 0.28%
ETH % 11.3688% -0.48%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
ETHERLAND ELAND

ETHERLAND (ELAND) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
ETHERLAND ELAND

Giá ETHERLAND - ELAND ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000484
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000890
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 3.18%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
2.0867%
60d
255.6495%
90d
166.1385%
ELAND Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00137328
Thấp 24h $0.00137328
Cao 24h $0.00141703
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ELAND Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00137328
2026-05-23 09:15:12
Cao 7d $0.00141703
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00004374
ELAND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.235605
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-03-2024
918 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.79%
% Đến ATH
USD
48,612.43%
ELAND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000384
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-04-2026
173 ngày trước
ATL Từ %
USD
26.00%
ETHERLAND ELAND

Giá ETHERLAND - ELAND ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 3.18%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
35.7232%
60d
322.6799%
90d
205.1989%
ELAND Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ELAND Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
ELAND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
ELAND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
ETHERLAND ELAND

Chuyển đổi ETHERLAND sang USD - Máy tính ETHERLAND

Chuyển đổi ETHERLAND sang USD

ELAND
USD

Chuyển đổi USD sang ETHERLAND

USD
ELAND
1 ETHERLAND = $0.000484
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ETHERLAND ELAND

Khối lượng và Thị trường

ELAND Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ELAND
-
ELAND Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$18,706
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ELAND Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 38,676,985 ELAND
Lượng lưu hành khả dụng 41,024,063 ELAND
Tổng / Tối đa lưu thông 63,343,034 ELAND
Xếp hạng vốn hóa
USD
11956
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3147
ETHERLAND ELAND

Công nghệ và chi tiết của ETHERLAND (ELAND)

Tên tiền tệ ETHERLAND
Ký hiệu tiền tệ ELAND
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ELAND trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x33e07f5055173cf8febede8b21b12d1e2b523205
Ngày bắt đầu dự án 16-02-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
ETHERLAND là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ETHERLAND
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với ETHERLAND.

ETHERLAND ELAND

Phân tích thị trường của ETHERLAND

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ETHERLAND (ELAND) là $0.000484 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.18%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, ETHERLAND đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00137328 USD đến $0.00141703 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000890 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00137328 USD đến mức cao $0.00141703 USD, chênh lệch $0.00004374 USD.

Xét về dài hạn, ETHERLAND đã ghi nhận mức biến động giá 2.0867% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 255.6495% và 166.1385%.

So với cặp Bitcoin, ETHERLAND (ELAND) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ETHERLAND so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
ETHERLAND ELAND

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ETHERLAND là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ETHERLAND, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.235605 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-03-2024, cách đây 918 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.79%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ETHERLAND cần tăng thêm 48,612.43%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

ETHERLAND ELAND

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ETHERLAND là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000384 USD, được ghi nhận cách đây 173 ngày, vào ngày 12-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 26.00%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

ETHERLAND ELAND

Vốn hóa thị trường của ETHERLAND là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ETHERLAND là $18,706 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 63,343,034 ELAND, lượng đang lưu hành hiện tại là 38,676,985 ELAND.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-26-2026 06:30:09 UTC, 47 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ETHERLAND trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2, Uniswap V3
ETHERLAND ELAND

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ETHERLAND, biểu đồ đường và nến. Giá ETHERLAND tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ETHERLAND ELAND

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ETHERLAND.

ETHERLAND ELAND

Whitepaper của ETHERLAND

ETHERLAND ELAND

ETHERLAND Thành viên nhóm

-
ETHERLAND ELAND

ETHERLAND Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60.66 / 100
Xếp hạng:
3.04 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
63.55 / 100
Xếp hạng:
3.18 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
57.76 / 100
Xếp hạng:
2.89 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của ETHERLAND
Trình khám phá giao dịch ETHERLAND
Tài khoản Twitter chính thức của ETHERLAND
Mã nguồn của ETHERLAND
Blog của ETHERLAND -
Diễn đàn / Bảng tin của ETHERLAND
Cập nhật lần cuối
47 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-26-2026 06:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 20:06:02 UTC

ETHERLAND (ELAND) giá hiện tại và chi tiết ETHERLAND. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ETHERLAND.

ETHERLAND ELAND

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ETHERLAND

So sánh giá trị ETHERLAND bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ELAND/USD Đô la USD
$ 0.000484
ELAND/EUR Euro
€ 0.000430
ELAND/JPY Yên
¥ 0.076336
ELAND/GBP Bảng Anh
£ 0.000365
ELAND/ARS Peso Argentina
AR$ 0.737543
ELAND/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000695
ELAND/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.059453
ELAND/BRL Real Brazil
R$ 0.002523
ELAND/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000689
ELAND/CLP Peso Chile
CL$ 0.479298
ELAND/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003243
ELAND/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003796
ELAND/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.046504
ELAND/IDR Rupiah Indonesia
Rp 8.65
ELAND/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000619
ELAND/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001476
ELAND/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.650285
ELAND/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001976
ELAND/MXN Peso Mexico
MX$ 0.008783
ELAND/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001884
ELAND/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000861
ELAND/NGN Naira Nigeria
₦ 0.643658
ELAND/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.133933
ELAND/PHP Peso Philippines
₱ 0.030271
ELAND/RUB Rúp Nga
₽ 0.040530
ELAND/ZAR Rand Nam Phi
R 0.008053
ELAND/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000401
ELAND/THB Baht Thái Lan
฿ 0.016239
ELAND/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.023766
ELAND/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.415518
ELAND/COP Peso Colombia
CO$ 1.60
ELAND/PEN Sol Peru
S/ 0.001667
ELAND/VND Đồng Việt Nam
₫ 12.57
ELAND/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.021760
ELAND/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.025297
ELAND/AED Dirham UAE
د.إ 0.001777
ELAND/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001817
ELAND/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001763
ELAND/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.015396
ELAND/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.215446