Vốn hóa thị trường $2.61T 0.43%
Khối lượng 24h $49.22B
BTC % 59.7909% -0.09%
ETH % 10.5481% 0.6%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Ethena ENA

Ethena (ENA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Ethena ENA

Giá Ethena - ENA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.192100
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.004800
% Thay đổi 1 giờ -0.6722%
% Thay đổi 24 giờ 1.586%
% Thay đổi 7 ngày -1.7347%
% Thay đổi
30d
-20.6101%
60d
20.8281%
90d
114.9554%
ENA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.1873
Thấp 24h $0.1832
Cao 24h $0.1972
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.013999
ENA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.1672
2026-10-30 00:28:03
Cao 7d $0.2173
2026-10-29 16:28:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0501
ENA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.52
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-04-2024
933 ngày trước
ATH Từ %
USD
-87.34%
% Đến ATH
USD
689.68%
ENA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.070400
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-06-2026
123 ngày trước
ATL Từ %
USD
172.87%
Ethena ENA

Giá Ethena - ENA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000247
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000004
% Thay đổi 1 giờ -0.7307%
% Thay đổi 24 giờ 1.2398%
% Thay đổi 7 ngày 2.8579%
% Thay đổi
30d
-12.8995%
60d
21.2252%
90d
76.6884%
ENA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000243
Thấp 24h Ƀ0.00000239
Cao 24h Ƀ0.00000253
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000014
ENA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000217
2026-10-30 00:26:04
Cao 7d Ƀ0.00000268
2026-10-27 16:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000051
ENA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ2.32925965
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
296 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
94,116,055.01%
ENA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000115
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-04-2026
209 ngày trước
ATL Từ %
BTC
115.62%
Ethena ENA

Chuyển đổi Ethena sang USD - Máy tính Ethena

Chuyển đổi Ethena sang USD

ENA
USD

Chuyển đổi USD sang Ethena

USD
ENA
1 Ethena = $0.192100
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Ethena ENA

Khối lượng và Thị trường

ENA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$120,100,828
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1,547
Khối lượng 24h
ENA
625,199,523 ENA
ENA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,575,340,625
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ33,179
ENA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 9,026,562,500 ENA
Lượng lưu hành khả dụng 15,000,000,000 ENA
Tổng / Tối đa lưu thông 15,000,000,000 ENA
Xếp hạng vốn hóa
USD
41
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 64
Ethena ENA

Ethena là gì?

Ethena là một giao thức đô la tổng hợp trên Ethereum, cung cấp một stablecoin có nguồn gốc từ tiền điện tử, độc lập với hệ thống ngân hàng truyền thống. Nó cung cấp một công cụ tiết kiệm định giá bằng đô la có tên gọi Internet Bond.
Ethena ENA

Công nghệ và chi tiết của Ethena (ENA)

Tên tiền tệ Ethena
Ký hiệu tiền tệ ENA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ENA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x57e114B691Db790C35207b2e685D4A43181e6061
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Ethena
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Ethena ENA

Phân tích thị trường của Ethena

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Ethena (ENA) là $0.192100 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.586%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.6722%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.7347%.

Trong ngày qua, Ethena đã được giao dịch trong khoảng từ $0.1832 USD đến $0.1972 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.004800 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.1672 USD đến mức cao $0.2173 USD, chênh lệch $0.0501 USD.

Xét về dài hạn, Ethena đã ghi nhận mức biến động giá -20.6101% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 20.8281% và 114.9554%.

So với cặp Bitcoin, Ethena (ENA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000247, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000014. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000243, giá thấp nhất là Ƀ0.00000239 và giá cao nhất là Ƀ0.00000253. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Ethena so với Bitcoin là Ƀ0.00000217 và giá cao nhất là Ƀ0.00000268.
Ethena ENA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Ethena là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Ethena, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.52 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-04-2024, cách đây 933 ngày, và giá hiện tại cách mức này -87.34%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Ethena cần tăng thêm 689.68%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ2.32925965, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 296 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 94,116,055.01% để đạt lại mức ATH.

Ethena ENA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Ethena là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.070400 USD, được ghi nhận cách đây 123 ngày, vào ngày 30-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 172.87%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000115, xảy ra cách đây 209 ngày, vào ngày 05-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 115.62%.

Ethena ENA

Vốn hóa thị trường của Ethena là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $120,100,828 USD, tương đương 625,199,523 ENA. Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethena là $2,575,340,625 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 15,000,000,000 ENA, lượng đang lưu hành hiện tại là 9,026,562,500 ENA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-31-2026 16:58:03 UTC, 29 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Ethena trên các thị trường và sàn giao dịch 43 - 88 Pairs

Ethena ENA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Ethena, biểu đồ đường và nến. Giá Ethena tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ENA chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Ethena trên TradingView.

Mở ENA trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Ethena ENA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Ethena.

Ethena ENA

Whitepaper của Ethena

Ethena ENA

Ethena Thành viên nhóm

-
Ethena ENA

Ethena Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
87.76 / 100
Xếp hạng:
4.39 trên 5
Tính toán lúc 30-10-2026
Điểm số:
87.51 / 100
Xếp hạng:
4.38 trên 5
Kiểm tra lần cuối 31-10-2026
Điểm số:
88 / 100
Xếp hạng:
4.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 31-10-2026
Trang web chính thức của Ethena
Trình khám phá giao dịch Ethena
Tài khoản Twitter chính thức của Ethena
Mã nguồn của Ethena
Blog của Ethena -
Diễn đàn / Bảng tin của Ethena
Cập nhật lần cuối
29 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-31-2026 16:58:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-31-2026 17:00:03 UTC

Ethena (ENA) giá hiện tại và chi tiết Ethena. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Ethena.

Ethena ENA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Ethena

So sánh giá trị Ethena bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ENA/USD Đô la USD
$ 0.192100
ENA/EUR Euro
€ 0.171526
ENA/JPY Yên
¥ 30.27
ENA/GBP Bảng Anh
£ 0.143391
ENA/ARS Peso Argentina
AR$ 294.97
ENA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.273335
ENA/BDT Taka Bangladesh
Tk 23.82
ENA/BRL Real Brazil
R$ 1.0447
ENA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.268489
ENA/CLP Peso Chile
CL$ 190.74
ENA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.2789
ENA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.51
ENA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 18.23
ENA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,482.23
ENA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.245657
ENA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.604070
ENA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 256.15
ENA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.779580
ENA/MXN Peso Mexico
MX$ 3.61
ENA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.758272
ENA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.340482
ENA/NGN Naira Nigeria
₦ 258.66
ENA/PKR Rupee Pakistan
₨ 53.08
ENA/PHP Peso Philippines
₱ 12.25
ENA/RUB Rúp Nga
₽ 15.43
ENA/ZAR Rand Nam Phi
R 3.21
ENA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.158260
ENA/THB Baht Thái Lan
฿ 6.45
ENA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 9.59
ENA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 170.48
ENA/COP Peso Colombia
CO$ 607.86
ENA/PEN Sol Peru
S/ 0.664069
ENA/VND Đồng Việt Nam
₫ 4,956.78
ENA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 8.70
ENA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 10.71
ENA/AED Dirham UAE
د.إ 0.705487
ENA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.721220
ENA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.699405
ENA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.27
ENA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 86.99