Vốn hóa thị trường $2.69T -0.23%
Khối lượng 24h $58.93B 0%
BTC % 60.0635% 0.07%
ETH % 10.5723% -0.56%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Eternity ENT

Eternity (ENT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Eternity ENT

Giá Eternity - ENT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003342
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001556
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
ENT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00178659
Thấp 24h $0.00178659
Cao 24h $0.00178659
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ENT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00178659
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d $0.00178659
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
ENT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.4910
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-08-2017
3355 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.78%
% Đến ATH
USD
44,510.20%
ENT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000672
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-08-2019
2616 ngày trước
ATL Từ %
USD
397.69%
Eternity ENT

Giá Eternity - ENT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
ENT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ENT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
ENT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00036816
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-08-2017
3355 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
920,306.93%
ENT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
28-01-2026
273 ngày trước
ATL Từ %
BTC
101.46%
Eternity ENT

Chuyển đổi Eternity sang USD - Máy tính Eternity

Chuyển đổi Eternity sang USD

ENT
USD

Chuyển đổi USD sang Eternity

USD
ENT
1 Eternity = $0.003342
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Eternity ENT

Khối lượng và Thị trường

ENT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ENT
-
ENT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$31,839
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ENT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 9,526,449 ENT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
11817
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5616
Eternity ENT

Công nghệ và chi tiết của Eternity (ENT)

Tên tiền tệ Eternity
Ký hiệu tiền tệ ENT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ENT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Eternity ENT Eternity không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền X11
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
Có
Eternity là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Eternity
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với Eternity.

Eternity ENT

Phân tích thị trường của Eternity

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Eternity (ENT) là $0.003342 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Eternity đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00178659 USD đến $0.00178659 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001556 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00178659 USD đến mức cao $0.00178659 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Eternity đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Eternity (ENT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Eternity so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Eternity ENT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Eternity là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Eternity, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.4910 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-08-2017, cách đây 3355 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.78%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Eternity cần tăng thêm 44,510.20%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00036816, đạt được vào ngày 21-08-2017, cách đây 3355 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 920,306.93% để đạt lại mức ATH.

Eternity ENT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Eternity là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000672 USD, được ghi nhận cách đây 2616 ngày, vào ngày 30-08-2019. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 397.69%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 273 ngày, vào ngày 28-01-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 101.46%.

Eternity ENT

Vốn hóa thị trường của Eternity là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Eternity là $31,839 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-21-2026 06:45:09 UTC, 2 Phút trước.
Eternity ENT

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Eternity ENT

Whitepaper của Eternity

Eternity ENT

Eternity Thành viên nhóm

-
Eternity ENT

Eternity Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
41.36 / 100
Xếp hạng:
2.07 trên 5
Tính toán lúc 27-10-2026
Điểm số:
42.04 / 100
Xếp hạng:
2.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Điểm số:
40.67 / 100
Xếp hạng:
2.03 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Trang web chính thức của Eternity
Trình khám phá giao dịch Eternity
Tài khoản Twitter chính thức của Eternity
Mã nguồn của Eternity
Blog của Eternity -
Diễn đàn / Bảng tin của Eternity -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-21-2026 06:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-28-2026 16:18:02 UTC

Eternity (ENT) giá hiện tại và chi tiết Eternity. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Eternity.

Eternity ENT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Eternity

So sánh giá trị Eternity bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ENT/USD Đô la USD
$ 0.003342
ENT/EUR Euro
€ 0.003000
ENT/JPY Yên
¥ 0.528843
ENT/GBP Bảng Anh
£ 0.002513
ENT/ARS Peso Argentina
AR$ 5.14
ENT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004750
ENT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.414880
ENT/BRL Real Brazil
R$ 0.017953
ENT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004691
ENT/CLP Peso Chile
CL$ 3.30
ENT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.022280
ENT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.026221
ENT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.318044
ENT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 60.74
ENT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004287
ENT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.010438
ENT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.49
ENT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.013625
ENT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.062414
ENT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.013210
ENT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.005947
ENT/NGN Naira Nigeria
₦ 4.49
ENT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.924206
ENT/PHP Peso Philippines
₱ 0.213780
ENT/RUB Rúp Nga
₽ 0.269887
ENT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.055719
ENT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002774
ENT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.112878
ENT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.166567
ENT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.96
ENT/COP Peso Colombia
CO$ 10.57
ENT/PEN Sol Peru
S/ 0.011523
ENT/VND Đồng Việt Nam
₫ 86.41
ENT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.152857
ENT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.187457
ENT/AED Dirham UAE
د.إ 0.012276
ENT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.012534
ENT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.012206
ENT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.108409
ENT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.52