Vốn hóa thị trường $2.90T 1%
Khối lượng 24h $111.15B 19.02%
BTC % 59.0125% 0.15%
ETH % 11.3288% -0.65%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Espresso ESP

Espresso (ESP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Espresso ESP

Giá Espresso - ESP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.104700
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001880
% Thay đổi 1 giờ -1.1145%
% Thay đổi 24 giờ -2.067%
% Thay đổi 7 ngày 8.1568%
% Thay đổi
30d
26.58%
60d
64.3739%
90d
50.4292%
ESP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.10658
Thấp 24h $0.10349
Cao 24h $0.10771
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00422
ESP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.09464
2026-09-29 01:36:03
Cao 7d $0.11315
2026-09-27 00:46:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.01851
ESP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.217764
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-02-2026
220 ngày trước
ATH Từ %
USD
-51.92%
% Đến ATH
USD
107.99%
ESP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.052195
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-02-2026
229 ngày trước
ATL Từ %
USD
100.59%
Espresso ESP

Giá Espresso - ESP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000123
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000004
% Thay đổi 1 giờ 0.7117%
% Thay đổi 24 giờ -2.9453%
% Thay đổi 7 ngày 4.6958%
% Thay đổi
30d
12.4858%
60d
20.1795%
90d
9.4229%
ESP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000126
Thấp 24h Ƀ0.0000012
Cao 24h Ƀ0.00000128
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000008
ESP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000114
2026-09-29 01:36:03
Cao 7d Ƀ0.00000134
2026-09-27 01:04:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000002
ESP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000345
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-02-2026
220 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-64.37%
% Đến ATH
BTC
180.63%
ESP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000076
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-02-2026
229 ngày trước
ATL Từ %
BTC
60.70%
Espresso ESP

Chuyển đổi Espresso sang USD - Máy tính Espresso

Chuyển đổi Espresso sang USD

ESP
USD

Chuyển đổi USD sang Espresso

USD
ESP
1 Espresso = $0.104700
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Espresso ESP

Khối lượng và Thị trường

ESP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$673,778
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ8
Khối lượng 24h
ESP
6,435,322 ESP
ESP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$54,501,585
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ639
ESP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 520,550,000 ESP
Lượng lưu hành khả dụng 3,590,000,000 ESP
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
321
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 531
Espresso ESP

Espresso là gì?

Espresso Network là một giao thức đồng thuận Layer 1, cung cấp tính hoàn tất nhanh và tính khả dụng dữ liệu cho các rollup. Nó cho phép khả năng kết hợp cross-chain an toàn mà không tự thực thi giao dịch.
Espresso ESP

Công nghệ và chi tiết của Espresso (ESP)

Tên tiền tệ Espresso
Ký hiệu tiền tệ ESP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ESP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Arbitrum
Địa chỉ Token: 0x3b8db18e69d6686ad9371a423afe3dd1065c94f1
Ngày bắt đầu dự án 09-02-2026
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Espresso
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Espresso.

Espresso ESP

Phân tích thị trường của Espresso

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Espresso (ESP) là $0.104700 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.067%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.1145%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 8.1568%.

Trong ngày qua, Espresso đã được giao dịch trong khoảng từ $0.10349 USD đến $0.10771 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001880 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.09464 USD đến mức cao $0.11315 USD, chênh lệch $0.01851 USD.

Xét về dài hạn, Espresso đã ghi nhận mức biến động giá 26.58% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 64.3739% và 50.4292%.

So với cặp Bitcoin, Espresso (ESP) có giá hiện tại là Ƀ0.00000123, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000008. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000126, giá thấp nhất là Ƀ0.0000012 và giá cao nhất là Ƀ0.00000128. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Espresso so với Bitcoin là Ƀ0.00000114 và giá cao nhất là Ƀ0.00000134.
Espresso ESP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Espresso là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Espresso, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.217764 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-02-2026, cách đây 220 ngày, và giá hiện tại cách mức này -51.92%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Espresso cần tăng thêm 107.99%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000345, đạt được vào ngày 24-02-2026, cách đây 220 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -64.37% và cần thay đổi thêm 180.63% để đạt lại mức ATH.

Espresso ESP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Espresso là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.052195 USD, được ghi nhận cách đây 229 ngày, vào ngày 15-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 100.59%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000076, xảy ra cách đây 229 ngày, vào ngày 15-02-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 60.70%.

Espresso ESP

Vốn hóa thị trường của Espresso là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $673,778 USD, tương đương 6,435,322 ESP. Vốn hóa thị trường hiện tại của Espresso là $54,501,585 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 520,550,000 ESP.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 17:04:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Espresso trên các thị trường và sàn giao dịch 23 - 36 Pairs

Espresso ESP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Espresso, biểu đồ đường và nến. Giá Espresso tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Espresso ESP

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Espresso.

Espresso ESP

Whitepaper của Espresso

Espresso ESP

Espresso Thành viên nhóm

-
Espresso ESP

Espresso Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.46 / 100
Xếp hạng:
3.63 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
74.11 / 100
Xếp hạng:
3.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
70.8 / 100
Xếp hạng:
3.54 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của Espresso
Trình khám phá giao dịch Espresso
Tài khoản Twitter chính thức của Espresso
Mã nguồn của Espresso
Blog của Espresso -
Diễn đàn / Bảng tin của Espresso -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 17:04:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 17:04:02 UTC

Espresso (ESP) giá hiện tại và chi tiết Espresso. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Espresso.

Espresso ESP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Espresso

So sánh giá trị Espresso bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ESP/USD Đô la USD
$ 0.104700
ESP/EUR Euro
€ 0.093013
ESP/JPY Yên
¥ 16.53
ESP/GBP Bảng Anh
£ 0.079127
ESP/ARS Peso Argentina
AR$ 159.65
ESP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.150667
ESP/BDT Taka Bangladesh
Tk 12.87
ESP/BRL Real Brazil
R$ 0.546869
ESP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.149266
ESP/CLP Peso Chile
CL$ 103.25
ESP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.701982
ESP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.821581
ESP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 10.07
ESP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,874.86
ESP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.133956
ESP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.319584
ESP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 140.94
ESP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.427731
ESP/MXN Peso Mexico
MX$ 1.91
ESP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.407783
ESP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.186623
ESP/NGN Naira Nigeria
₦ 139.14
ESP/PKR Rupee Pakistan
₨ 28.99
ESP/PHP Peso Philippines
₱ 6.55
ESP/RUB Rúp Nga
₽ 8.77
ESP/ZAR Rand Nam Phi
R 1.75
ESP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.086834
ESP/THB Baht Thái Lan
฿ 3.52
ESP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 5.15
ESP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 89.95
ESP/COP Peso Colombia
CO$ 344.85
ESP/PEN Sol Peru
S/ 0.362746
ESP/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,720.68
ESP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 4.71
ESP/EGP Bảng Ai Cập
E£ 5.48
ESP/AED Dirham UAE
د.إ 0.384511
ESP/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.393298
ESP/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.381576
ESP/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3.33
ESP/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 46.64