Vốn hóa thị trường $2.89T -0.4%
Khối lượng 24h $61.64B
BTC % 59.012% -0.01%
ETH % 11.3314% 0.01%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Ergo ERG

Ergo (ERG) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Ergo ERG

Giá Ergo - ERG ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.306500
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.020225
% Thay đổi 1 giờ -0.5719%
% Thay đổi 24 giờ -4.63%
% Thay đổi 7 ngày -0.0329%
% Thay đổi
30d
24.0933%
60d
47.7769%
90d
52.4515%
ERG Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.326725
Thấp 24h $0.305782
Cao 24h $0.332378
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.026596
ERG Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.305782
2026-10-03 16:54:02
Cao 7d $0.360958
2026-09-29 03:56:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.055175
ERG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$44.06
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-07-2019
2651 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.30%
% Đến ATH
USD
14,275.49%
ERG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.093979
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-03-2020
2395 ngày trước
ATL Từ %
USD
226.14%
Ergo ERG

Giá Ergo - ERG ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000361
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000019
% Thay đổi 1 giờ -0.6539%
% Thay đổi 24 giờ -4.9304%
% Thay đổi 7 ngày -0.1821%
% Thay đổi
30d
19.1811%
60d
12.2453%
90d
14.7535%
ERG Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000038
Thấp 24h Ƀ0.0000036
Cao 24h Ƀ0.00000392
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000032
ERG Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000036
2026-10-03 17:22:03
Cao 7d Ƀ0.00000434
2026-09-29 03:56:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000074
ERG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00475967
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2017
3320 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.92%
% Đến ATH
BTC
131,726.57%
ERG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000232
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-09-2026
26 ngày trước
ATL Từ %
BTC
55.85%
Ergo ERG

Chuyển đổi Ergo sang USD - Máy tính Ergo

Chuyển đổi Ergo sang USD

ERG
USD

Chuyển đổi USD sang Ergo

USD
ERG
1 Ergo = $0.306500
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Ergo ERG

Khối lượng và Thị trường

ERG Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$16,506
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ERG
53,853 ERG
ERG Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$25,579,579
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ301
ERG Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 83,175,783 ERG
Lượng lưu hành khả dụng 83,175,783 ERG
Tổng / Tối đa lưu thông 97,739,924 ERG
Xếp hạng vốn hóa
USD
505
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 674
Ergo ERG

Ergo là gì?

Ergo là một nền tảng blockchain được thiết kế cho các hợp đồng tài chính hiệu quả và an toàn với khả năng tồn tại lâu dài. Giao thức có thể tự sửa đổi (self-amendable) của nó cho phép nâng cấp phi tập trung và tích hợp các ý tưởng mới.
Ergo ERG

Công nghệ và chi tiết của Ergo (ERG)

Tên tiền tệ Ergo
Ký hiệu tiền tệ ERG
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ERG trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Ergo ERG Ergo không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 01-07-2019
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Ergo là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Ergo
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Ergo ERG

Phân tích thị trường của Ergo

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Ergo (ERG) là $0.306500 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.63%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.5719%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.0329%.

Trong ngày qua, Ergo đã được giao dịch trong khoảng từ $0.305782 USD đến $0.332378 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.020225 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.305782 USD đến mức cao $0.360958 USD, chênh lệch $0.055175 USD.

Xét về dài hạn, Ergo đã ghi nhận mức biến động giá 24.0933% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 47.7769% và 52.4515%.

So với cặp Bitcoin, Ergo (ERG) có giá hiện tại là Ƀ0.00000361, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000032. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000038, giá thấp nhất là Ƀ0.0000036 và giá cao nhất là Ƀ0.00000392. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Ergo so với Bitcoin là Ƀ0.0000036 và giá cao nhất là Ƀ0.00000434.
Ergo ERG

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Ergo là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Ergo, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $44.06 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-07-2019, cách đây 2651 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.30%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Ergo cần tăng thêm 14,275.49%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00475967, đạt được vào ngày 31-08-2017, cách đây 3320 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.92% và cần thay đổi thêm 131,726.57% để đạt lại mức ATH.

Ergo ERG

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Ergo là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.093979 USD, được ghi nhận cách đây 2395 ngày, vào ngày 13-03-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 226.14%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000232, xảy ra cách đây 26 ngày, vào ngày 07-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 55.85%.

Ergo ERG

Vốn hóa thị trường của Ergo là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $16,506 USD, tương đương 53,853 ERG. Vốn hóa thị trường hiện tại của Ergo là $25,579,579 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 97,739,924 ERG, lượng đang lưu hành hiện tại là 83,175,783 ERG.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 17:30:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Ergo trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Ergo ERG

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Ergo, biểu đồ đường và nến. Giá Ergo tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Ergo ERG

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Ergo ERG

Whitepaper của Ergo

Ergo ERG

Ergo Thành viên nhóm

  • Mike Aksarin - Developer
  • Andrey Andreev - Developer
  • Dmitry Meshkov - Developer
  • Aleksei Terekhin - Developer
  • Denys Zadorozhnyi - Developer
  • Alexander Chepurnoy - Developer
  • Alexander Slesarenko - Developer
  • Guillermo Manzanares - Community
Ergo ERG

Ergo Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.66 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
72.56 / 100
Xếp hạng:
3.63 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
64.76 / 100
Xếp hạng:
3.24 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Ergo
Trình khám phá giao dịch Ergo
Tài khoản Twitter chính thức của Ergo
Mã nguồn của Ergo
Blog của Ergo
Diễn đàn / Bảng tin của Ergo
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 17:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 17:30:03 UTC

Ergo (ERG) giá hiện tại và chi tiết Ergo. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Ergo.

Ergo ERG

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Ergo

So sánh giá trị Ergo bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ERG/USD Đô la USD
$ 0.306500
ERG/EUR Euro
€ 0.272276
ERG/JPY Yên
¥ 48.38
ERG/GBP Bảng Anh
£ 0.231444
ERG/ARS Peso Argentina
AR$ 467.37
ERG/AUD Đô la Úc
AU$ 0.441706
ERG/BDT Taka Bangladesh
Tk 37.68
ERG/BRL Real Brazil
R$ 1.60
ERG/CAD Đô la Canada
CA$ 0.436655
ERG/CLP Peso Chile
CL$ 303.72
ERG/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.06
ERG/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.41
ERG/INR Rupee Ấn Độ
₹ 29.52
ERG/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5,482.83
ERG/SGD Đô la Singapore
S$ 0.391891
ERG/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.935554
ERG/KRW Won Hàn Quốc
₩ 411.69
ERG/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.2520
ERG/MXN Peso Mexico
MX$ 5.57
ERG/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.1940
ERG/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.546005
ERG/NGN Naira Nigeria
₦ 407.89
ERG/PKR Rupee Pakistan
₨ 84.71
ERG/PHP Peso Philippines
₱ 19.18
ERG/RUB Rúp Nga
₽ 25.63
ERG/ZAR Rand Nam Phi
R 5.10
ERG/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.253892
ERG/THB Baht Thái Lan
฿ 10.25
ERG/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 15.06
ERG/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 265.27
ERG/COP Peso Colombia
CO$ 1,014.14
ERG/PEN Sol Peru
S/ 1.0598
ERG/VND Đồng Việt Nam
₫ 7,964.40
ERG/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 13.76
ERG/EGP Bảng Ai Cập
E£ 16.00
ERG/AED Dirham UAE
د.إ 1.1256
ERG/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.1473
ERG/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.1148
ERG/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 9.75
ERG/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 137.41