Vốn hóa thị trường $2.90T 1%
Khối lượng 24h $111.15B 19.02%
BTC % 59.0125% 0.15%
ETH % 11.3288% -0.65%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
ERC20 ERC20

ERC20 (ERC20) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

ERC20 ERC20

Giá ERC20 - ERC20 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000987
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001483
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-42.87%
60d
-92.53%
90d
-97.67%
ERC20 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00149321
Thấp 24h $0.00149321
Cao 24h $0.00149321
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ERC20 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00149321
2024-09-23 22:25:13
Cao 7d $0.00149321
2024-10-01 00:25:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
ERC20 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$5.93
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-08-2018
2974 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
60,096,981.48%
ERC20 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-06-2022
1576 ngày trước
ATL Từ %
USD
5.60%
ERC20 ERC20

Giá ERC20 - ERC20 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-42.87%
60d
-92.53%
90d
-97.67%
ERC20 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ERC20 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2024-09-23 22:25:13
Cao 7d Ƀ0.00000002
2024-10-01 00:25:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
ERC20 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
ERC20 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
ERC20 ERC20

Chuyển đổi ERC20 sang USD - Máy tính ERC20

Chuyển đổi ERC20 sang USD

ERC20
USD

Chuyển đổi USD sang ERC20

USD
ERC20
1 ERC20 = $0.00000987
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ERC20 ERC20

Khối lượng và Thị trường

ERC20 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$67
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ERC20
-
ERC20 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,149
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ERC20 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,200,000,000 ERC20
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
11759
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8293
ERC20 ERC20

Công nghệ và chi tiết của ERC20 (ERC20)

Tên tiền tệ ERC20
Ký hiệu tiền tệ ERC20
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ERC20 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xc3761EB917CD790B30dAD99f6Cc5b4Ff93C4F9eA
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
ERC20 là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ERC20
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với ERC20.

ERC20 ERC20

Phân tích thị trường của ERC20

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ERC20 (ERC20) là $0.00000987 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, ERC20 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00149321 USD đến $0.00149321 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001483 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00149321 USD đến mức cao $0.00149321 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, ERC20 đã ghi nhận mức biến động giá -42.87% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -92.53% và -97.67%.

So với cặp Bitcoin, ERC20 (ERC20) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ERC20 so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
ERC20 ERC20

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ERC20 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ERC20, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $5.93 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-08-2018, cách đây 2974 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ERC20 cần tăng thêm 60,096,981.48%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

ERC20 ERC20

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ERC20 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000010 USD, được ghi nhận cách đây 1576 ngày, vào ngày 09-06-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5.60%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

ERC20 ERC20

Vốn hóa thị trường của ERC20 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $67 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ERC20 là $1,149 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 15:15:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ERC20 trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2, Uniswap V2
ERC20 ERC20

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ERC20, biểu đồ đường và nến. Giá ERC20 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ERC20 ERC20

Địa chỉ hợp đồng
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ERC20.

ERC20 ERC20

Whitepaper của ERC20

ERC20 ERC20

ERC20 Thành viên nhóm

-
ERC20 ERC20

ERC20 Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.05 / 100
Xếp hạng:
3.06 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
59.91 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
62.19 / 100
Xếp hạng:
3.11 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của ERC20
Trình khám phá giao dịch ERC20
Tài khoản Twitter chính thức của ERC20
Mã nguồn của ERC20
Blog của ERC20
Diễn đàn / Bảng tin của ERC20 -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 15:15:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 17:46:03 UTC

ERC20 (ERC20) giá hiện tại và chi tiết ERC20. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ERC20.

ERC20 ERC20

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ERC20

So sánh giá trị ERC20 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ERC20/USD Đô la USD
$ 0.00000987
ERC20/EUR Euro
€ 0.00000877
ERC20/JPY Yên
¥ 0.001558
ERC20/GBP Bảng Anh
£ 0.00000746
ERC20/ARS Peso Argentina
AR$ 0.015047
ERC20/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000014
ERC20/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.001213
ERC20/BRL Real Brazil
R$ 0.000052
ERC20/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000014
ERC20/CLP Peso Chile
CL$ 0.009731
ERC20/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000066
ERC20/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000077
ERC20/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000949
ERC20/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.176706
ERC20/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000013
ERC20/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000030
ERC20/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.013284
ERC20/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000040
ERC20/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000180
ERC20/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000038
ERC20/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000018
ERC20/NGN Naira Nigeria
₦ 0.013114
ERC20/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.002733
ERC20/PHP Peso Philippines
₱ 0.000618
ERC20/RUB Rúp Nga
₽ 0.000827
ERC20/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000165
ERC20/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000818
ERC20/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000331
ERC20/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000485
ERC20/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.008478
ERC20/COP Peso Colombia
CO$ 0.032502
ERC20/PEN Sol Peru
S/ 0.000034
ERC20/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.256425
ERC20/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000444
ERC20/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000516
ERC20/AED Dirham UAE
د.إ 0.000036
ERC20/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000037
ERC20/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000036
ERC20/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000314
ERC20/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.004396