Vốn hóa thị trường $2.73T -3.4%
Khối lượng 24h $82.92B 9.42%
BTC % 60.0622% -0.13%
ETH % 10.7209% -1.31%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Envion EVN

Envion (EVN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Envion EVN

Giá Envion - EVN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.008684
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.102397
% Thay đổi 1 giờ 0.74%
% Thay đổi 24 giờ 4.72%
% Thay đổi 7 ngày 9.82%
EVN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.11108
Thấp 24h $0.11108
Cao 24h $0.11108
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EVN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.11108
2020-11-12 09:16:13
Cao 7d $0.11108
2020-11-19 08:15:49
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
EVN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.67
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-05-2022
1626 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.48%
% Đến ATH
USD
19,121.30%
EVN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.006401
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
27-01-2021
2094 ngày trước
ATL Từ %
USD
35.66%
Envion EVN

Giá Envion - EVN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000010
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000605
% Thay đổi 1 giờ -0.72%
% Thay đổi 24 giờ 7.22%
% Thay đổi 7 ngày -2.09%
EVN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000615
Thấp 24h Ƀ0.00000615
Cao 24h Ƀ0.00000636
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EVN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2020-11-17 00:16:14
Cao 7d Ƀ0.00000703
2020-11-12 09:16:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000695
EVN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00013839
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-02-2018
3159 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.93%
% Đến ATH
BTC
138,291.50%
EVN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000228
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
28-12-2019
2490 ngày trước
ATL Từ %
BTC
95.62%
Envion EVN

Chuyển đổi Envion sang USD - Máy tính Envion

Chuyển đổi Envion sang USD

EVN
USD

Chuyển đổi USD sang Envion

USD
EVN
1 Envion = $0.008684
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Envion EVN

Khối lượng và Thị trường

EVN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$48
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EVN
-
EVN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,106,571
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ13
EVN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 127,425,494 EVN
Lượng lưu hành khả dụng 127,425,494 EVN
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
11702
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 417
Envion EVN

Công nghệ và chi tiết của Envion (EVN)

Tên tiền tệ Envion
Ký hiệu tiền tệ EVN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EVN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xd780ae2bf04cd96e577d3d014762f831d97129d0
Ngày bắt đầu dự án 30-11-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Envion là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Envion
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Envion.

Envion EVN

Phân tích thị trường của Envion

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Envion (EVN) là $0.008684 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.72%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.74%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 9.82%.

Trong ngày qua, Envion đã được giao dịch trong khoảng từ $0.11108 USD đến $0.11108 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.102397 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.11108 USD đến mức cao $0.11108 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Envion đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Envion (EVN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000010, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000615, giá thấp nhất là Ƀ0.00000615 và giá cao nhất là Ƀ0.00000636. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Envion so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000703.
Envion EVN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Envion là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Envion, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.67 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-05-2022, cách đây 1626 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.48%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Envion cần tăng thêm 19,121.30%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00013839, đạt được vào ngày 27-02-2018, cách đây 3159 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.93% và cần thay đổi thêm 138,291.50% để đạt lại mức ATH.

Envion EVN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Envion là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.006401 USD, được ghi nhận cách đây 2094 ngày, vào ngày 27-01-2021. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 35.66%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000228, xảy ra cách đây 2490 ngày, vào ngày 28-12-2019. Kể từ đó, giá đã thay đổi 95.62%.

Envion EVN

Vốn hóa thị trường của Envion là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $48 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Envion là $1,106,571 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 127,425,494 EVN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-15-2026 21:15:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Envion trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Envion EVN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Envion.

Envion EVN

Whitepaper của Envion

Envion EVN

Envion Thành viên nhóm

  • Kay Bucksch - Software Engineer
  • Nikita Fuchs - Blockchain
  • Jonathan Koch - Chief Technology
  • Laurent Martin - Community
  • Jasper Hellmann - Marketing
  • Felix Krusenbaum - Technology
  • Matthias Woestmann - CEO
  • Seif Mousaied Shieshakly - Industry Expert
Envion EVN

Envion Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Envion
Trình khám phá giao dịch Envion
Tài khoản Twitter chính thức của Envion
Mã nguồn của Envion -
Blog của Envion
Diễn đàn / Bảng tin của Envion -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-15-2026 21:15:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-22-2026 16:34:02 UTC

Envion (EVN) giá hiện tại và chi tiết Envion. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Envion.

Envion EVN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Envion

So sánh giá trị Envion bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EVN/USD Đô la USD
$ 0.008684
EVN/EUR Euro
€ 0.007745
EVN/JPY Yên
¥ 1.3644
EVN/GBP Bảng Anh
£ 0.006490
EVN/ARS Peso Argentina
AR$ 13.27
EVN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.012371
EVN/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.0749
EVN/BRL Real Brazil
R$ 0.043802
EVN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.012176
EVN/CLP Peso Chile
CL$ 8.54
EVN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.057971
EVN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.068054
EVN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.822630
EVN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 157.23
EVN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.011096
EVN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.027036
EVN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 11.52
EVN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.035458
EVN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.162335
EVN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.033898
EVN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.015289
EVN/NGN Naira Nigeria
₦ 11.56
EVN/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.41
EVN/PHP Peso Philippines
₱ 0.550904
EVN/RUB Rúp Nga
₽ 0.711190
EVN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.143351
EVN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.007145
EVN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.292770
EVN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.430967
EVN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7.64
EVN/COP Peso Colombia
CO$ 27.76
EVN/PEN Sol Peru
S/ 0.029859
EVN/VND Đồng Việt Nam
₫ 224.50
EVN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.391649
EVN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.480292
EVN/AED Dirham UAE
د.إ 0.031892
EVN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.032583
EVN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.031769
EVN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.283170
EVN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3.89