Vốn hóa thị trường $2.89T 0.17%
Khối lượng 24h $56.84B
BTC % 58.9713% 0.03%
ETH % 11.3353% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Entropyfi ERP

Entropyfi (ERP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Entropyfi ERP

Giá Entropyfi - ERP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000315
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001350
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
ERP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00166434
Thấp 24h $0.00166434
Cao 24h $0.00166434
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ERP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00166434
2024-01-08 06:25:13
Cao 7d $0.00166434
2024-01-15 08:25:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
ERP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.229896
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-10-2021
1798 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.86%
% Đến ATH
USD
72,926.52%
ERP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001607
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-12-2022
1380 ngày trước
ATL Từ %
USD
80.41%
Entropyfi ERP

Giá Entropyfi - ERP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
ERP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ERP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2024-01-08 06:25:13
Cao 7d Ƀ0.00000002
2024-01-15 08:25:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
ERP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
ERP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Entropyfi ERP

Chuyển đổi Entropyfi sang USD - Máy tính Entropyfi

Chuyển đổi Entropyfi sang USD

ERP
USD

Chuyển đổi USD sang Entropyfi

USD
ERP
1 Entropyfi = $0.000315
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Entropyfi ERP

Khối lượng và Thị trường

ERP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ERP
-
ERP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,388
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ERP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ERP
Xếp hạng vốn hóa
USD
11688
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8052
Entropyfi ERP

Công nghệ và chi tiết của Entropyfi (ERP)

Tên tiền tệ Entropyfi
Ký hiệu tiền tệ ERP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ERP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x0a0e3bfD5a8cE610E735D4469Bc1b3b130402267
Ngày bắt đầu dự án 28-10-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Entropyfi là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Entropyfi
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Entropyfi.

Entropyfi ERP

Phân tích thị trường của Entropyfi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Entropyfi (ERP) là $0.000315 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Entropyfi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00166434 USD đến $0.00166434 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001350 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00166434 USD đến mức cao $0.00166434 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Entropyfi đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Entropyfi (ERP) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Entropyfi so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Entropyfi ERP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Entropyfi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Entropyfi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.229896 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-10-2021, cách đây 1798 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.86%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Entropyfi cần tăng thêm 72,926.52%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Entropyfi ERP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Entropyfi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001607 USD, được ghi nhận cách đây 1380 ngày, vào ngày 23-12-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 80.41%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Entropyfi ERP

Vốn hóa thị trường của Entropyfi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Entropyfi là $10,388 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ERP, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 15:45:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Entropyfi trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

QuickSwap
Entropyfi ERP

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Entropyfi.

Entropyfi ERP

Whitepaper của Entropyfi

Entropyfi ERP

Entropyfi Thành viên nhóm

-
Entropyfi ERP

Entropyfi Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
57.89 / 100
Xếp hạng:
2.9 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
65.53 / 100
Xếp hạng:
3.28 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
50.24 / 100
Xếp hạng:
2.51 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Entropyfi
Trình khám phá giao dịch Entropyfi
Tài khoản Twitter chính thức của Entropyfi
Mã nguồn của Entropyfi
Blog của Entropyfi -
Diễn đàn / Bảng tin của Entropyfi
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 15:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 18:54:04 UTC

Entropyfi (ERP) giá hiện tại và chi tiết Entropyfi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Entropyfi.

Entropyfi ERP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Entropyfi

So sánh giá trị Entropyfi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ERP/USD Đô la USD
$ 0.000315
ERP/EUR Euro
€ 0.000280
ERP/JPY Yên
¥ 0.049688
ERP/GBP Bảng Anh
£ 0.000238
ERP/ARS Peso Argentina
AR$ 0.480049
ERP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000454
ERP/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.038697
ERP/BRL Real Brazil
R$ 0.001640
ERP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000448
ERP/CLP Peso Chile
CL$ 0.311954
ERP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002111
ERP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002470
ERP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.030324
ERP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.63
ERP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000403
ERP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000961
ERP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.422953
ERP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001286
ERP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005717
ERP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001226
ERP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000561
ERP/NGN Naira Nigeria
₦ 0.418949
ERP/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.087003
ERP/PHP Peso Philippines
₱ 0.019702
ERP/RUB Rúp Nga
₽ 0.026329
ERP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.005243
ERP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000261
ERP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.010525
ERP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.015466
ERP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.272463
ERP/COP Peso Colombia
CO$ 1.0416
ERP/PEN Sol Peru
S/ 0.001089
ERP/VND Đồng Việt Nam
₫ 8.18
ERP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.014134
ERP/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.016434
ERP/AED Dirham UAE
د.إ 0.001156
ERP/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001178
ERP/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001145
ERP/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.010018
ERP/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.141135