| Giá hiện tại USD |
$0.012409 |
| Thay đổi 24 giờ USD |
-$0.000034 |
| % Thay đổi 1 giờ | -0.26% |
| % Thay đổi 24 giờ | -0.35% |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
|
|
|
| NRG Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.012442 |
| Thấp 24h | $0.012408 |
| Cao 24h | $0.012453 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | $0.00004474 |
| NRG Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.012264
2026-05-23 06:15:10
|
| Cao 7d |
$0.012798
2026-05-17 16:15:09
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.00053425 |
| NRG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
$9.90 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
25-06-2019
2657 ngày trước
|
| ATH Từ % USD
|
-99.87% |
| % Đến ATH USD
|
79,667.41% |
| NRG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
$0.011601 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
12-03-2026
205 ngày trước
|
| ATL Từ % USD
|
6.97% |
| Giá hiện tại BTC |
Ƀ0.00000016 |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
Ƀ0.00000000 |
| % Thay đổi 1 giờ | -0.26% |
| % Thay đổi 24 giờ | -0.35% |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
| NRG Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | Ƀ0.00000016 |
| Thấp 24h | Ƀ0.00000016 |
| Cao 24h | Ƀ0.00000016 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | Ƀ0 |
| NRG Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
Ƀ0.00000015
2026-05-20 12:15:12
|
| Cao 7d |
Ƀ0.00000016
2026-05-24 12:15:10
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | Ƀ0.00000001 |
| NRG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00112428 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
27-04-2020
2350 ngày trước
|
| ATH Từ % BTC
|
-99.99% |
| % Đến ATH BTC
|
702,574.74% |
| NRG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00000015 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
10-05-2026
146 ngày trước
|
| ATL Từ % BTC
|
8.28% |
Chuyển đổi Energi sang USD |
|
|
NRG
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang Energi |
|
|
USD
NRG
|
|
|
1 Energi = $0.012409
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| NRG Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
$108,330 |
| Khối lượng 24h BTC |
Ƀ1 |
| Khối lượng 24h NRG |
8,730,198 NRG |
| NRG Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
$1,265,828 |
| Vốn hóa thị trường BTC |
Ƀ17 |
| NRG Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | 102,012,174 NRG |
| Lượng lưu hành khả dụng | 102,012,174 NRG |
| Tổng / Tối đa lưu thông | - |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
1090
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
1842
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | Energi |
| Ký hiệu tiền tệ | NRG |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NRG trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Coin |
| Nền tảng |
|
| Ngày bắt đầu dự án | 18-04-2018 |
| Thuật toán của đồng tiền | PoS |
| Loại Proof của đồng tiền | Proof of Stake |
| Mã nguồn mở |
Có
Energi là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
|
| Ví tương thích với Energi
2
|
Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Energi. |
Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Energi (NRG) là $0.012409 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.35%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.26%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.
Trong ngày qua, Energi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.012408 USD đến $0.012453 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000034 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.012264 USD đến mức cao $0.012798 USD, chênh lệch $0.00053425 USD.
Xét về dài hạn, Energi đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.2072%.
So với cặp Bitcoin, Energi (NRG) có giá hiện tại là Ƀ0.00000016, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000016, giá thấp nhất là Ƀ0.00000016 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Energi so với Bitcoin là Ƀ0.00000015 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016.Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Energi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.90 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-06-2019, cách đây 2657 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.87%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Energi cần tăng thêm 79,667.41%.
Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00112428, đạt được vào ngày 27-04-2020, cách đây 2350 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 702,574.74% để đạt lại mức ATH.
Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.011601 USD, được ghi nhận cách đây 205 ngày, vào ngày 12-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 6.97%.
So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000015, xảy ra cách đây 146 ngày, vào ngày 10-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8.28%.
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $108,330 USD, tương đương 8,730,198 NRG. Vốn hóa thị trường hiện tại của Energi là $1,265,828 USD.
Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 102,012,174 NRG.
Giá, chi tiết và khối lượng của Energi trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Energi.
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
| Trang web chính thức của Energi | |
| Trình khám phá giao dịch Energi | |
| Tài khoản Twitter chính thức của Energi | |
| Mã nguồn của Energi | |
| Blog của Energi | |
| Diễn đàn / Bảng tin của Energi | - |
| Cập nhật lần cuối |
1 phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 10-03-2026 00:45:10 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 10-03-2026 01:50:04 UTC |
Energi (NRG) giá hiện tại và chi tiết Energi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Energi.
So sánh giá trị Energi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.