Vốn hóa thị trường $2.88T -0.23%
Khối lượng 24h $118.21B 21.77%
BTC % 59.028% 0.09%
ETH % 11.3454% -0.85%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Energi NRG

Energi (NRG) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Energi NRG

Giá Energi - NRG ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.012409
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000034
% Thay đổi 1 giờ -0.26%
% Thay đổi 24 giờ -0.35%
% Thay đổi 7 ngày -
NRG Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.012442
Thấp 24h $0.012408
Cao 24h $0.012453
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00004474
NRG Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.012264
2026-05-23 06:15:10
Cao 7d $0.012798
2026-05-17 16:15:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00053425
NRG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.90
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-06-2019
2657 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.87%
% Đến ATH
USD
79,667.41%
NRG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.011601
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-03-2026
205 ngày trước
ATL Từ %
USD
6.97%
Energi NRG

Giá Energi - NRG ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000016
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.26%
% Thay đổi 24 giờ -0.35%
% Thay đổi 7 ngày -
NRG Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000016
Thấp 24h Ƀ0.00000016
Cao 24h Ƀ0.00000016
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
NRG Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000015
2026-05-20 12:15:12
Cao 7d Ƀ0.00000016
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
NRG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00112428
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-04-2020
2350 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
702,574.74%
NRG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000015
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-05-2026
146 ngày trước
ATL Từ %
BTC
8.28%
Energi NRG

Chuyển đổi Energi sang USD - Máy tính Energi

Chuyển đổi Energi sang USD

NRG
USD

Chuyển đổi USD sang Energi

USD
NRG
1 Energi = $0.012409
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Energi NRG

Khối lượng và Thị trường

NRG Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$108,330
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
NRG
8,730,198 NRG
NRG Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,265,828
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ17
NRG Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 102,012,174 NRG
Lượng lưu hành khả dụng 102,012,174 NRG
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1090
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1842
Energi NRG

Energi là gì?

NRG là một loại tiền điện tử Proof-of-Stake tương thích với hợp đồng thông minh Ethereum. Nó có kho bạc tự tài trợ (self-funding treasury), quản trị bằng masternode, và khả năng mở rộng Layer 1/2, đóng vai trò là token quản trị cho sàn giao dịch EnergiSwap.
Energi NRG

Công nghệ và chi tiết của Energi (NRG)

Tên tiền tệ Energi
Ký hiệu tiền tệ NRG
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NRG trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Energi NRG Energi không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 18-04-2018
Thuật toán của đồng tiền PoS
Loại Proof của đồng tiền Proof of Stake
Mã nguồn mở
Có
Energi là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Energi
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Energi.

Energi NRG

Phân tích thị trường của Energi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Energi (NRG) là $0.012409 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.35%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.26%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Energi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.012408 USD đến $0.012453 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000034 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.012264 USD đến mức cao $0.012798 USD, chênh lệch $0.00053425 USD.

Xét về dài hạn, Energi đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.2072%.

So với cặp Bitcoin, Energi (NRG) có giá hiện tại là Ƀ0.00000016, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000016, giá thấp nhất là Ƀ0.00000016 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Energi so với Bitcoin là Ƀ0.00000015 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016.
Energi NRG

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Energi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Energi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.90 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-06-2019, cách đây 2657 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.87%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Energi cần tăng thêm 79,667.41%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00112428, đạt được vào ngày 27-04-2020, cách đây 2350 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 702,574.74% để đạt lại mức ATH.

Energi NRG

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Energi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.011601 USD, được ghi nhận cách đây 205 ngày, vào ngày 12-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 6.97%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000015, xảy ra cách đây 146 ngày, vào ngày 10-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8.28%.

Energi NRG

Vốn hóa thị trường của Energi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $108,330 USD, tương đương 8,730,198 NRG. Vốn hóa thị trường hiện tại của Energi là $1,265,828 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 102,012,174 NRG.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 00:45:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Energi trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Energi NRG

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Energi, biểu đồ đường và nến. Giá Energi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Energi NRG

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Energi.

Energi NRG

Whitepaper của Energi

Energi NRG

Energi Thành viên nhóm

-
Energi NRG

Energi Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.96 / 100
Xếp hạng:
3.6 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
81.09 / 100
Xếp hạng:
4.05 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
62.82 / 100
Xếp hạng:
3.14 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Energi
Trình khám phá giao dịch Energi
Tài khoản Twitter chính thức của Energi
Mã nguồn của Energi
Blog của Energi
Diễn đàn / Bảng tin của Energi -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 00:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 01:50:04 UTC

Energi (NRG) giá hiện tại và chi tiết Energi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Energi.

Energi NRG

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Energi

So sánh giá trị Energi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NRG/USD Đô la USD
$ 0.012409
NRG/EUR Euro
€ 0.011023
NRG/JPY Yên
¥ 1.96
NRG/GBP Bảng Anh
£ 0.009370
NRG/ARS Peso Argentina
AR$ 18.92
NRG/AUD Đô la Úc
AU$ 0.017872
NRG/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.53
NRG/BRL Real Brazil
R$ 0.064654
NRG/CAD Đô la Canada
CA$ 0.017678
NRG/CLP Peso Chile
CL$ 12.30
NRG/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.083198
NRG/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.097376
NRG/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.1929
NRG/IDR Rupiah Indonesia
Rp 221.97
NRG/SGD Đô la Singapore
S$ 0.015868
NRG/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.037876
NRG/KRW Won Hàn Quốc
₩ 16.68
NRG/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.050688
NRG/MXN Peso Mexico
MX$ 0.225355
NRG/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.048341
NRG/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.022093
NRG/NGN Naira Nigeria
₦ 16.51
NRG/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.44
NRG/PHP Peso Philippines
₱ 0.776573
NRG/RUB Rúp Nga
₽ 1.0378
NRG/ZAR Rand Nam Phi
R 0.206666
NRG/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.010279
NRG/THB Baht Thái Lan
฿ 0.414873
NRG/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.609615
NRG/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 10.74
NRG/COP Peso Colombia
CO$ 41.06
NRG/PEN Sol Peru
S/ 0.042779
NRG/VND Đồng Việt Nam
₫ 322.44
NRG/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.558248
NRG/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.648452
NRG/AED Dirham UAE
د.إ 0.045577
NRG/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.046372
NRG/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.045211
NRG/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.394864
NRG/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 5.53