Vốn hóa thị trường $2.91T 1.16%
Khối lượng 24h $95.07B -4.01%
BTC % 59.0684% 0.86%
ETH % 11.4157% -0.28%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Empty Set Dollar ESD

Empty Set Dollar (ESD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Empty Set Dollar ESD

Giá Empty Set Dollar - ESD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000328
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000910
% Thay đổi 1 giờ -0.46%
% Thay đổi 24 giờ 1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
ESD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00031911
Thấp 24h $0.00031911
Cao 24h $0.00033177
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001266
ESD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00031634
2026-05-18 00:15:11
Cao 7d $0.0003345
2026-05-22 03:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001816
ESD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.63
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-12-2020
2115 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
496,578.77%
ESD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000179
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-09-2023
1117 ngày trước
ATL Từ %
USD
83.45%
Empty Set Dollar ESD

Giá Empty Set Dollar - ESD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.46%
% Thay đổi 24 giờ 1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
ESD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ESD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
ESD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
ESD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Empty Set Dollar ESD

Chuyển đổi Empty Set Dollar sang USD - Máy tính Empty Set Dollar

Chuyển đổi Empty Set Dollar sang USD

ESD
USD

Chuyển đổi USD sang Empty Set Dollar

USD
ESD
1 Empty Set Dollar = $0.000328
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Empty Set Dollar ESD

Khối lượng và Thị trường

ESD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ESD
4,797 ESD
ESD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$146,388
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
ESD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 446,012,145 ESD
Lượng lưu hành khả dụng 446,012,145 ESD
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1293
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2781
Empty Set Dollar ESD

Empty Set Dollar là gì?

Empty Set Dollar là stablecoin thuật toán nhắm đến mức neo giá một đô la. Người dùng bond token hoặc cung cấp thanh khoản để kiếm phần thưởng khi giá vượt mức mục tiêu.
Empty Set Dollar ESD

Công nghệ và chi tiết của Empty Set Dollar (ESD)

Tên tiền tệ Empty Set Dollar
Ký hiệu tiền tệ ESD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ESD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x36f3fd68e7325a35eb768f1aedaae9ea0689d723
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Empty Set Dollar là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Empty Set Dollar
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Empty Set Dollar.

Empty Set Dollar ESD

Phân tích thị trường của Empty Set Dollar

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Empty Set Dollar (ESD) là $0.000328 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.9%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.46%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Empty Set Dollar đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00031911 USD đến $0.00033177 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000910 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00031634 USD đến mức cao $0.0003345 USD, chênh lệch $0.00001816 USD.

Xét về dài hạn, Empty Set Dollar đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -1.072%.

So với cặp Bitcoin, Empty Set Dollar (ESD) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Empty Set Dollar so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Empty Set Dollar ESD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Empty Set Dollar là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Empty Set Dollar, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.63 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-12-2020, cách đây 2115 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Empty Set Dollar cần tăng thêm 496,578.77%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Empty Set Dollar ESD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Empty Set Dollar là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000179 USD, được ghi nhận cách đây 1117 ngày, vào ngày 11-09-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 83.45%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Empty Set Dollar ESD

Vốn hóa thị trường của Empty Set Dollar là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2 USD, tương đương 4,797 ESD. Vốn hóa thị trường hiện tại của Empty Set Dollar là $146,388 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 446,012,145 ESD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 09:15:08 UTC, 1 phút trước.
Empty Set Dollar ESD

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Empty Set Dollar, biểu đồ đường và nến. Giá Empty Set Dollar tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Empty Set Dollar ESD

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Empty Set Dollar.

Empty Set Dollar ESD

Whitepaper của Empty Set Dollar

-
Empty Set Dollar ESD

Empty Set Dollar Thành viên nhóm

-
Empty Set Dollar ESD

Empty Set Dollar Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.62 / 100
Xếp hạng:
3.13 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
70.08 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
55.16 / 100
Xếp hạng:
2.76 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của Empty Set Dollar
Trình khám phá giao dịch Empty Set Dollar
Tài khoản Twitter chính thức của Empty Set Dollar
Mã nguồn của Empty Set Dollar
Blog của Empty Set Dollar -
Diễn đàn / Bảng tin của Empty Set Dollar
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 09:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 04:14:03 UTC

Empty Set Dollar (ESD) giá hiện tại và chi tiết Empty Set Dollar. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Empty Set Dollar.

Empty Set Dollar ESD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Empty Set Dollar

So sánh giá trị Empty Set Dollar bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ESD/USD Đô la USD
$ 0.000328
ESD/EUR Euro
€ 0.000292
ESD/JPY Yên
¥ 0.051819
ESD/GBP Bảng Anh
£ 0.000248
ESD/ARS Peso Argentina
AR$ 0.500493
ESD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000473
ESD/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.040388
ESD/BRL Real Brazil
R$ 0.001716
ESD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000466
ESD/CLP Peso Chile
CL$ 0.322189
ESD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002201
ESD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002575
ESD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.031614
ESD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.87
ESD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000420
ESD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001013
ESD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.445669
ESD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001341
ESD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005999
ESD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001277
ESD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000585
ESD/NGN Naira Nigeria
₦ 0.435925
ESD/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.090932
ESD/PHP Peso Philippines
₱ 0.020546
ESD/RUB Rúp Nga
₽ 0.027364
ESD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.005478
ESD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000272
ESD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.011028
ESD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.016122
ESD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.281970
ESD/COP Peso Colombia
CO$ 1.0909
ESD/PEN Sol Peru
S/ 0.001138
ESD/VND Đồng Việt Nam
₫ 8.53
ESD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.014750
ESD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.017172
ESD/AED Dirham UAE
د.إ 0.001205
ESD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001235
ESD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001196
ESD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.010478
ESD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.145554