Vốn hóa thị trường $2.71T -1.22%
Khối lượng 24h $62.63B -22.89%
BTC % 60.0635% 0.02%
ETH % 10.7454% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Emerald Crypto EMD

Emerald Crypto (EMD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Emerald Crypto EMD

Giá Emerald Crypto - EMD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.011412
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.007781
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 4.53%
% Thay đổi
30d
-77.46%
60d
-78.96%
90d
-95.09%
EMD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00363093
Thấp 24h $0.00363093
Cao 24h $0.00363093
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EMD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00336267
2022-03-03 22:15:15
Cao 7d $0.00363093
2022-03-10 14:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00026826
EMD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.01
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-04-2022
1648 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.62%
% Đến ATH
USD
26,249.46%
EMD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000759
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-01-2016
3921 ngày trước
ATL Từ %
USD
150,327.32%
Emerald Crypto EMD

Giá Emerald Crypto - EMD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000014
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000006
% Thay đổi 1 giờ -0.19%
% Thay đổi 24 giờ 7.69%
% Thay đổi 7 ngày 13.32%
% Thay đổi
30d
-75.22%
60d
-77.41%
90d
-93.99%
EMD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000008
Thấp 24h Ƀ0.00000008
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EMD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000008
2022-03-03 15:15:15
Cao 7d Ƀ0.00000009
2022-03-10 14:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
EMD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00006999
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-08-2013
4821 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.80%
% Đến ATH
BTC
49,892.89%
EMD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-03-2022
1698 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,176.67%
Emerald Crypto EMD

Chuyển đổi Emerald Crypto sang USD - Máy tính Emerald Crypto

Chuyển đổi Emerald Crypto sang USD

EMD
USD

Chuyển đổi USD sang Emerald Crypto

USD
EMD
1 Emerald Crypto = $0.011412
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Emerald Crypto EMD

Khối lượng và Thị trường

EMD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EMD
-
EMD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$218,165
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
EMD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 19,117,129 EMD
Lượng lưu hành khả dụng 19,117,129 EMD
Tổng / Tối đa lưu thông 32,000,000 EMD
Xếp hạng vốn hóa
USD
11552
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2470
Emerald Crypto EMD

Công nghệ và chi tiết của Emerald Crypto (EMD)

Tên tiền tệ Emerald Crypto
Ký hiệu tiền tệ EMD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EMD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Emerald Crypto EMD Emerald Crypto không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 15-06-2013
Thuật toán của đồng tiền Scrypt
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Có
Emerald Crypto là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Emerald Crypto
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Emerald Crypto EMD

Phân tích thị trường của Emerald Crypto

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Emerald Crypto (EMD) là $0.011412 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 4.53%.

Trong ngày qua, Emerald Crypto đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00363093 USD đến $0.00363093 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.007781 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00336267 USD đến mức cao $0.00363093 USD, chênh lệch $0.00026826 USD.

Xét về dài hạn, Emerald Crypto đã ghi nhận mức biến động giá -77.46% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -78.96% và -95.09%.

So với cặp Bitcoin, Emerald Crypto (EMD) có giá hiện tại là Ƀ0.00000014, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000008, giá thấp nhất là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Emerald Crypto so với Bitcoin là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
Emerald Crypto EMD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Emerald Crypto là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Emerald Crypto, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.01 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-04-2022, cách đây 1648 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.62%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Emerald Crypto cần tăng thêm 26,249.46%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00006999, đạt được vào ngày 12-08-2013, cách đây 4821 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.80% và cần thay đổi thêm 49,892.89% để đạt lại mức ATH.

Emerald Crypto EMD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Emerald Crypto là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000759 USD, được ghi nhận cách đây 3921 ngày, vào ngày 29-01-2016. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 150,327.32%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 1698 ngày, vào ngày 01-03-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,176.67%.

Emerald Crypto EMD

Vốn hóa thị trường của Emerald Crypto là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Emerald Crypto là $218,165 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 32,000,000 EMD, lượng đang lưu hành hiện tại là 19,117,129 EMD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-22-2026 15:15:10 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Emerald Crypto trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Emerald Crypto EMD

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Emerald Crypto EMD

Whitepaper của Emerald Crypto

Emerald Crypto EMD

Emerald Crypto Thành viên nhóm

-
Emerald Crypto EMD

Emerald Crypto Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Emerald Crypto
Trình khám phá giao dịch Emerald Crypto
Tài khoản Twitter chính thức của Emerald Crypto
Mã nguồn của Emerald Crypto
Blog của Emerald Crypto -
Diễn đàn / Bảng tin của Emerald Crypto -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-22-2026 15:15:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 03:40:04 UTC

Emerald Crypto (EMD) giá hiện tại và chi tiết Emerald Crypto. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Emerald Crypto.

Emerald Crypto EMD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Emerald Crypto

So sánh giá trị Emerald Crypto bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EMD/USD Đô la USD
$ 0.011412
EMD/EUR Euro
€ 0.010188
EMD/JPY Yên
¥ 1.79
EMD/GBP Bảng Anh
£ 0.008533
EMD/ARS Peso Argentina
AR$ 17.45
EMD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.016233
EMD/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.4104
EMD/BRL Real Brazil
R$ 0.056823
EMD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.015980
EMD/CLP Peso Chile
CL$ 11.36
EMD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.076164
EMD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.089497
EMD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.0835
EMD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 206.49
EMD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.014572
EMD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.035440
EMD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 15.10
EMD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.046622
EMD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.213044
EMD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.044850
EMD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.020028
EMD/NGN Naira Nigeria
₦ 15.20
EMD/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.16
EMD/PHP Peso Philippines
₱ 0.726010
EMD/RUB Rúp Nga
₽ 0.916748
EMD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.189140
EMD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.009416
EMD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.383854
EMD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.567221
EMD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 10.06
EMD/COP Peso Colombia
CO$ 36.19
EMD/PEN Sol Peru
S/ 0.039165
EMD/VND Đồng Việt Nam
₫ 294.92
EMD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.514001
EMD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.631085
EMD/AED Dirham UAE
د.إ 0.041911
EMD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.042813
EMD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.041570
EMD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.371870
EMD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 5.18