Vốn hóa thị trường $2.89T 1.05%
Khối lượng 24h $50.47B
BTC % 59.0138% -0.15%
ETH % 11.3325% -0.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
ElonsPets ELP

ElonsPets (ELP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
ElonsPets ELP

Giá ElonsPets - ELP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000372
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000276
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 0.54%
% Thay đổi 7 ngày -0.2681%
ELP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000648
Thấp 24h $0.000316
Cao 24h $0.000648
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000332
ELP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000316
2026-09-29 19:18:03
Cao 7d $0.000648
2026-09-29 18:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000332
ELP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000548
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-09-2026
4 ngày trước
ATH Từ %
USD
-32.12%
% Đến ATH
USD
47.31%
ELP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-02-2022
1682 ngày trước
ATL Từ %
USD
842,458.07%
ElonsPets ELP

Giá ElonsPets - ELP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.6359%
% Thay đổi 24 giờ 0.4436%
% Thay đổi 7 ngày -0.417%
ELP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h -
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ELP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-29 18:42:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-29 18:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
ELP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-09-2026
4 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-32.12%
% Đến ATH
BTC
47.32%
ELP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-03-2022
1676 ngày trước
ATL Từ %
BTC
350,819.08%
ElonsPets ELP

Chuyển đổi ElonsPets sang USD - Máy tính ElonsPets

Chuyển đổi ElonsPets sang USD

ELP
USD

Chuyển đổi USD sang ElonsPets

USD
ELP
1 ElonsPets = $0.000372
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ElonsPets ELP

Khối lượng và Thị trường

ELP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5,034
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ELP
-
ELP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ELP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000,000 ELP
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000,000 ELP
Xếp hạng vốn hóa
USD
11527
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5183
ElonsPets ELP

ElonsPets là gì?

ElonsPets là một token ERC-20 vận hành một hệ sinh thái kết hợp Play2Earn, NFT và staking. Nó cung cấp năng lượng cho nhiều module khác nhau và mang lại cho người nắm giữ những quyền lợi độc quyền thông qua NFT và quản trị DAO.
ElonsPets ELP

Công nghệ và chi tiết của ElonsPets (ELP)

Tên tiền tệ ElonsPets
Ký hiệu tiền tệ ELP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ELP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x40b50a516e081945b95d30fcbbb31476a63ffb4a
Ngày bắt đầu dự án 28-11-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với ElonsPets
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với ElonsPets.

ElonsPets ELP

Phân tích thị trường của ElonsPets

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ElonsPets (ELP) là $0.000372 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.54%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.2681%.

Trong ngày qua, ElonsPets đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000316 USD đến $0.000648 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000276 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000316 USD đến mức cao $0.000648 USD, chênh lệch $0.000332 USD.

Xét về dài hạn, ElonsPets đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, ElonsPets (ELP) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ElonsPets so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
ElonsPets ELP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ElonsPets là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ElonsPets, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000548 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-09-2026, cách đây 4 ngày, và giá hiện tại cách mức này -32.12%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ElonsPets cần tăng thêm 47.31%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000001, đạt được vào ngày 29-09-2026, cách đây 4 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -32.12% và cần thay đổi thêm 47.32% để đạt lại mức ATH.

ElonsPets ELP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ElonsPets là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000004 USD, được ghi nhận cách đây 1682 ngày, vào ngày 24-02-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 842,458.07%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1676 ngày, vào ngày 02-03-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 350,819.08%.

ElonsPets ELP

Vốn hóa thị trường của ElonsPets là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5,034 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ElonsPets là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000,000 ELP, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-30-2026 20:02:04 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ElonsPets trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

ElonsPets ELP

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ElonsPets.

ElonsPets ELP

Whitepaper của ElonsPets

-
ElonsPets ELP

ElonsPets Thành viên nhóm

-
ElonsPets ELP

ElonsPets Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của ElonsPets
Trình khám phá giao dịch ElonsPets
Tài khoản Twitter chính thức của ElonsPets
Mã nguồn của ElonsPets -
Blog của ElonsPets -
Diễn đàn / Bảng tin của ElonsPets -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-30-2026 20:02:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 19:22:03 UTC

ElonsPets (ELP) giá hiện tại và chi tiết ElonsPets. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ElonsPets.

ElonsPets ELP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ElonsPets

So sánh giá trị ElonsPets bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ELP/USD Đô la USD
$ 0.000372
ELP/EUR Euro
€ 0.000330
ELP/JPY Yên
¥ 0.058715
ELP/GBP Bảng Anh
£ 0.000281
ELP/ARS Peso Argentina
AR$ 0.567254
ELP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000536
ELP/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.045727
ELP/BRL Real Brazil
R$ 0.001938
ELP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000530
ELP/CLP Peso Chile
CL$ 0.368622
ELP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002494
ELP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002919
ELP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.035833
ELP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6.65
ELP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000476
ELP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001135
ELP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.499786
ELP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001520
ELP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.006756
ELP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001449
ELP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000663
ELP/NGN Naira Nigeria
₦ 0.495054
ELP/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.102808
ELP/PHP Peso Philippines
₱ 0.023281
ELP/RUB Rúp Nga
₽ 0.031112
ELP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.006196
ELP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000308
ELP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.012436
ELP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.018275
ELP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.321958
ELP/COP Peso Colombia
CO$ 1.2309
ELP/PEN Sol Peru
S/ 0.001286
ELP/VND Đồng Việt Nam
₫ 9.67
ELP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.016702
ELP/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.019419
ELP/AED Dirham UAE
د.إ 0.001366
ELP/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001393
ELP/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001353
ELP/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.011838
ELP/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.166773