Vốn hóa thị trường $2.85T 0.4%
Khối lượng 24h $87.27B -22.4%
BTC % 58.5788% -0.25%
ETH % 11.422% -0.13%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Ellipsis EPS

Ellipsis (EPS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Ellipsis EPS

Giá Ellipsis - EPS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.014795
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000407
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 2.82%
% Thay đổi 7 ngày -
EPS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.014387
Thấp 24h $0.014387
Cao 24h $0.014813
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00042568
EPS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.014372
2026-05-18 15:15:11
Cao 7d $0.014813
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00044147
EPS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.98
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-04-2021
2007 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.85%
% Đến ATH
USD
67,347.55%
EPS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.013441
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-04-2026
171 ngày trước
ATL Từ %
USD
10.07%
Ellipsis EPS

Giá Ellipsis - EPS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000019
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 2.82%
% Thay đổi 7 ngày -
EPS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000019
Thấp 24h Ƀ0.00000019
Cao 24h Ƀ0.00000019
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
EPS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000018
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000019
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
EPS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00016652
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
02-04-2021
2007 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.89%
% Đến ATH
BTC
87,539.73%
EPS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000016
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-07-2025
443 ngày trước
ATL Từ %
BTC
21.51%
Ellipsis EPS

Chuyển đổi Ellipsis sang USD - Máy tính Ellipsis

Chuyển đổi Ellipsis sang USD

EPS
USD

Chuyển đổi USD sang Ellipsis

USD
EPS
1 Ellipsis = $0.014795
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Ellipsis EPS

Khối lượng và Thị trường

EPS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$36
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EPS
-
EPS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,706,863
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ140
EPS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 723,701,572 EPS
Lượng lưu hành khả dụng 723,701,572 EPS
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 EPS
Xếp hạng vốn hóa
USD
11433
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 962
Ellipsis EPS

Ellipsis là gì?

Ellipsis là một automated market maker trên BNB Chain, được tối ưu hóa cho việc hoán đổi stablecoin và tài sản neo giá. Nó cung cấp giao dịch với slippage thấp và cơ hội sinh lợi cho các nhà cung cấp thanh khoản.
Ellipsis EPS

Công nghệ và chi tiết của Ellipsis (EPS)

Tên tiền tệ Ellipsis
Ký hiệu tiền tệ EPS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EPS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xa7f552078dcc247c2684336020c03648500c6d9f
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Ellipsis là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Ellipsis
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Ellipsis.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Ellipsis EPS

Phân tích thị trường của Ellipsis

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Ellipsis (EPS) là $0.014795 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.82%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Ellipsis đã được giao dịch trong khoảng từ $0.014387 USD đến $0.014813 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000407 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.014372 USD đến mức cao $0.014813 USD, chênh lệch $0.00044147 USD.

Xét về dài hạn, Ellipsis đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 0.3245%.

So với cặp Bitcoin, Ellipsis (EPS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000019, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000019, giá thấp nhất là Ƀ0.00000019 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Ellipsis so với Bitcoin là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019.
Ellipsis EPS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Ellipsis là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Ellipsis, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.98 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-04-2021, cách đây 2007 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Ellipsis cần tăng thêm 67,347.55%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00016652, đạt được vào ngày 02-04-2021, cách đây 2007 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.89% và cần thay đổi thêm 87,539.73% để đạt lại mức ATH.

Ellipsis EPS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Ellipsis là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.013441 USD, được ghi nhận cách đây 171 ngày, vào ngày 12-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 10.07%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000016, xảy ra cách đây 443 ngày, vào ngày 14-07-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 21.51%.

Ellipsis EPS

Vốn hóa thị trường của Ellipsis là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $36 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Ellipsis là $10,706,863 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 EPS, lượng đang lưu hành hiện tại là 723,701,572 EPS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-27-2026 00:30:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Ellipsis trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 12 Pairs

Ellipsis EPS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Ellipsis, biểu đồ đường và nến. Giá Ellipsis tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Ellipsis EPS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Ellipsis.

Ellipsis EPS

Whitepaper của Ellipsis

Ellipsis EPS

Ellipsis Thành viên nhóm

-
Ellipsis EPS

Ellipsis Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.91 / 100
Xếp hạng:
3.4 trên 5
Tính toán lúc 29-09-2026
Điểm số:
67.22 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Điểm số:
68.6 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Trang web chính thức của Ellipsis
Trình khám phá giao dịch Ellipsis
Tài khoản Twitter chính thức của Ellipsis
Mã nguồn của Ellipsis
Blog của Ellipsis -
Diễn đàn / Bảng tin của Ellipsis -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-27-2026 00:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-30-2026 05:44:03 UTC

Ellipsis (EPS) giá hiện tại và chi tiết Ellipsis. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Ellipsis.

Ellipsis EPS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Ellipsis

So sánh giá trị Ellipsis bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EPS/USD Đô la USD
$ 0.014795
EPS/EUR Euro
€ 0.013056
EPS/JPY Yên
¥ 2.32
EPS/GBP Bảng Anh
£ 0.011185
EPS/ARS Peso Argentina
AR$ 22.56
EPS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.021223
EPS/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.82
EPS/BRL Real Brazil
R$ 0.076988
EPS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.021006
EPS/CLP Peso Chile
CL$ 14.40
EPS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.099181
EPS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.116078
EPS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.4195
EPS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 264.33
EPS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.018909
EPS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.045396
EPS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 20.04
EPS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.060369
EPS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.267403
EPS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.057038
EPS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.026233
EPS/NGN Naira Nigeria
₦ 19.63
EPS/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.09
EPS/PHP Peso Philippines
₱ 0.926866
EPS/RUB Rúp Nga
₽ 1.2390
EPS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.242574
EPS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.012348
EPS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.496780
EPS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.725123
EPS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 12.69
EPS/COP Peso Colombia
CO$ 49.93
EPS/PEN Sol Peru
S/ 0.050935
EPS/VND Đồng Việt Nam
₫ 384.22
EPS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.664202
EPS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.770799
EPS/AED Dirham UAE
د.إ 0.054333
EPS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.055561
EPS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.053897
EPS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.471792
EPS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 6.50