Vốn hóa thị trường $2.91T 1.16%
Khối lượng 24h $95.07B -4.01%
BTC % 59.0684% 0.86%
ETH % 11.4157% -0.28%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Elementrem ELE

Elementrem (ELE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Elementrem ELE

Giá Elementrem - ELE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000428
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000611
% Thay đổi 1 giờ 0.67%
% Thay đổi 24 giờ 1.43%
% Thay đổi 7 ngày 12.75%
ELE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00103916
Thấp 24h $0.00103916
Cao 24h $0.00103916
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ELE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00103916
2020-11-12 09:21:46
Cao 7d $0.00103916
2020-11-19 08:18:46
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
ELE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.295563
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-01-2018
3188 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.86%
% Đến ATH
USD
68,938.87%
ELE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000199
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-11-2016
3599 ngày trước
ATL Từ %
USD
115.18%
Elementrem ELE

Giá Elementrem - ELE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.8%
% Thay đổi 24 giờ 3.86%
% Thay đổi 7 ngày 0.52%
ELE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ELE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2020-11-17 00:22:25
Cao 7d Ƀ0.00000005
2020-11-17 13:16:57
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
ELE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
ELE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Elementrem ELE

Chuyển đổi Elementrem sang USD - Máy tính Elementrem

Chuyển đổi Elementrem sang USD

ELE
USD

Chuyển đổi USD sang Elementrem

USD
ELE
1 Elementrem = $0.000428
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Elementrem ELE

Khối lượng và Thị trường

ELE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ELE
-
ELE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$11,218
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ELE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 26,205,539 ELE
Lượng lưu hành khả dụng 26,205,539 ELE
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
11396
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2109
Elementrem ELE

Công nghệ và chi tiết của Elementrem (ELE)

Tên tiền tệ Elementrem
Ký hiệu tiền tệ ELE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ELE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Elementrem ELE Elementrem không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 03-07-2016
Thuật toán của đồng tiền Ethash
Loại Proof của đồng tiền Ethereum consensus (currently proof of work, will be proof of stake later on)
Mã nguồn mở
Có
Elementrem là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Elementrem
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Elementrem ELE

Phân tích thị trường của Elementrem

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Elementrem (ELE) là $0.000428 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.43%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.67%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 12.75%.

Trong ngày qua, Elementrem đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00103916 USD đến $0.00103916 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000611 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00103916 USD đến mức cao $0.00103916 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Elementrem đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Elementrem (ELE) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Elementrem so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
Elementrem ELE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Elementrem là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Elementrem, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.295563 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-01-2018, cách đây 3188 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.86%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Elementrem cần tăng thêm 68,938.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Elementrem ELE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Elementrem là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000199 USD, được ghi nhận cách đây 3599 ngày, vào ngày 24-11-2016. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 115.18%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Elementrem ELE

Vốn hóa thị trường của Elementrem là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Elementrem là $11,218 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 26,205,539 ELE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 00:00:09 UTC, 49 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Elementrem trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Elementrem ELE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Elementrem, biểu đồ đường và nến. Giá Elementrem tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Elementrem ELE

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Elementrem ELE

Whitepaper của Elementrem

-
Elementrem ELE

Elementrem Thành viên nhóm

-
Elementrem ELE

Elementrem Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Elementrem
Trình khám phá giao dịch Elementrem
Tài khoản Twitter chính thức của Elementrem
Mã nguồn của Elementrem
Blog của Elementrem
Diễn đàn / Bảng tin của Elementrem -
Cập nhật lần cuối
49 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 00:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 04:48:02 UTC

Elementrem (ELE) giá hiện tại và chi tiết Elementrem. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Elementrem.

Elementrem ELE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Elementrem

So sánh giá trị Elementrem bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ELE/USD Đô la USD
$ 0.000428
ELE/EUR Euro
€ 0.000380
ELE/JPY Yên
¥ 0.067591
ELE/GBP Bảng Anh
£ 0.000324
ELE/ARS Peso Argentina
AR$ 0.652824
ELE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000617
ELE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.052680
ELE/BRL Real Brazil
R$ 0.002238
ELE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000608
ELE/CLP Peso Chile
CL$ 0.420251
ELE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002870
ELE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003359
ELE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.041236
ELE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 7.66
ELE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000548
ELE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001321
ELE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.581314
ELE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001749
ELE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.007825
ELE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001665
ELE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000763
ELE/NGN Naira Nigeria
₦ 0.568604
ELE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.118608
ELE/PHP Peso Philippines
₱ 0.026799
ELE/RUB Rúp Nga
₽ 0.035693
ELE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.007145
ELE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000355
ELE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.014385
ELE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.021029
ELE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.367790
ELE/COP Peso Colombia
CO$ 1.4230
ELE/PEN Sol Peru
S/ 0.001485
ELE/VND Đồng Việt Nam
₫ 11.13
ELE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.019239
ELE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.022399
ELE/AED Dirham UAE
د.إ 0.001572
ELE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001611
ELE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001560
ELE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.013667
ELE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.189855