Vốn hóa thị trường $2.87T -0.54%
Khối lượng 24h $90.00B -7.19%
BTC % 58.9264% 0.39%
ETH % 11.4004% 0.16%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Elastos ELA

Elastos (ELA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Elastos ELA

Giá Elastos - ELA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.382910
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.031593
% Thay đổi 1 giờ 0.2002%
% Thay đổi 24 giờ 7.1021%
% Thay đổi 7 ngày 11.1533%
% Thay đổi
30d
14.6905%
60d
49.9206%
90d
17.2025%
ELA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.351317
Thấp 24h $0.343927
Cao 24h $0.423657
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.079729
ELA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.331454
2026-09-25 03:48:03
Cao 7d $0.423657
2026-10-01 10:10:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.092202
ELA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$93.96
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-02-2018
3141 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.59%
% Đến ATH
USD
24,438.30%
ELA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.227800
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-07-2026
64 ngày trước
ATL Từ %
USD
68.09%
Elastos ELA

Giá Elastos - ELA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000453
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000037
% Thay đổi 1 giờ -0.6754%
% Thay đổi 24 giờ 6.9353%
% Thay đổi 7 ngày 11.8531%
% Thay đổi
30d
6.0166%
60d
13.5383%
90d
-12.5054%
ELA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000416
Thấp 24h Ƀ0.00000409
Cao 24h Ƀ0.00000506
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000097
ELA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000394
2026-09-25 03:42:02
Cao 7d Ƀ0.00000506
2026-10-01 10:10:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000111
ELA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00892377
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-02-2018
3141 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.95%
% Đến ATH
BTC
196,707.21%
ELA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000342
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-08-2026
37 ngày trước
ATL Từ %
BTC
32.56%
Elastos ELA

Chuyển đổi Elastos sang USD - Máy tính Elastos

Chuyển đổi Elastos sang USD

ELA
USD

Chuyển đổi USD sang Elastos

USD
ELA
1 Elastos = $0.382910
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Elastos ELA

Khối lượng và Thị trường

ELA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$169,138
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
ELA
441,717 ELA
ELA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$8,840,894
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ105
ELA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 23,104,616 ELA
Lượng lưu hành khả dụng 26,229,451 ELA
Tổng / Tối đa lưu thông 28,219,999 ELA
Xếp hạng vốn hóa
USD
764
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 963
Elastos ELA

Elastos là gì?

Elastos xây dựng cơ sở hạ tầng internet được vận hành bằng blockchain, với điểm nổi bật là BeL2, một giải pháp Bitcoin Layer 2 cho phép sử dụng hợp đồng thông minh. ELA bảo vệ mạng lưới và tạo điều kiện cho các giao dịch liên chuỗi (cross-chain).
Elastos ELA

Công nghệ và chi tiết của Elastos (ELA)

Tên tiền tệ Elastos
Ký hiệu tiền tệ ELA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ELA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Elastos ELA Elastos không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 17-08-2017
Thuật toán của đồng tiền SHA256
Loại Proof của đồng tiền Auxiliary Proof of Work
Mã nguồn mở
Có
Elastos là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Elastos
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Elastos.

Elastos ELA

Phân tích thị trường của Elastos

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Elastos (ELA) là $0.382910 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 7.1021%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.2002%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 11.1533%.

Trong ngày qua, Elastos đã được giao dịch trong khoảng từ $0.343927 USD đến $0.423657 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.031593 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.331454 USD đến mức cao $0.423657 USD, chênh lệch $0.092202 USD.

Xét về dài hạn, Elastos đã ghi nhận mức biến động giá 14.6905% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 49.9206% và 17.2025%.

So với cặp Bitcoin, Elastos (ELA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000453, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000097. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000416, giá thấp nhất là Ƀ0.00000409 và giá cao nhất là Ƀ0.00000506. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Elastos so với Bitcoin là Ƀ0.00000394 và giá cao nhất là Ƀ0.00000506.
Elastos ELA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Elastos là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Elastos, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $93.96 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-02-2018, cách đây 3141 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.59%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Elastos cần tăng thêm 24,438.30%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00892377, đạt được vào ngày 24-02-2018, cách đây 3141 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.95% và cần thay đổi thêm 196,707.21% để đạt lại mức ATH.

Elastos ELA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Elastos là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.227800 USD, được ghi nhận cách đây 64 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 68.09%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000342, xảy ra cách đây 37 ngày, vào ngày 25-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 32.56%.

Elastos ELA

Vốn hóa thị trường của Elastos là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $169,138 USD, tương đương 441,717 ELA. Vốn hóa thị trường hiện tại của Elastos là $8,840,894 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 28,219,999 ELA, lượng đang lưu hành hiện tại là 23,104,616 ELA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 17:06:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Elastos trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 5 Pairs

Elastos ELA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Elastos, biểu đồ đường và nến. Giá Elastos tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Elastos ELA

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Elastos.

Elastos ELA

Whitepaper của Elastos

Elastos ELA

Elastos Thành viên nhóm

  • Fay Li - CMO
  • Nan Yu - Senior Technical Manager
  • Xerxes - Engineer
  • Ben Lee - HR Director
  • Cary Xi - Engineer
  • Leo Lei - Digital Asset Specialist
  • Sean Xu - Engineer
  • Alex Pan - Engineer
  • Cheyenne - Media Specialist
  • Eva Tian - HR Specialist
  • Hope Hou - Engineer
  • Jihan Wu - Advisor
  • Joey Lee - Advisor
  • Kevin He - Engineer
  • Kunyu Xu - Engineer
  • May Yuan - Finance
  • Song Bao - Ecosystem Development
  • Tony Tan - Engineer
  • Yves Liu - Engineer
  • Bob Zhang - Engineer
  • Dadi Xing - Technical Advisor
  • Dinghe Hu - Ecosystem Development Director
  • Emilie Xu - Engineer
  • Farris Li - Engineer
  • Gary Leng - Ecosystem Development
  • Hao Cheng - PR Director
  • James Rao - Engineer
  • Johnny Gu - Ecosystem Development
  • Julie Zhu - Digital Asset Specialist
  • Rong Chen - Chairman
  • Simon Cai - Digital Asset Specialist
  • Song sjun - Senior Technical Manager
  • Yipeng Su - Board Member; Chief Engineer
  • Changli Li - Engineer
  • Danny Song - Engineer
  • Hongfei Da - Advisor
  • Hongjie Hu - Chief Secretary
  • Huahua Zuo - Engineer
  • Jingyu Niu - Technical Advisor
  • Joyce Wang - Copywriter & Planner
  • Runde Wang - Technical Advisor
  • Shuo Cheng - HR
  • Teddy Chen - Engineer
  • Xueyong Gu - Advisor
  • Andrew Zhou - Engineer
  • Clark Huang - Engineer
  • Jiawei Chen - Community Development
  • Rebecca Zhu - Assistant Chief Engineer
  • Vincent Lee - Designer
  • Wesley Zhao - Engineer
  • Zehua Jiang - Engineer
  • Ziheng Zhou - Advisor
  • Clarence Liu - Lead Evangelist
  • Kevin Zhang - Community Leader
  • Luis Llovera - Advisor
  • Kiran Pachhai - Evangelist
  • Woodzcl Zhang - Engineer
  • Xiaobin Zhang - Engineer
  • YingHung Poon - Engineer
  • Donnie Bullers - Marketer
  • Sunny Feng Han - Co-Founder
Elastos ELA

Elastos Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.42 / 100
Xếp hạng:
3.17 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
68.58 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
58.26 / 100
Xếp hạng:
2.91 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của Elastos
Trình khám phá giao dịch Elastos
Tài khoản Twitter chính thức của Elastos
Mã nguồn của Elastos
Blog của Elastos -
Diễn đàn / Bảng tin của Elastos
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 17:06:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 17:06:03 UTC

Elastos (ELA) giá hiện tại và chi tiết Elastos. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Elastos.

Elastos ELA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Elastos

So sánh giá trị Elastos bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ELA/USD Đô la USD
$ 0.382910
ELA/EUR Euro
€ 0.341307
ELA/JPY Yên
¥ 60.43
ELA/GBP Bảng Anh
£ 0.290407
ELA/ARS Peso Argentina
AR$ 583.93
ELA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.554052
ELA/BDT Taka Bangladesh
Tk 47.12
ELA/BRL Real Brazil
R$ 2.01
ELA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.545620
ELA/CLP Peso Chile
CL$ 376.22
ELA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.57
ELA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 3.00
ELA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 36.88
ELA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6,880.68
ELA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.490661
ELA/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.1818
ELA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 522.15
ELA/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.56
ELA/MXN Peso Mexico
MX$ 7.04
ELA/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.4920
ELA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.684176
ELA/NGN Naira Nigeria
₦ 508.42
ELA/PKR Rupee Pakistan
₨ 106.16
ELA/PHP Peso Philippines
₱ 24.05
ELA/RUB Rúp Nga
₽ 31.92
ELA/ZAR Rand Nam Phi
R 6.39
ELA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.318612
ELA/THB Baht Thái Lan
฿ 12.90
ELA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 18.78
ELA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 328.96
ELA/COP Peso Colombia
CO$ 1,275.47
ELA/PEN Sol Peru
S/ 1.3223
ELA/VND Đồng Việt Nam
₫ 9,949.59
ELA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 17.21
ELA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 20.04
ELA/AED Dirham UAE
د.إ 1.4062
ELA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.4383
ELA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.3969
ELA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 12.24
ELA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 169.81