Vốn hóa thị trường $2.87T -1.82%
Khối lượng 24h $98.19B 10.28%
BTC % 58.6615% -0.17%
ETH % 11.4886% 0.42%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
EigenCloud EIGEN

EigenCloud (EIGEN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

EigenCloud EIGEN

Giá EigenCloud - EIGEN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.241000
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.010100
% Thay đổi 1 giờ -1.3508%
% Thay đổi 24 giờ -5.675%
% Thay đổi 7 ngày 5.53%
% Thay đổi
30d
27.7383%
60d
34.2751%
90d
18.2629%
EIGEN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.2511
Thấp 24h $0.2398
Cao 24h $0.2569
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0171
EIGEN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.2328
2026-09-24 10:38:04
Cao 7d $0.2854
2026-09-27 09:42:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.052599
EIGEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.585765
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-12-2025
301 ngày trước
ATH Từ %
USD
-58.86%
% Đến ATH
USD
143.06%
EIGEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.148460
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-04-2026
179 ngày trước
ATL Từ %
USD
62.33%
EigenCloud EIGEN

Giá EigenCloud - EIGEN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000289
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000011
% Thay đổi 1 giờ -1.0188%
% Thay đổi 24 giờ -3.6172%
% Thay đổi 7 ngày 6.1943%
% Thay đổi
30d
18.0776%
60d
1.6896%
90d
-11.7139%
EIGEN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.000003
Thấp 24h Ƀ0.00000287
Cao 24h Ƀ0.00000302
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000014
EIGEN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000277
2026-09-25 04:04:04
Cao 7d Ƀ0.00000339
2026-09-26 15:00:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000062
EIGEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ4.07343693
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
266 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
141,116,617.98%
EIGEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000211
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-04-2026
171 ngày trước
ATL Từ %
BTC
36.58%
EigenCloud EIGEN

Chuyển đổi EigenCloud sang USD - Máy tính EigenCloud

Chuyển đổi EigenCloud sang USD

EIGEN
USD

Chuyển đổi USD sang EigenCloud

USD
EIGEN
1 EigenCloud = $0.241000
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EigenCloud EIGEN

Khối lượng và Thị trường

EIGEN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$12,235,283
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ147
Khối lượng 24h
EIGEN
50,768,810 EIGEN
EIGEN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$179,204,114
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2,146
EIGEN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 743,585,537 EIGEN
Lượng lưu hành khả dụng 1,822,609,778 EIGEN
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
172
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 155
EigenCloud EIGEN

EigenCloud là gì?

Token EIGEN của EigenCloud bảo mật các tác vụ kỹ thuật số trên EigenLayer đòi hỏi sự đồng thuận liên chủ thể. Nó mở rộng bảo mật kinh tế-mật mã đến những lỗi được thống nhất bởi người quan sát bên ngoài.
EigenCloud EIGEN

Công nghệ và chi tiết của EigenCloud (EIGEN)

Tên tiền tệ EigenCloud
Ký hiệu tiền tệ EIGEN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EIGEN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
EigenCloud EIGEN EigenCloud không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với EigenCloud
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với EigenCloud.

EigenCloud EIGEN

Phân tích thị trường của EigenCloud

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EigenCloud (EIGEN) là $0.241000 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.675%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.3508%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 5.53%.

Trong ngày qua, EigenCloud đã được giao dịch trong khoảng từ $0.2398 USD đến $0.2569 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.010100 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.2328 USD đến mức cao $0.2854 USD, chênh lệch $0.052599 USD.

Xét về dài hạn, EigenCloud đã ghi nhận mức biến động giá 27.7383% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 34.2751% và 18.2629%.

So với cặp Bitcoin, EigenCloud (EIGEN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000289, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000014. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.000003, giá thấp nhất là Ƀ0.00000287 và giá cao nhất là Ƀ0.00000302. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EigenCloud so với Bitcoin là Ƀ0.00000277 và giá cao nhất là Ƀ0.00000339.
EigenCloud EIGEN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EigenCloud là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EigenCloud, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.585765 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-12-2025, cách đây 301 ngày, và giá hiện tại cách mức này -58.86%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EigenCloud cần tăng thêm 143.06%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ4.07343693, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 266 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 141,116,617.98% để đạt lại mức ATH.

EigenCloud EIGEN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EigenCloud là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.148460 USD, được ghi nhận cách đây 179 ngày, vào ngày 05-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 62.33%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000211, xảy ra cách đây 171 ngày, vào ngày 13-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 36.58%.

EigenCloud EIGEN

Vốn hóa thị trường của EigenCloud là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $12,235,283 USD, tương đương 50,768,810 EIGEN. Vốn hóa thị trường hiện tại của EigenCloud là $179,204,114 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 743,585,537 EIGEN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 13:26:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của EigenCloud trên các thị trường và sàn giao dịch 37 - 68 Pairs

EigenCloud EIGEN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EigenCloud, biểu đồ đường và nến. Giá EigenCloud tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EigenCloud EIGEN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EigenCloud.

EigenCloud EIGEN

Whitepaper của EigenCloud

EigenCloud EIGEN

EigenCloud Thành viên nhóm

-
EigenCloud EIGEN

EigenCloud Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
84.59 / 100
Xếp hạng:
4.22 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
92.47 / 100
Xếp hạng:
4.6 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
76.71 / 100
Xếp hạng:
3.84 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của EigenCloud
Trình khám phá giao dịch EigenCloud
Tài khoản Twitter chính thức của EigenCloud
Mã nguồn của EigenCloud
Blog của EigenCloud -
Diễn đàn / Bảng tin của EigenCloud
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 13:26:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 13:26:03 UTC

EigenCloud (EIGEN) giá hiện tại và chi tiết EigenCloud. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EigenCloud.

EigenCloud EIGEN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EigenCloud

So sánh giá trị EigenCloud bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EIGEN/USD Đô la USD
$ 0.241000
EIGEN/EUR Euro
€ 0.213531
EIGEN/JPY Yên
¥ 38.08
EIGEN/GBP Bảng Anh
£ 0.182157
EIGEN/ARS Peso Argentina
AR$ 367.53
EIGEN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.346797
EIGEN/BDT Taka Bangladesh
Tk 29.66
EIGEN/BRL Real Brazil
R$ 1.2478
EIGEN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.343290
EIGEN/CLP Peso Chile
CL$ 236.11
EIGEN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.62
EIGEN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.89
EIGEN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 23.20
EIGEN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4,327.53
EIGEN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.308588
EIGEN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.742135
EIGEN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 328.08
EIGEN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.984654
EIGEN/MXN Peso Mexico
MX$ 4.38
EIGEN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.934155
EIGEN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.429375
EIGEN/NGN Naira Nigeria
₦ 319.99
EIGEN/PKR Rupee Pakistan
₨ 66.81
EIGEN/PHP Peso Philippines
₱ 15.13
EIGEN/RUB Rúp Nga
₽ 20.12
EIGEN/ZAR Rand Nam Phi
R 3.99
EIGEN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.201343
EIGEN/THB Baht Thái Lan
฿ 8.11
EIGEN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 11.81
EIGEN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 207.04
EIGEN/COP Peso Colombia
CO$ 798.60
EIGEN/PEN Sol Peru
S/ 0.832221
EIGEN/VND Đồng Việt Nam
₫ 6,262.18
EIGEN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 10.83
EIGEN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 12.61
EIGEN/AED Dirham UAE
د.إ 0.885072
EIGEN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.905242
EIGEN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.879185
EIGEN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 7.69
EIGEN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 106.88