Vốn hóa thị trường $2.86T 0%
Khối lượng 24h $91.24B -25.52%
BTC % 58.7018% 0.13%
ETH % 11.4427% -0.12%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
EGL1 EGL1

EGL1 (EGL1) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

EGL1 EGL1

Giá EGL1 - EGL1 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.011603
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000073
% Thay đổi 1 giờ -0.0228%
% Thay đổi 24 giờ -1.3149%
% Thay đổi 7 ngày 1.4936%
% Thay đổi
30d
1.8004%
60d
-6.0861%
90d
-0.1805%
EGL1 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.011675
Thấp 24h $0.01153
Cao 24h $0.011791
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00026191
EGL1 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.011211
2026-09-23 10:24:04
Cao 7d $0.011844
2026-09-28 20:30:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00063292
EGL1 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.118494
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-07-2025
437 ngày trước
ATH Từ %
USD
-90.21%
% Đến ATH
USD
921.23%
EGL1 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.009405
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-09-2026
24 ngày trước
ATL Từ %
USD
23.37%
EGL1 EGL1

Giá EGL1 - EGL1 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000014
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.1145%
% Thay đổi 24 giờ -1.4499%
% Thay đổi 7 ngày 5.1195%
% Thay đổi
30d
-5.5651%
60d
-29.0122%
90d
-27.9321%
EGL1 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000014
Thấp 24h Ƀ0.00000014
Cao 24h Ƀ0.00000014
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EGL1 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000013
2026-09-23 04:32:03
Cao 7d Ƀ0.00000014
2026-09-28 20:30:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
EGL1 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000100
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-07-2025
437 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-86.17%
% Đến ATH
BTC
623.12%
EGL1 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000012
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-09-2026
23 ngày trước
ATL Từ %
BTC
17.66%
EGL1 EGL1

Chuyển đổi EGL1 sang USD - Máy tính EGL1

Chuyển đổi EGL1 sang USD

EGL1
USD

Chuyển đổi USD sang EGL1

USD
EGL1
1 EGL1 = $0.011603
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EGL1 EGL1

Khối lượng và Thị trường

EGL1 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$534,691
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
EGL1
46,081,833 EGL1
EGL1 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$11,603,070
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ139
EGL1 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,000,000 EGL1
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 EGL1
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 EGL1
Xếp hạng vốn hóa
USD
691
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 751
EGL1 EGL1

Công nghệ và chi tiết của EGL1 (EGL1)

Tên tiền tệ EGL1
Ký hiệu tiền tệ EGL1
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EGL1 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xf4b385849f2e817e92bffbfb9aeb48f950ff4444
Ngày bắt đầu dự án 03-06-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với EGL1
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
EGL1 EGL1

Phân tích thị trường của EGL1

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EGL1 (EGL1) là $0.011603 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.3149%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0228%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.4936%.

Trong ngày qua, EGL1 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01153 USD đến $0.011791 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000073 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.011211 USD đến mức cao $0.011844 USD, chênh lệch $0.00063292 USD.

Xét về dài hạn, EGL1 đã ghi nhận mức biến động giá 1.8004% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -6.0861% và -0.1805%.

So với cặp Bitcoin, EGL1 (EGL1) có giá hiện tại là Ƀ0.00000014, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000014, giá thấp nhất là Ƀ0.00000014 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EGL1 so với Bitcoin là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014.
EGL1 EGL1

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EGL1 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EGL1, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.118494 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-07-2025, cách đây 437 ngày, và giá hiện tại cách mức này -90.21%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EGL1 cần tăng thêm 921.23%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000100, đạt được vào ngày 19-07-2025, cách đây 437 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -86.17% và cần thay đổi thêm 623.12% để đạt lại mức ATH.

EGL1 EGL1

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EGL1 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.009405 USD, được ghi nhận cách đây 24 ngày, vào ngày 05-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 23.37%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000012, xảy ra cách đây 23 ngày, vào ngày 06-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 17.66%.

EGL1 EGL1

Vốn hóa thị trường của EGL1 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $534,691 USD, tương đương 46,081,833 EGL1. Vốn hóa thị trường hiện tại của EGL1 là $11,603,070 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 EGL1, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 EGL1.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-29-2026 23:58:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của EGL1 trên các thị trường và sàn giao dịch 8 - 8 Pairs

EGL1 EGL1

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EGL1, biểu đồ đường và nến. Giá EGL1 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EGL1 EGL1

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EGL1.

EGL1 EGL1

Whitepaper của EGL1

EGL1 EGL1

EGL1 Thành viên nhóm

-
EGL1 EGL1

EGL1 Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.35 / 100
Xếp hạng:
3.82 trên 5
Tính toán lúc 29-09-2026
Điểm số:
82.98 / 100
Xếp hạng:
4.15 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-09-2026
Điểm số:
69.72 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-09-2026
Trang web chính thức của EGL1
Trình khám phá giao dịch EGL1
Tài khoản Twitter chính thức của EGL1
Mã nguồn của EGL1
Blog của EGL1 -
Diễn đàn / Bảng tin của EGL1 -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-29-2026 23:58:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-29-2026 23:58:03 UTC

EGL1 (EGL1) giá hiện tại và chi tiết EGL1. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EGL1.

EGL1 EGL1

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EGL1

So sánh giá trị EGL1 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EGL1/USD Đô la USD
$ 0.011603
EGL1/EUR Euro
€ 0.010234
EGL1/JPY Yên
¥ 1.83
EGL1/GBP Bảng Anh
£ 0.008772
EGL1/ARS Peso Argentina
AR$ 17.69
EGL1/AUD Đô la Úc
AU$ 0.016611
EGL1/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.4269
EGL1/BRL Real Brazil
R$ 0.060379
EGL1/CAD Đô la Canada
CA$ 0.016467
EGL1/CLP Peso Chile
CL$ 11.30
EGL1/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.077783
EGL1/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.091039
EGL1/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.1140
EGL1/IDR Rupiah Indonesia
Rp 208.32
EGL1/SGD Đô la Singapore
S$ 0.014830
EGL1/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.035586
EGL1/KRW Won Hàn Quốc
₩ 15.70
EGL1/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.047373
EGL1/MXN Peso Mexico
MX$ 0.209556
EGL1/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.044706
EGL1/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.020589
EGL1/NGN Naira Nigeria
₦ 15.37
EGL1/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.21
EGL1/PHP Peso Philippines
₱ 0.726399
EGL1/RUB Rúp Nga
₽ 0.971796
EGL1/ZAR Rand Nam Phi
R 0.190347
EGL1/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.009682
EGL1/THB Baht Thái Lan
฿ 0.389704
EGL1/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.568743
EGL1/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 9.94
EGL1/COP Peso Colombia
CO$ 39.14
EGL1/PEN Sol Peru
S/ 0.039921
EGL1/VND Đồng Việt Nam
₫ 301.34
EGL1/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.520549
EGL1/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.604185
EGL1/AED Dirham UAE
د.إ 0.042612
EGL1/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.043587
EGL1/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.042297
EGL1/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.369917
EGL1/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 5.09