Vốn hóa thị trường $2.88T -0.47%
Khối lượng 24h $118.55B 22.16%
BTC % 59.071% 0.15%
ETH % 11.3314% -0.88%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Efinity EFI

Efinity (EFI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Efinity EFI

Giá Efinity - EFI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.007243
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000345
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 4.99%
% Thay đổi 7 ngày -
EFI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00689869
Thấp 24h $0.00689869
Cao 24h $0.00850279
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00160409
EFI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00683295
2026-05-23 03:15:10
Cao 7d $0.00850279
2026-05-23 18:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00166983
EFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.38
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-11-2021
1774 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.70%
% Đến ATH
USD
32,709.61%
EFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005186
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-02-2026
234 ngày trước
ATL Từ %
USD
39.68%
Efinity EFI

Giá Efinity - EFI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000009
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 4.99%
% Thay đổi 7 ngày -
EFI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000009
Thấp 24h Ƀ0.00000009
Cao 24h Ƀ0.00000011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
EFI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000008
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000011
2026-05-23 18:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
EFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00004185
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-11-2021
1774 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.78%
% Đến ATH
BTC
46,403.43%
EFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000008
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
11-02-2026
234 ngày trước
ATL Từ %
BTC
19.10%
Efinity EFI

Chuyển đổi Efinity sang USD - Máy tính Efinity

Chuyển đổi Efinity sang USD

EFI
USD

Chuyển đổi USD sang Efinity

USD
EFI
1 Efinity = $0.007243
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Efinity EFI

Khối lượng và Thị trường

EFI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EFI
-
EFI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$629,566
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ8
EFI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 86,915,139 EFI
Lượng lưu hành khả dụng 2,000,000,000 EFI
Tổng / Tối đa lưu thông 2,000,000,000 EFI
Xếp hạng vốn hóa
USD
1170
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2153
Efinity EFI

Efinity là gì?

Efinity là một nền tảng NFT xuyên chuỗi trên Polkadot, được xây dựng bởi Enjin. Nó cho phép tạo và chuyển giao non-fungible token với chi phí thấp và khả năng mở rộng.
Efinity EFI

Công nghệ và chi tiết của Efinity (EFI)

Tên tiền tệ Efinity
Ký hiệu tiền tệ EFI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EFI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x656C00e1BcD96f256F224AD9112FF426Ef053733
Ngày bắt đầu dự án 31-03-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Efinity là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Efinity
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Efinity.

Efinity EFI

Phân tích thị trường của Efinity

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Efinity (EFI) là $0.007243 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.99%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Efinity đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00689869 USD đến $0.00850279 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000345 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00683295 USD đến mức cao $0.00850279 USD, chênh lệch $0.00166983 USD.

Xét về dài hạn, Efinity đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -1.0701%.

So với cặp Bitcoin, Efinity (EFI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000009, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000009, giá thấp nhất là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Efinity so với Bitcoin là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011.
Efinity EFI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Efinity là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Efinity, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.38 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-11-2021, cách đây 1774 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.70%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Efinity cần tăng thêm 32,709.61%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00004185, đạt được vào ngày 24-11-2021, cách đây 1774 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.78% và cần thay đổi thêm 46,403.43% để đạt lại mức ATH.

Efinity EFI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Efinity là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005186 USD, được ghi nhận cách đây 234 ngày, vào ngày 11-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 39.68%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000008, xảy ra cách đây 234 ngày, vào ngày 11-02-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 19.10%.

Efinity EFI

Vốn hóa thị trường của Efinity là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Efinity là $629,566 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,000,000,000 EFI, lượng đang lưu hành hiện tại là 86,915,139 EFI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 06:00:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Efinity trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Efinity EFI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Efinity, biểu đồ đường và nến. Giá Efinity tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Efinity EFI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Efinity.

Efinity EFI

Whitepaper của Efinity

Efinity EFI

Efinity Thành viên nhóm

-
Efinity EFI

Efinity Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.87 / 100
Xếp hạng:
3.6 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
69.73 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
74.01 / 100
Xếp hạng:
3.7 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Efinity
Trình khám phá giao dịch Efinity
Tài khoản Twitter chính thức của Efinity
Mã nguồn của Efinity
Blog của Efinity -
Diễn đàn / Bảng tin của Efinity
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 06:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 00:08:02 UTC

Efinity (EFI) giá hiện tại và chi tiết Efinity. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Efinity.

Efinity EFI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Efinity

So sánh giá trị Efinity bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EFI/USD Đô la USD
$ 0.007243
EFI/EUR Euro
€ 0.006434
EFI/JPY Yên
¥ 1.1433
EFI/GBP Bảng Anh
£ 0.005471
EFI/ARS Peso Argentina
AR$ 11.04
EFI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.010433
EFI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.890372
EFI/BRL Real Brazil
R$ 0.037741
EFI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.010320
EFI/CLP Peso Chile
CL$ 7.18
EFI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.048567
EFI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.056843
EFI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.696329
EFI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 129.57
EFI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.009263
EFI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.022110
EFI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 9.74
EFI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.029589
EFI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.131550
EFI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.028219
EFI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.012897
EFI/NGN Naira Nigeria
₦ 9.64
EFI/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.01
EFI/PHP Peso Philippines
₱ 0.453321
EFI/RUB Rúp Nga
₽ 0.605794
EFI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.120640
EFI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.006000
EFI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.242158
EFI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.355859
EFI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 6.27
EFI/COP Peso Colombia
CO$ 23.97
EFI/PEN Sol Peru
S/ 0.024972
EFI/VND Đồng Việt Nam
₫ 188.22
EFI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.325874
EFI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.378530
EFI/AED Dirham UAE
د.إ 0.026605
EFI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.027069
EFI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.026392
EFI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.230500
EFI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3.23