Vốn hóa thị trường $2.63T -1.36%
Khối lượng 24h $85.21B -1.9%
BTC % 58.9758% -0.15%
ETH % 11.4422% 0.79%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
EFFORCE WOZX

EFFORCE (WOZX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

EFFORCE WOZX

Giá EFFORCE - WOZX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001488
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000027
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.75%
% Thay đổi 7 ngày -
WOZX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0015148
Thấp 24h $0.00148329
Cao 24h $0.0015148
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000315
WOZX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00107616
2026-05-18 12:15:10
Cao 7d $0.00161444
2026-05-21 18:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00053827
WOZX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.62
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-12-2020
2102 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.96%
% Đến ATH
USD
242,891.93%
WOZX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000150
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-02-2026
210 ngày trước
ATL Từ %
USD
892.09%
EFFORCE WOZX

Giá EFFORCE - WOZX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.75%
% Thay đổi 7 ngày -
WOZX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
WOZX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-05-23 12:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
WOZX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00019819
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
09-12-2020
2102 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,981,763.73%
WOZX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-02-2026
209 ngày trước
ATL Từ %
BTC
351.63%
EFFORCE WOZX

Chuyển đổi EFFORCE sang USD - Máy tính EFFORCE

Chuyển đổi EFFORCE sang USD

WOZX
USD

Chuyển đổi USD sang EFFORCE

USD
WOZX
1 EFFORCE = $0.001488
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EFFORCE WOZX

Khối lượng và Thị trường

WOZX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$191
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
WOZX
-
WOZX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$784,514
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ10
WOZX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 527,135,519 WOZX
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 WOZX
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 WOZX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1143
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2059
EFFORCE WOZX

EFFORCE là gì?

WOZX là utility token của Efforce, một nền tảng hiệu quả năng lượng được ra mắt năm 2020 bởi đồng sáng lập Apple, Steve Wozniak. Nó token hóa lượng năng lượng tiết kiệm đã được xác minh để bất kỳ ai tham gia cũng có thể tiếp cận, sử dụng và giao dịch.
EFFORCE WOZX

Công nghệ và chi tiết của EFFORCE (WOZX)

Tên tiền tệ EFFORCE
Ký hiệu tiền tệ WOZX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WOZX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x34950ff2b487d9e5282c5ab342d08a2f712eb79f
Ngày bắt đầu dự án 02-12-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
EFFORCE là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với EFFORCE
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với EFFORCE.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
EFFORCE WOZX

Phân tích thị trường của EFFORCE

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EFFORCE (WOZX) là $0.001488 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.75%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, EFFORCE đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00148329 USD đến $0.0015148 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000027 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00107616 USD đến mức cao $0.00161444 USD, chênh lệch $0.00053827 USD.

Xét về dài hạn, EFFORCE đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -0.0145%.

So với cặp Bitcoin, EFFORCE (WOZX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EFFORCE so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
EFFORCE WOZX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EFFORCE là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EFFORCE, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.62 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-12-2020, cách đây 2102 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EFFORCE cần tăng thêm 242,891.93%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00019819, đạt được vào ngày 09-12-2020, cách đây 2102 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,981,763.73% để đạt lại mức ATH.

EFFORCE WOZX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EFFORCE là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000150 USD, được ghi nhận cách đây 210 ngày, vào ngày 13-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 892.09%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 209 ngày, vào ngày 14-02-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 351.63%.

EFFORCE WOZX

Vốn hóa thị trường của EFFORCE là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $191 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của EFFORCE là $784,514 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 WOZX, lượng đang lưu hành hiện tại là 527,135,519 WOZX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 18:15:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của EFFORCE trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

FMFW.io
EFFORCE WOZX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EFFORCE, biểu đồ đường và nến. Giá EFFORCE tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EFFORCE WOZX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EFFORCE.

EFFORCE WOZX

Whitepaper của EFFORCE

EFFORCE WOZX

EFFORCE Thành viên nhóm

-
EFFORCE WOZX

EFFORCE Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.09 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
73.94 / 100
Xếp hạng:
3.7 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
60.23 / 100
Xếp hạng:
3.01 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của EFFORCE
Trình khám phá giao dịch EFFORCE
Tài khoản Twitter chính thức của EFFORCE
Mã nguồn của EFFORCE
Blog của EFFORCE -
Diễn đàn / Bảng tin của EFFORCE
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 18:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 07:02:02 UTC

EFFORCE (WOZX) giá hiện tại và chi tiết EFFORCE. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EFFORCE.

EFFORCE WOZX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EFFORCE

So sánh giá trị EFFORCE bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WOZX/USD Đô la USD
$ 0.001488
WOZX/EUR Euro
€ 0.001282
WOZX/JPY Yên
¥ 0.229456
WOZX/GBP Bảng Anh
£ 0.001100
WOZX/ARS Peso Argentina
AR$ 2.25
WOZX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002075
WOZX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.183856
WOZX/BRL Real Brazil
R$ 0.007598
WOZX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002060
WOZX/CLP Peso Chile
CL$ 1.4006
WOZX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.009984
WOZX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.011671
WOZX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.142417
WOZX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 26.20
WOZX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001886
WOZX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004531
WOZX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.00
WOZX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006054
WOZX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.025241
WOZX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005544
WOZX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002552
WOZX/NGN Naira Nigeria
₦ 1.97
WOZX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.412709
WOZX/PHP Peso Philippines
₱ 0.093319
WOZX/RUB Rúp Nga
₽ 0.125795
WOZX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.024068
WOZX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001210
WOZX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.049217
WOZX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.072337
WOZX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.2110
WOZX/COP Peso Colombia
CO$ 4.63
WOZX/PEN Sol Peru
S/ 0.004992
WOZX/VND Đồng Việt Nam
₫ 38.58
WOZX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.066367