| Giá hiện tại USD |
$0.001488 |
| Thay đổi 24 giờ USD |
-$0.000027 |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | -0.75% |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
|
|
|
| WOZX Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.0015148 |
| Thấp 24h | $0.00148329 |
| Cao 24h | $0.0015148 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | $0.0000315 |
| WOZX Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.00107616
2026-05-18 12:15:10
|
| Cao 7d |
$0.00161444
2026-05-21 18:15:12
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.00053827 |
| WOZX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
$3.62 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
09-12-2020
2102 ngày trước
|
| ATH Từ % USD
|
-99.96% |
| % Đến ATH USD
|
242,891.93% |
| WOZX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
$0.000150 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
13-02-2026
210 ngày trước
|
| ATL Từ % USD
|
892.09% |
| Giá hiện tại BTC |
Ƀ0.00000001 |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
-Ƀ0.00000001 |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | -0.75% |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
| WOZX Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | Ƀ0.00000002 |
| Thấp 24h | Ƀ0.00000001 |
| Cao 24h | Ƀ0.00000002 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | Ƀ0.00000001 |
| WOZX Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
|
| Cao 7d |
Ƀ0.00000002
2026-05-23 12:15:11
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | Ƀ0.00000001 |
| WOZX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00019819 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
09-12-2020
2102 ngày trước
|
| ATH Từ % BTC
|
-99.99% |
| % Đến ATH BTC
|
1,981,763.73% |
| WOZX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00000000 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
14-02-2026
209 ngày trước
|
| ATL Từ % BTC
|
351.63% |
Chuyển đổi EFFORCE sang USD |
|
|
WOZX
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang EFFORCE |
|
|
USD
WOZX
|
|
|
1 EFFORCE = $0.001488
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| WOZX Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
$191 |
| Khối lượng 24h BTC |
Ƀ0 |
| Khối lượng 24h WOZX |
- |
| WOZX Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
$784,514 |
| Vốn hóa thị trường BTC |
Ƀ10 |
| WOZX Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | 527,135,519 WOZX |
| Lượng lưu hành khả dụng | 1,000,000,000 WOZX |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 1,000,000,000 WOZX |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
1143
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
2059
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | EFFORCE |
| Ký hiệu tiền tệ | WOZX |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WOZX trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Ethereum
ETH
Địa chỉ Token: 0x34950ff2b487d9e5282c5ab342d08a2f712eb79f
|
| Ngày bắt đầu dự án | 02-12-2020 |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở |
Có
EFFORCE là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
|
| Ví tương thích với EFFORCE
2
|
Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với EFFORCE. |
Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EFFORCE (WOZX) là $0.001488 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.75%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.
Trong ngày qua, EFFORCE đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00148329 USD đến $0.0015148 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000027 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00107616 USD đến mức cao $0.00161444 USD, chênh lệch $0.00053827 USD.
Xét về dài hạn, EFFORCE đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.0145%.
So với cặp Bitcoin, EFFORCE (WOZX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EFFORCE so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EFFORCE, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.62 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-12-2020, cách đây 2102 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EFFORCE cần tăng thêm 242,891.93%.
Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00019819, đạt được vào ngày 09-12-2020, cách đây 2102 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,981,763.73% để đạt lại mức ATH.
Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000150 USD, được ghi nhận cách đây 210 ngày, vào ngày 13-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 892.09%.
So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 209 ngày, vào ngày 14-02-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 351.63%.
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $191 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của EFFORCE là $784,514 USD.
Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 WOZX, lượng đang lưu hành hiện tại là 527,135,519 WOZX.
Giá, chi tiết và khối lượng của EFFORCE trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EFFORCE.
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
| Trang web chính thức của EFFORCE | |
| Trình khám phá giao dịch EFFORCE | |
| Tài khoản Twitter chính thức của EFFORCE | |
| Mã nguồn của EFFORCE | |
| Blog của EFFORCE | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của EFFORCE | |
| Cập nhật lần cuối |
2 Phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 09-10-2026 18:15:08 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 09-11-2026 07:02:02 UTC |
EFFORCE (WOZX) giá hiện tại và chi tiết EFFORCE. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EFFORCE.
So sánh giá trị EFFORCE bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.