Vốn hóa thị trường $2.90T 0.34%
Khối lượng 24h $65.19B 21.92%
BTC % 58.5409% -0.11%
ETH % 11.3046% -0.65%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 203
Trực tiếp
Eesee ESE

Eesee (ESE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Eesee ESE

Giá Eesee - ESE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.004820
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000260
% Thay đổi 1 giờ -0.4427%
% Thay đổi 24 giờ -4.8159%
% Thay đổi 7 ngày -29.6706%
% Thay đổi
30d
-58.9976%
60d
-35.0686%
90d
-33.2777%
ESE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00507978
Thấp 24h $0.00449129
Cao 24h $0.00515472
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00066343
ESE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00449129
2026-09-27 19:20:02
Cao 7d $0.0073577
2026-09-20 23:12:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00286641
ESE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.144432
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-04-2024
900 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.66%
% Đến ATH
USD
2,896.58%
ESE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000789
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-02-2026
230 ngày trước
ATL Từ %
USD
510.56%
Eesee ESE

Giá Eesee - ESE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000006
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.3165%
% Thay đổi 24 giờ -4.378%
% Thay đổi 7 ngày -32.3407%
% Thay đổi
30d
-62.2864%
60d
-50.7706%
90d
-52.3593%
ESE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
ESE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-09-27 19:20:02
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-09-20 23:08:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000004
ESE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000205
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-04-2024
900 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.20%
% Đến ATH
BTC
3,465.58%
ESE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
30-01-2026
241 ngày trước
ATL Từ %
BTC
457.07%
Eesee ESE

Chuyển đổi Eesee sang USD - Máy tính Eesee

Chuyển đổi Eesee sang USD

ESE
USD

Chuyển đổi USD sang Eesee

USD
ESE
1 Eesee = $0.004820
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Eesee ESE

Khối lượng và Thị trường

ESE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$212,745
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
ESE
44,139,035 ESE
ESE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$6,692,462
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ80
ESE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,309,390,302 ESE
Lượng lưu hành khả dụng 1,312,428,092 ESE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,312,247,280 ESE
Xếp hạng vốn hóa
USD
823
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 921
Eesee ESE

Eesee là gì?

Eesee là một nền tảng game hóa cung cấp giải pháp thanh khoản cho tài sản số, token và tài sản trong thế giới thực. Nó đẩy nhanh việc bán tài sản và hạ thấp rào cản gia nhập thị trường Web3 thông qua một giao thức độc đáo.
Eesee ESE

Công nghệ và chi tiết của Eesee (ESE)

Tên tiền tệ Eesee
Ký hiệu tiền tệ ESE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ESE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x908dDb096BFb3AcB19e2280aAD858186ea4935C4
Ngày bắt đầu dự án 04-03-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Eesee
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Eesee ESE

Phân tích thị trường của Eesee

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Eesee (ESE) là $0.004820 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.8159%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4427%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -29.6706%.

Trong ngày qua, Eesee đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00449129 USD đến $0.00515472 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000260 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00449129 USD đến mức cao $0.0073577 USD, chênh lệch $0.00286641 USD.

Xét về dài hạn, Eesee đã ghi nhận mức biến động giá -58.9976% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -35.0686% và -33.2777%.

So với cặp Bitcoin, Eesee (ESE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000006, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Eesee so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
Eesee ESE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Eesee là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Eesee, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.144432 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-04-2024, cách đây 900 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.66%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Eesee cần tăng thêm 2,896.58%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000205, đạt được vào ngày 11-04-2024, cách đây 900 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.20% và cần thay đổi thêm 3,465.58% để đạt lại mức ATH.

Eesee ESE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Eesee là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000789 USD, được ghi nhận cách đây 230 ngày, vào ngày 10-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 510.56%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 241 ngày, vào ngày 30-01-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 457.07%.

Eesee ESE

Vốn hóa thị trường của Eesee là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $212,745 USD, tương đương 44,139,035 ESE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Eesee là $6,692,462 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,312,247,280 ESE, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,309,390,302 ESE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 01:40:05 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Eesee trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 8 Pairs

Eesee ESE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Eesee, biểu đồ đường và nến. Giá Eesee tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Eesee ESE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Eesee.

Eesee ESE

Whitepaper của Eesee

-
Eesee ESE

Eesee Thành viên nhóm

-
Eesee ESE

Eesee Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
86.31 / 100
Xếp hạng:
4.32 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
65.69 / 100
Xếp hạng:
3.28 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của Eesee
Trình khám phá giao dịch Eesee
Tài khoản Twitter chính thức của Eesee
Mã nguồn của Eesee -
Blog của Eesee -
Diễn đàn / Bảng tin của Eesee -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 01:40:05 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 01:40:05 UTC

Eesee (ESE) giá hiện tại và chi tiết Eesee. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Eesee.

Eesee ESE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Eesee

So sánh giá trị Eesee bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ESE/USD Đô la USD
$ 0.004820
ESE/EUR Euro
€ 0.004233
ESE/JPY Yên
¥ 0.760594
ESE/GBP Bảng Anh
£ 0.003641
ESE/ARS Peso Argentina
AR$ 7.37
ESE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.006868
ESE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.593312
ESE/BRL Real Brazil
R$ 0.025016
ESE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.006823
ESE/CLP Peso Chile
CL$ 4.63
ESE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.032357
ESE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.037808
ESE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.461969
ESE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 86.47
ESE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.006163
ESE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.014691
ESE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6.54
ESE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.019672
ESE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.085484
ESE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.018514
ESE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.008513
ESE/NGN Naira Nigeria
₦ 6.40
ESE/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.3361
ESE/PHP Peso Philippines
₱ 0.301287
ESE/RUB Rúp Nga
₽ 0.406821
ESE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.078819
ESE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003999
ESE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.161286
ESE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.236083
ESE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.12
ESE/COP Peso Colombia
CO$ 16.15
ESE/PEN Sol Peru
S/ 0.016368
ESE/VND Đồng Việt Nam
₫ 125.20
ESE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.215906
ESE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.249781
ESE/AED Dirham UAE
د.إ 0.017702
ESE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.018103
ESE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.017575
ESE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.153221
ESE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.14