Vốn hóa thị trường $2.66T 1.44%
Khối lượng 24h $84.21B 40.76%
BTC % 58.8885% 0.05%
ETH % 11.5429% -0.24%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
EDRCoin EDRC

EDRCoin (EDRC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
EDRCoin EDRC

Giá EDRCoin - EDRC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.007340
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000325
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.01%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
8.358%
60d
13.7471%
90d
-0.2987%
EDRC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00701484
Thấp 24h $0.00700975
Cao 24h $0.00704333
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EDRC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00649925
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d $0.00713148
2026-05-15 17:25:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00063222
EDRC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$16.65
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-06-2016
3758 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.96%
% Đến ATH
USD
226,742.34%
EDRC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002229
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-06-2022
1550 ngày trước
ATL Từ %
USD
229.28%
EDRCoin EDRC

Giá EDRCoin - EDRC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000009
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.01%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
16.1001%
60d
3.6459%
90d
-7.2359%
EDRC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000009
Thấp 24h Ƀ0.00000008
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
EDRC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2026-05-10 16:25:08
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
EDRC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.03085812
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-06-2016
3758 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
34,286,703.35%
EDRC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000008
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-07-2025
428 ngày trước
ATL Từ %
BTC
19.85%
EDRCoin EDRC

Chuyển đổi EDRCoin sang USD - Máy tính EDRCoin

Chuyển đổi EDRCoin sang USD

EDRC
USD

Chuyển đổi USD sang EDRCoin

USD
EDRC
1 EDRCoin = $0.007340
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EDRCoin EDRC

Khối lượng và Thị trường

EDRC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EDRC
-
EDRC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$21,515
Vốn hóa thị trường
BTC
-
EDRC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 3,669,691 EDRC
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
11287
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5594
EDRCoin EDRC

Công nghệ và chi tiết của EDRCoin (EDRC)

Tên tiền tệ EDRCoin
Ký hiệu tiền tệ EDRC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EDRC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
EDRCoin EDRC EDRCoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền X11
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
EDRCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với EDRCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
EDRCoin EDRC

Phân tích thị trường của EDRCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EDRCoin (EDRC) là $0.007340 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.01%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, EDRCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00700975 USD đến $0.00704333 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000325 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00649925 USD đến mức cao $0.00713148 USD, chênh lệch $0.00063222 USD.

Xét về dài hạn, EDRCoin đã ghi nhận mức biến động giá 8.358% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 13.7471% -0.2987%.

So với cặp Bitcoin, EDRCoin (EDRC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000009, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000009, giá thấp nhất là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EDRCoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
EDRCoin EDRC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EDRCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EDRCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $16.65 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-06-2016, cách đây 3758 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EDRCoin cần tăng thêm 226,742.34%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.03085812, đạt được vào ngày 01-06-2016, cách đây 3758 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 34,286,703.35% để đạt lại mức ATH.

EDRCoin EDRC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EDRCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002229 USD, được ghi nhận cách đây 1550 ngày, vào ngày 18-06-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 229.28%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000008, xảy ra cách đây 428 ngày, vào ngày 14-07-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 19.85%.

EDRCoin EDRC

Vốn hóa thị trường của EDRCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của EDRCoin là $21,515 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-08-2026 21:00:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của EDRCoin trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

EDRCoin EDRC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EDRCoin, biểu đồ đường và nến. Giá EDRCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EDRCoin EDRC

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
EDRCoin EDRC

Whitepaper của EDRCoin

-
EDRCoin EDRC

EDRCoin Thành viên nhóm

-
EDRCoin EDRC

EDRCoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
45.33 / 100
Xếp hạng:
2.27 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
50.65 / 100
Xếp hạng:
2.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
40 / 100
Xếp hạng:
2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của EDRCoin
Trình khám phá giao dịch EDRCoin
Tài khoản Twitter chính thức của EDRCoin
Mã nguồn của EDRCoin
Blog của EDRCoin -
Diễn đàn / Bảng tin của EDRCoin -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-08-2026 21:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 01:54:02 UTC

EDRCoin (EDRC) giá hiện tại và chi tiết EDRCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EDRCoin.

EDRCoin EDRC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EDRCoin

So sánh giá trị EDRCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EDRC/USD Đô la USD
$ 0.007340
EDRC/EUR Euro
€ 0.006358
EDRC/JPY Yên
¥ 1.1352
EDRC/GBP Bảng Anh
£ 0.005439
EDRC/ARS Peso Argentina
AR$ 11.07
EDRC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.010290
EDRC/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.903039
EDRC/BRL Real Brazil
R$ 0.037716
EDRC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.010205
EDRC/CLP Peso Chile
CL$ 7.01
EDRC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.049284
EDRC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.057575
EDRC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.703430
EDRC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 129.47
EDRC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.009327
EDRC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.022410
EDRC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 9.89
EDRC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.029849
EDRC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.125776
EDRC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.027601
EDRC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.012708
EDRC/NGN Naira Nigeria
₦ 9.73
EDRC/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.03
EDRC/PHP Peso Philippines
₱ 0.462013
EDRC/RUB Rúp Nga
₽ 0.620236
EDRC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.119320
EDRC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.006001
EDRC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.243686
EDRC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.357005
EDRC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 6.17
EDRC/COP Peso Colombia
CO$ 22.78
EDRC/PEN Sol Peru
S/ 0.024666
EDRC/VND Đồng Việt Nam
₫ 190.75
EDRC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.327444
EDRC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.380757
EDRC/AED Dirham UAE
د.إ 0.026956
EDRC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.027536
EDRC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.026756
EDRC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.232817
EDRC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3.28