Vốn hóa thị trường $2.86T -0.01%
Khối lượng 24h $87.81B -13.64%
BTC % 58.83% 0.24%
ETH % 11.4485% 0.27%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
EDENA EDENA

EDENA (EDENA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

EDENA EDENA

Giá EDENA - EDENA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.055109
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.027404
% Thay đổi 1 giờ -0.28%
% Thay đổi 24 giờ -1.67%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-35.5174%
60d
-68.2482%
90d
-77.3989%
EDENA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.027704
Thấp 24h $0.025936
Cao 24h $0.027704
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EDENA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.025936
2026-05-24 03:15:10
Cao 7d $0.033301
2026-05-17 15:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00736528
EDENA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.50
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-10-2025
342 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.42%
% Đến ATH
USD
17,142.87%
EDENA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.026367
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-05-2026
131 ngày trước
ATL Từ %
USD
109.01%
EDENA EDENA

Giá EDENA - EDENA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000065
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000028
% Thay đổi 1 giờ -0.28%
% Thay đổi 24 giờ -1.67%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-17.3734%
60d
-63.8019%
90d
-74.8989%
EDENA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000037
Thấp 24h Ƀ0.00000033
Cao 24h Ƀ0.00000037
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EDENA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000033
2026-05-24 03:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000042
2026-05-19 12:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000008
EDENA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00008536
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-10-2025
342 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.23%
% Đến ATH
BTC
12,942.23%
EDENA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000034
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-05-2026
131 ngày trước
ATL Từ %
BTC
90.89%
EDENA EDENA

Chuyển đổi EDENA sang USD - Máy tính EDENA

Chuyển đổi EDENA sang USD

EDENA
USD

Chuyển đổi USD sang EDENA

USD
EDENA
1 EDENA = $0.055109
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EDENA EDENA

Khối lượng và Thị trường

EDENA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
EDENA
-
EDENA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
EDENA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,548,255 EDENA
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 EDENA
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 EDENA
Xếp hạng vốn hóa
USD
11260
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2645
EDENA EDENA

Công nghệ và chi tiết của EDENA (EDENA)

Tên tiền tệ EDENA
Ký hiệu tiền tệ EDENA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EDENA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x618e80a3F00a3907CC021187e9beb73AE4D658A6
Ngày bắt đầu dự án 13-08-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với EDENA
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với EDENA.

EDENA EDENA

Phân tích thị trường của EDENA

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EDENA (EDENA) là $0.055109 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.67%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.28%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, EDENA đã được giao dịch trong khoảng từ $0.025936 USD đến $0.027704 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.027404 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.025936 USD đến mức cao $0.033301 USD, chênh lệch $0.00736528 USD.

Xét về dài hạn, EDENA đã ghi nhận mức biến động giá -35.5174% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -68.2482% và -77.3989%.

So với cặp Bitcoin, EDENA (EDENA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000065, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000037, giá thấp nhất là Ƀ0.00000033 và giá cao nhất là Ƀ0.00000037. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EDENA so với Bitcoin là Ƀ0.00000033 và giá cao nhất là Ƀ0.00000042.
EDENA EDENA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EDENA là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EDENA, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.50 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-10-2025, cách đây 342 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.42%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EDENA cần tăng thêm 17,142.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00008536, đạt được vào ngày 24-10-2025, cách đây 342 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.23% và cần thay đổi thêm 12,942.23% để đạt lại mức ATH.

EDENA EDENA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EDENA là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.026367 USD, được ghi nhận cách đây 131 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 109.01%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000034, xảy ra cách đây 131 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 90.89%.

EDENA EDENA

Vốn hóa thị trường của EDENA là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của EDENA là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 EDENA, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,548,255 EDENA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 15:20:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của EDENA trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Indodax, Mercado Bitcoin
EDENA EDENA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EDENA, biểu đồ đường và nến. Giá EDENA tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EDENA EDENA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EDENA.

EDENA EDENA

Whitepaper của EDENA

EDENA EDENA

EDENA Thành viên nhóm

-
EDENA EDENA

EDENA Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60.59 / 100
Xếp hạng:
3.03 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
69.17 / 100
Xếp hạng:
3.46 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
52 / 100
Xếp hạng:
2.6 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của EDENA
Trình khám phá giao dịch EDENA
Tài khoản Twitter chính thức của EDENA
Mã nguồn của EDENA
Blog của EDENA -
Diễn đàn / Bảng tin của EDENA
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 15:20:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 15:22:04 UTC

EDENA (EDENA) giá hiện tại và chi tiết EDENA. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EDENA.

EDENA EDENA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EDENA

So sánh giá trị EDENA bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EDENA/USD Đô la USD
$ 0.055109
EDENA/EUR Euro
€ 0.048916
EDENA/JPY Yên
¥ 8.69
EDENA/GBP Bảng Anh
£ 0.041713
EDENA/ARS Peso Argentina
AR$ 84.04
EDENA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.079563
EDENA/BDT Taka Bangladesh
Tk 6.78
EDENA/BRL Real Brazil
R$ 0.287678
EDENA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.078499
EDENA/CLP Peso Chile
CL$ 54.07
EDENA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.369492
EDENA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.432437
EDENA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 5.30
EDENA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 989.91
EDENA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.070593
EDENA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.170071
EDENA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 75.01
EDENA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.225168
EDENA/MXN Peso Mexico
MX$ 1.0073
EDENA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.214094
EDENA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.098265
EDENA/NGN Naira Nigeria
₦ 73.16
EDENA/PKR Rupee Pakistan
₨ 15.28
EDENA/PHP Peso Philippines
₱ 3.46
EDENA/RUB Rúp Nga
₽ 4.59
EDENA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.918848
EDENA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.045785
EDENA/THB Baht Thái Lan
฿ 1.85
EDENA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.70
EDENA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 47.34
EDENA/COP Peso Colombia
CO$ 183.04
EDENA/PEN Sol Peru
S/ 0.190301
EDENA/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,431.95
EDENA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.48
EDENA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 2.88
EDENA/AED Dirham UAE
د.إ 0.202386
EDENA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.206998
EDENA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.201040
EDENA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.76
EDENA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 24.44