Vốn hóa thị trường $2.80T 0.25%
Khối lượng 24h $42.56B -49.68%
BTC % 59.55% 0.18%
ETH % 10.906% 0.19%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Eden / ARCH EDEN

Eden / ARCH (EDEN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Eden / ARCH EDEN

Giá Eden / ARCH - EDEN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.062720
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001970
% Thay đổi 1 giờ 2.2331%
% Thay đổi 24 giờ 4.795%
% Thay đổi 7 ngày 5.5603%
EDEN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.06075
Thấp 24h $0.0594
Cao 24h $0.06369
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00428999
EDEN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0545
2026-10-08 17:28:03
Cao 7d $0.06651
2026-10-06 18:20:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.01201
EDEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.28
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
08-09-2021
1859 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.32%
% Đến ATH
USD
14,703.31%
EDEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002153
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-05-2026
141 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,813.23%
Eden / ARCH EDEN

Giá Eden / ARCH - EDEN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000075
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 2.046%
% Thay đổi 24 giờ 4.2498%
% Thay đổi 7 ngày 10.1759%
EDEN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000073
Thấp 24h Ƀ0.00000072
Cao 24h Ƀ0.00000077
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000005
EDEN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000068
2026-10-04 22:54:02
Cao 7d Ƀ0.00000078
2026-10-06 18:20:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000001
EDEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00020004
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-09-2021
1859 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.62%
% Đến ATH
BTC
26,397.63%
EDEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-05-2026
143 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2,565.21%
Eden / ARCH EDEN

Chuyển đổi Eden / ARCH sang USD - Máy tính Eden / ARCH

Chuyển đổi Eden / ARCH sang USD

EDEN
USD

Chuyển đổi USD sang Eden / ARCH

USD
EDEN
1 Eden / ARCH = $0.062720
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Eden / ARCH EDEN

Khối lượng và Thị trường

EDEN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$742,185
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ9
Khối lượng 24h
EDEN
11,833,309 EDEN
EDEN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$829,950
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ10
EDEN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 13,232,627 EDEN
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 EDEN
Tổng / Tối đa lưu thông 250,000,000 EDEN
Xếp hạng vốn hóa
USD
1137
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3304
Eden / ARCH EDEN

Eden / ARCH là gì?

Eden Network cung cấp cơ sở hạ tầng đa chuỗi tập trung vào Maximal Extractable Value (MEV). Nó vận hành một relay và cung cấp các công cụ như tuân thủ giao dịch và dữ liệu mempool cho hệ sinh thái MEV-Boost.
Eden / ARCH EDEN

Công nghệ và chi tiết của Eden / ARCH (EDEN)

Tên tiền tệ Eden / ARCH
Ký hiệu tiền tệ EDEN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EDEN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x1559fa1b8f28238fd5d76d9f434ad86fd20d1559
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Eden / ARCH
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Eden / ARCH.

Eden / ARCH EDEN

Phân tích thị trường của Eden / ARCH

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Eden / ARCH (EDEN) là $0.062720 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.795%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.2331%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 5.5603%.

Trong ngày qua, Eden / ARCH đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0594 USD đến $0.06369 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001970 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0545 USD đến mức cao $0.06651 USD, chênh lệch $0.01201 USD.

Xét về dài hạn, Eden / ARCH đã ghi nhận mức biến động giá 23.2378% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Eden / ARCH (EDEN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000075, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000073, giá thấp nhất là Ƀ0.00000072 và giá cao nhất là Ƀ0.00000077. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Eden / ARCH so với Bitcoin là Ƀ0.00000068 và giá cao nhất là Ƀ0.00000078.
Eden / ARCH EDEN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Eden / ARCH là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Eden / ARCH, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.28 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 08-09-2021, cách đây 1859 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.32%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Eden / ARCH cần tăng thêm 14,703.31%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00020004, đạt được vào ngày 08-09-2021, cách đây 1859 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.62% và cần thay đổi thêm 26,397.63% để đạt lại mức ATH.

Eden / ARCH EDEN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Eden / ARCH là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002153 USD, được ghi nhận cách đây 141 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,813.23%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 143 ngày, vào ngày 21-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2,565.21%.

Eden / ARCH EDEN

Vốn hóa thị trường của Eden / ARCH là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $742,185 USD, tương đương 11,833,309 EDEN. Vốn hóa thị trường hiện tại của Eden / ARCH là $829,950 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 250,000,000 EDEN, lượng đang lưu hành hiện tại là 13,232,627 EDEN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-11-2026 07:34:02 UTC, 59 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Eden / ARCH trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 30 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Eden / ARCH EDEN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Eden / ARCH, biểu đồ đường và nến. Giá Eden / ARCH tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EDEN chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Eden / ARCH trên TradingView.

Mở EDEN trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Eden / ARCH EDEN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Eden / ARCH.

Eden / ARCH EDEN

Whitepaper của Eden / ARCH

Eden / ARCH EDEN

Eden / ARCH Thành viên nhóm

-
Eden / ARCH EDEN

Eden / ARCH Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.42 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Tính toán lúc 10-10-2026
Điểm số:
69.12 / 100
Xếp hạng:
3.46 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Điểm số:
53.72 / 100
Xếp hạng:
2.69 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Trang web chính thức của Eden / ARCH
Trình khám phá giao dịch Eden / ARCH
Tài khoản Twitter chính thức của Eden / ARCH
Mã nguồn của Eden / ARCH
Blog của Eden / ARCH -
Diễn đàn / Bảng tin của Eden / ARCH
Cập nhật lần cuối
59 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-11-2026 07:34:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-11-2026 07:34:02 UTC

Eden / ARCH (EDEN) giá hiện tại và chi tiết Eden / ARCH. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Eden / ARCH.

Eden / ARCH EDEN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Eden / ARCH

So sánh giá trị Eden / ARCH bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EDEN/USD Đô la USD
$ 0.062720
EDEN/EUR Euro
€ 0.055985
EDEN/JPY Yên
¥ 9.93
EDEN/GBP Bảng Anh
£ 0.047366
EDEN/ARS Peso Argentina
AR$ 95.20
EDEN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.089805
EDEN/BDT Taka Bangladesh
Tk 7.73
EDEN/BRL Real Brazil
R$ 0.312800
EDEN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.089467
EDEN/CLP Peso Chile
CL$ 61.28
EDEN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.419766
EDEN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.492258
EDEN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.07
EDEN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,122.15
EDEN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.080244
EDEN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.192140
EDEN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 84.07
EDEN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.256243
EDEN/MXN Peso Mexico
MX$ 1.1549
EDEN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.245675
EDEN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.111771
EDEN/NGN Naira Nigeria
₦ 83.35
EDEN/PKR Rupee Pakistan
₨ 17.37
EDEN/PHP Peso Philippines
₱ 3.94
EDEN/RUB Rúp Nga
₽ 5.34
EDEN/ZAR Rand Nam Phi
R 1.0361
EDEN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.052036
EDEN/THB Baht Thái Lan
฿ 2.11
EDEN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.09
EDEN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 54.92
EDEN/COP Peso Colombia
CO$ 201.58
EDEN/PEN Sol Peru
S/ 0.215109
EDEN/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,624.24
EDEN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.82
EDEN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.29
EDEN/AED Dirham UAE
د.إ 0.230339
EDEN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.235317
EDEN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.228301
EDEN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.00
EDEN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 28.50