Vốn hóa thị trường $2.63T -1.51%
Khối lượng 24h $89.26B 8.08%
BTC % 58.9357% 0.04%
ETH % 11.4328% 1.3%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
eCash XEC

eCash (XEC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

eCash XEC

Giá eCash - XEC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000721
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000012
% Thay đổi 1 giờ 0.1389%
% Thay đổi 24 giờ 0.278%
% Thay đổi 7 ngày 2.7778%
% Thay đổi
30d
11.1111%
60d
46.5347%
90d
37.037%
XEC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00000733
Thấp 24h $0.00000709
Cao 24h $0.0000076899
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000005999
XEC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00000698
2026-09-04 12:34:03
Cao 7d $0.0000076899
2026-09-10 09:08:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000007099
XEC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000593
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-11-2021
1765 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.78%
% Đến ATH
USD
8,119.01%
XEC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000485
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-06-2026
77 ngày trước
ATL Từ %
USD
48.66%
eCash XEC

Giá eCash - XEC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.2957%
% Thay đổi 24 giờ 1.4723%
% Thay đổi 7 ngày 6.4416%
% Thay đổi
30d
-9.7948%
60d
19.1575%
90d
11.056%
XEC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XEC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-10 20:20:03
Cao 7d -
2026-09-10 20:18:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
XEC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00011644
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
245 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
124,899,210.68%
XEC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-07-2026
59 ngày trước
ATL Từ %
BTC
17.73%
eCash XEC

Chuyển đổi eCash sang USD - Máy tính eCash

Chuyển đổi eCash sang USD

XEC
USD

Chuyển đổi USD sang eCash

USD
XEC
1 eCash = $0.00000721
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
eCash XEC

Khối lượng và Thị trường

XEC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3,459,943
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ45
Khối lượng 24h
XEC
479,881,180,572 XEC
XEC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$144,786,364
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,872
XEC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 20,032,664,047,580 XEC
Lượng lưu hành khả dụng 20,032,664,047,580 XEC
Tổng / Tối đa lưu thông 21,000,000,000,000 XEC
Xếp hạng vốn hóa
USD
179
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 168
eCash XEC

eCash là gì?

eCash là một bản fork của Bitcoin được tối ưu hóa cho các khoản thanh toán nhanh, chi phí thấp dưới dạng tiền mặt điện tử. Nó sử dụng một lớp đồng thuận bằng chứng cổ phần để cho phép giao dịch tức thì phục vụ sử dụng hàng ngày.
eCash XEC

Công nghệ và chi tiết của eCash (XEC)

Tên tiền tệ eCash
Ký hiệu tiền tệ XEC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XEC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
eCash XEC eCash không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
eCash là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với eCash
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
eCash XEC

Phân tích thị trường của eCash

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử eCash (XEC) là $0.00000721 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.278%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.1389%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 2.7778%.

Trong ngày qua, eCash đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00000709 USD đến $0.0000076899 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000012 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00000698 USD đến mức cao $0.0000076899 USD, chênh lệch $0.0000007099 USD.

Xét về dài hạn, eCash đã ghi nhận mức biến động giá 11.1111% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 46.5347% 37.037%.

So với cặp Bitcoin, eCash (XEC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của eCash so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
eCash XEC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của eCash là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của eCash, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000593 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-11-2021, cách đây 1765 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.78%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, eCash cần tăng thêm 8,119.01%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00011644, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 245 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 124,899,210.68% để đạt lại mức ATH.

eCash XEC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của eCash là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000485 USD, được ghi nhận cách đây 77 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 48.66%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 59 ngày, vào ngày 13-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 17.73%.

eCash XEC

Vốn hóa thị trường của eCash là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3,459,943 USD, tương đương 479,881,180,572 XEC. Vốn hóa thị trường hiện tại của eCash là $144,786,364 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 21,000,000,000,000 XEC, lượng đang lưu hành hiện tại là 20,032,664,047,580 XEC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 20:20:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của eCash trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 26 Pairs

eCash XEC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của eCash, biểu đồ đường và nến. Giá eCash tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

eCash XEC

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
eCash XEC

Whitepaper của eCash

-
eCash XEC

eCash Thành viên nhóm

-
eCash XEC

eCash Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.76 / 100
Xếp hạng:
3.89 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
79.52 / 100
Xếp hạng:
3.98 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của eCash
Trình khám phá giao dịch eCash
Tài khoản Twitter chính thức của eCash
Mã nguồn của eCash
Blog của eCash -
Diễn đàn / Bảng tin của eCash -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 20:20:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 20:20:03 UTC

eCash (XEC) giá hiện tại và chi tiết eCash. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của eCash.

eCash XEC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho eCash

So sánh giá trị eCash bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XEC/USD Đô la USD
$ 0.00000721
XEC/EUR Euro
€ 0.00000621
XEC/JPY Yên
¥ 0.001113
XEC/GBP Bảng Anh
£ 0.00000534
XEC/ARS Peso Argentina
AR$ 0.010907
XEC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000010
XEC/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000890
XEC/BRL Real Brazil
R$ 0.000037
XEC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000997
XEC/CLP Peso Chile
CL$ 0.006784
XEC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000048
XEC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000057
XEC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000690
XEC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.126836
XEC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000914
XEC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000022
XEC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.009729
XEC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000029
XEC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000123
XEC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000027
XEC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000012
XEC/NGN Naira Nigeria
₦ 0.009542
XEC/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.002000
XEC/PHP Peso Philippines
₱ 0.000452
XEC/RUB Rúp Nga
₽ 0.000605
XEC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000117
XEC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000586
XEC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000239
XEC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000350
XEC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.005867
XEC/COP Peso Colombia
CO$ 0.022409
XEC/PEN Sol Peru
S/ 0.000024
XEC/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.186909
XEC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000321