Vốn hóa thị trường $2.95T 2.64%
Khối lượng 24h $107.42B 14.64%
BTC % 59.1538% 0.69%
ETH % 11.3973% -0.65%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
EasyFi EZ

EasyFi (EZ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
EasyFi EZ

Giá EasyFi - EZ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000865
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000509
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.16%
% Thay đổi
30d
1.66%
60d
0.3%
90d
-8%
EZ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00137327
Thấp 24h $0.00137327
Cao 24h $0.00137327
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EZ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00137095
2026-01-08 22:15:14
Cao 7d $0.00137327
2026-01-16 00:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000002319
EZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$44.39
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-04-2021
2005 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
5,134,226.64%
EZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000496
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-09-2025
382 ngày trước
ATL Từ %
USD
74.45%
EasyFi EZ

Giá EasyFi - EZ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.16%
% Thay đổi
30d
1.66%
60d
0.3%
90d
-8%
EZ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
EZ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-01-08 22:15:14
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-01-16 00:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
EZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00078652
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-10-2020
2162 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
7,865,101.18%
EZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-09-2025
382 ngày trước
ATL Từ %
BTC
131.58%
EasyFi EZ

Chuyển đổi EasyFi sang USD - Máy tính EasyFi

Chuyển đổi EasyFi sang USD

EZ
USD

Chuyển đổi USD sang EasyFi

USD
EZ
1 EasyFi = $0.000865
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EasyFi EZ

Khối lượng và Thị trường

EZ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EZ
-
EZ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,510
Vốn hóa thị trường
BTC
-
EZ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 6,373,615 EZ
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000 EZ
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000 EZ
Xếp hạng vốn hóa
USD
11164
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3541
EasyFi EZ

Công nghệ và chi tiết của EasyFi (EZ)

Tên tiền tệ EasyFi
Ký hiệu tiền tệ EZ
Ký hiệu thay thế EASY
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x00aba6fe5557de1a1d565658cbddddf7c710a1eb
Ngày bắt đầu dự án 30-09-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
EasyFi là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với EasyFi
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với EasyFi.

EasyFi EZ

Phân tích thị trường của EasyFi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EasyFi (EZ) là $0.000865 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.16%.

Trong ngày qua, EasyFi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00137327 USD đến $0.00137327 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000509 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00137095 USD đến mức cao $0.00137327 USD, chênh lệch $0.000002319 USD.

Xét về dài hạn, EasyFi đã ghi nhận mức biến động giá 1.66% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 0.3% và -8%.

So với cặp Bitcoin, EasyFi (EZ) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EasyFi so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
EasyFi EZ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EasyFi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EasyFi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $44.39 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-04-2021, cách đây 2005 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EasyFi cần tăng thêm 5,134,226.64%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00078652, đạt được vào ngày 31-10-2020, cách đây 2162 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 7,865,101.18% để đạt lại mức ATH.

EasyFi EZ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EasyFi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000496 USD, được ghi nhận cách đây 382 ngày, vào ngày 15-09-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 74.45%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 382 ngày, vào ngày 15-09-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 131.58%.

EasyFi EZ

Vốn hóa thị trường của EasyFi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của EasyFi là $5,510 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000 EZ, lượng đang lưu hành hiện tại là 6,373,615 EZ.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-21-2026 15:00:09 UTC, 2 Phút trước.
EasyFi EZ

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EasyFi, biểu đồ đường và nến. Giá EasyFi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EasyFi EZ

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EasyFi.

EasyFi EZ

Whitepaper của EasyFi

EasyFi EZ

EasyFi Thành viên nhóm

-
EasyFi EZ

EasyFi Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.17 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
70.7 / 100
Xếp hạng:
3.54 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
61.64 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của EasyFi
Trình khám phá giao dịch EasyFi
Tài khoản Twitter chính thức của EasyFi
Mã nguồn của EasyFi -
Blog của EasyFi -
Diễn đàn / Bảng tin của EasyFi
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-21-2026 15:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 14:20:02 UTC

EasyFi (EZ) giá hiện tại và chi tiết EasyFi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EasyFi.

EasyFi EZ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EasyFi

So sánh giá trị EasyFi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EZ/USD Đô la USD
$ 0.000865
EZ/EUR Euro
€ 0.000767
EZ/JPY Yên
¥ 0.136165
EZ/GBP Bảng Anh
£ 0.000653
EZ/ARS Peso Argentina
AR$ 1.3184
EZ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001240
EZ/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.106279
EZ/BRL Real Brazil
R$ 0.004518
EZ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001230
EZ/CLP Peso Chile
CL$ 0.846774
EZ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005797
EZ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006784
EZ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.083107
EZ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 15.49
EZ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001105
EZ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002638
EZ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.1633
EZ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003532
EZ/MXN Peso Mexico
MX$ 0.015661
EZ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003354
EZ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001537
EZ/NGN Naira Nigeria
₦ 1.1489
EZ/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.239421
EZ/PHP Peso Philippines
₱ 0.054084
EZ/RUB Rúp Nga
₽ 0.072264
EZ/ZAR Rand Nam Phi
R 0.014346
EZ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000716
EZ/THB Baht Thái Lan
฿ 0.028964
EZ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.042491
EZ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.742788
EZ/COP Peso Colombia
CO$ 2.84
EZ/PEN Sol Peru
S/ 0.002996
EZ/VND Đồng Việt Nam
₫ 22.47
EZ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.038898
EZ/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.045226
EZ/AED Dirham UAE
د.إ 0.003175
EZ/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003248
EZ/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.003151
EZ/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.027506
EZ/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.385135