Vốn hóa thị trường $2.88T
0.44%
Khối lượng 24h $92.92B
-5.99%
BTC % 59.002%
0.5%
ETH % 11.4159%
-0.13%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
| Giá hiện tại USD |
- |
| Thay đổi 24 giờ USD |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | 0.32% |
| % Thay đổi 7 ngày | -0.08% |
| % Thay đổi |
30d 2.62%
60d 0.52%90d 32.35%
|
|
|
|
| DYNA Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | - |
| Thấp 24h | - |
| Cao 24h | - |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| DYNA Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
- 2024-05-27 01:15:13
|
| Cao 7d |
- 2024-06-03 03:15:20
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | - |
| DYNA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATH Từ % USD
|
- |
| % Đến ATH USD
|
- |
| DYNA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATL Từ % USD
|
- |
| Giá hiện tại BTC |
- |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | 0.32% |
| % Thay đổi 7 ngày | -0.08% |
| % Thay đổi |
30d 2.62%
60d 0.52%90d 32.35%
|
| DYNA Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | - |
| Thấp 24h | - |
| Cao 24h | - |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| DYNA Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
- 2024-05-27 01:15:13
|
| Cao 7d |
- 2024-06-03 03:15:20
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | - |
| DYNA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATH Từ % BTC
|
- |
| % Đến ATH BTC
|
- |
| DYNA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATL Từ % BTC
|
- |
Chuyển đổi Dynamix sang USD |
|
|
DYNA
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang Dynamix |
|
|
USD
DYNA
|
|
|
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| DYNA Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
$38 |
| Khối lượng 24h BTC |
Ƀ0 |
| Khối lượng 24h DYNA |
- |
| DYNA Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
$216,863 |
| Vốn hóa thị trường BTC |
Ƀ2 |
| DYNA Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | 522,941,977,557,469 DYNA |
| Lượng lưu hành khả dụng | 1,000,000,000,000,000 DYNA |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 1,000,000,000,000,000 DYNA |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
11073
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
2236
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | Dynamix |
| Ký hiệu tiền tệ | DYNA |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DYNA trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Binance Coin
BNB
Địa chỉ Token: 0xc41689A727469C1573009757200371edf36D540e
|
| Ngày bắt đầu dự án | - |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở |
Có
Dynamix là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
|
| Ví tương thích với Dynamix
2
|
Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Dynamix. |
Giá, chi tiết và khối lượng của Dynamix trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Dynamix.
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
Tính toán lúc 30-09-2026
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
| Trang web chính thức của Dynamix | |
| Trình khám phá giao dịch Dynamix | |
| Tài khoản Twitter chính thức của Dynamix | |
| Mã nguồn của Dynamix | |
| Blog của Dynamix | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của Dynamix | - |
| Cập nhật lần cuối |
1 phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 09-30-2026 18:45:10 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 10-01-2026 22:06:02 UTC |